TRỰC TIẾP WELLINGTON PHOENIX VS WESTERN UNITED
VĐQG Australia, vòng 16
Wellington Phoenix
Nicholas Pennington (03')
FT
2 - 0
(1-0)
Western United
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
Nicholas Pennington
03'
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
40A. Paulsen
-
4T. Payne
-
3F. Surman
-
18S. Wootton
-
6L. Kelly-Heald
-
14M. Al-Taay
-
15A. Rufer
-
12N. Pennington
-
7D. Ball
-
11B. Kraev
-
10K. Barbarouses
- Đội hình dự bị:
-
43Matt Sheridan
-
24Oskar van Hattum
-
8Benjamin Old
-
25Jack Duncan
-
51Gabriel Sloane-Rodrigues
-
5Fin Conchie
-
26Isaac Hughes
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1T. Heward-Belle
-
4Z. Lisolajski
-
22J. Donachie
-
36K. Vidmar
-
19J. Risdon
-
32L. Wales
-
21A. Thurgate
-
8S. Pasquali
-
11Daniel Penha
-
38N. Botic
-
9M. Ruhs
- Đội hình dự bị:
-
33Matthew Sutton
-
13Nikita Rukavytsya
-
39Matthew Grimaldi
-
44Jordan Lauton
-
42Rhys Bozinovski
-
29Charbel Shamoon
-
7Ramy Najjarine
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Wellington Phoenix
60%
Hòa
20%
Western United
20%
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX
| 21/03 | Brisbane Roar | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 14/03 | Wellington Phoenix | 2 - 0 | Perth Glory |
| 06/03 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 01/03 | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Sydney FC |
| 21/02 | Wellington Phoenix | 0 - 5 | Auckland FC |
- PHONG ĐỘ WESTERN UNITED
| 29/07 | Western United | 0 - 1 | Sydney FC |
| 24/05 | Melbourne City | 1 - 1 | Western United |
| 16/05 | Western United | 0 - 3 | Melbourne City |
| 09/05 | Western United | 3 - 2 | Adelaide Utd |
| 03/05 | Western United | 4 - 2 | Auckland City |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WPHO khi thắng 9/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WPHO
Tài xỉu: 0.98*3*0.90
3/5 trận gần đây của WEUN có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 22 | 14 | 1 | 7 | 46 | 33 | 43 |
| 2. | Auckland FC | 21 | 11 | 5 | 5 | 36 | 22 | 38 |
| 3. | Melb. Victory | 23 | 10 | 6 | 7 | 39 | 29 | 36 |
| 4. | Adelaide Utd | 22 | 10 | 5 | 7 | 39 | 32 | 35 |
| 5. | Sydney FC | 21 | 10 | 2 | 9 | 28 | 22 | 32 |
| 6. | Wellington Phoenix | 22 | 7 | 6 | 9 | 33 | 41 | 27 |
| 7. | Macarthur FC | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 | 35 | 27 |
| 8. | Central Coast | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 31 | 26 |
| 9. | Melbourne City | 20 | 6 | 7 | 7 | 21 | 27 | 25 |
| 10. | Brisbane Roar | 22 | 6 | 6 | 10 | 22 | 29 | 24 |
| 11. | Perth Glory | 22 | 6 | 5 | 11 | 25 | 35 | 23 |
| 12. | WS Wanderers | 22 | 5 | 6 | 11 | 26 | 34 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:
