TRỰC TIẾP WS WANDERERS VS WELLINGTON PHOENIX
VĐQG Australia, vòng 14
WS Wanderers
Kwame Yeboah (84')
Mitchell Duke (65')
Jordon Mutch (52')
Daniel Wilmering (23')
FT
4 - 3
(1-2)
Wellington Phoenix
(PEN 64') Tomer Hemed
(32') Cameron Devlin
(07') Ulises Davila
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
87'
Ulises Davila
-
86'
Charles Lokoli Ngoy
Clayton Lewi
-
Kwame Yeboah
84'
-
78'
Jaushua Sotirio
David Bal
-
77'
Clayton Lewis
-
Nicolai Müller

Bernie Ibin
75'
-
73'
Reno Piscopo
-
Bruce Kamau

James Trois
71'
-
Kwame Yeboah

Mitchell Duk
71'
-
Mitchell Duke
65'
-
64'
Tomer Hemed
-
Dylan McGowan
63'
-
61'
Tomer Hemed
Ben Wain
-
Ziggy Gordon
59'
-
Jordon Mutch
52'
-
32'
Cameron Devlin
-
Daniel Wilmering
23'
-
James Troisi
17'
-
07'
Ulises Davila
- THỐNG KÊ
| 22(7) | Sút bóng | 17(6) |
| 6 | Phạt góc | 2 |
| 18 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 48% | Cầm bóng | 52% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
30Daniel Margush
-
33Mark Natta
-
4D. McGowan
-
29D. Wilmering
-
2Ziggy Gordon
-
17K. Baccus
-
19Jordon Mutch
-
14James Troisi
-
13Tate Russell
-
12Mitchell Duke
-
9Bernie Ibini-Isei
- Đội hình dự bị:
-
27Nicolai Müller
-
10Simon Cox
-
11Kwame Yeboah
-
7Bruce Kamau
-
8Jordan O'Doherty
-
40Noah James
-
39Thomas Aquilina
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
20Oliver Sail
-
2Liam McGing
-
6Tim Payne
-
5J. McGarry
-
16Louis Fenton
-
23Clayton Lewis
-
14Alex Rufer
-
9David Ball
-
18Ben Waine
-
7Reno Piscopo
-
10Ulises Davila
- Đội hình dự bị:
-
1Stefan Marinovic
-
17Tomer Hemed
-
12Matthew Ridenton
-
11Jaushua Sotirio
-
21Joshua Laws
-
13Charles Ngoy
-
8Cameron Devlin
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
WS Wanderers
40%
Hòa
40%
Wellington Phoenix
20%
| 29/03 | Wellington Phoenix | 2 - 2 | WS Wanderers |
| 22/12 | WS Wanderers | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 23/12 | Wellington Phoenix | 2 - 0 | WS Wanderers |
| 22/10 | WS Wanderers | 0 - 0 | Wellington Phoenix |
| 21/04 | WS Wanderers | 4 - 0 | Wellington Phoenix |
- PHONG ĐỘ WS WANDERERS
| 07/02 | WS Wanderers | 1 - 1 | Melbourne City |
| 31/01 | Sydney FC | 4 - 1 | WS Wanderers |
| 25/01 | WS Wanderers | 1 - 0 | Perth Glory |
| 17/01 | WS Wanderers | 1 - 2 | Newcastle Jets |
| 10/01 | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.97*0 : 1/2*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WSYD khi thắng 12/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WSYD
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*-0.99
3/5 trận gần đây của WSYD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WPHO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 17 | 28 |
| 2. | Newcastle Jets | 15 | 9 | 0 | 6 | 34 | 26 | 27 |
| 3. | Sydney FC | 15 | 8 | 1 | 6 | 22 | 15 | 25 |
| 4. | Macarthur FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 22 | 24 |
| 5. | Melb. Victory | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 21 | 23 |
| 6. | Adelaide Utd | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 23 | 23 |
| 7. | Melbourne City | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 21 | 22 |
| 8. | Brisbane Roar | 17 | 6 | 3 | 8 | 17 | 22 | 21 |
| 9. | Perth Glory | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 22 | 20 |
| 10. | Wellington Phoenix | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 31 | 19 |
| 11. | Central Coast | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 23 | 18 |
| 12. | WS Wanderers | 16 | 4 | 4 | 8 | 13 | 21 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:
