TRỰC TIẾP WELLINGTON PHOENIX VS MACARTHUR FC
VĐQG Australia, vòng 5
Wellington Phoenix
Bozhidar Kraev (75')
Ben Waine (67')
Clayton Lewis (65')
Ben Old (45+3')
FT
4 - 1
(1-0)
Macarthur FC
(59') Lachlan Rose
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
90+5'
Daniel De Silva
-
Yan Sasse

Bozhidar Krae
90+3'
-
Tim Payne

Joshua Laws (chấn thương)
89'
-
80'
Jed Drew
Daniel Arzan
-
Ben Waine
80'
-
Bozhidar Kraev
75'
-
72'
Al Hassan Toure
Charles M'Mombw
-
72'
Jerry Skotadis
Kearyn Baccu
-
Ben Waine
67'
-
Clayton Lewis
65'
-
Callan Elliot
61'
-
Ben Waine

Oskar Zawad
61'
-
David Ball

Ben Ol
60'
-
59'
Lachlan Rose
-
59'
Lachlan Rose
Anthony Carte
-
Ben Old
45+3'
-
45+1'
Craig Noone
-
39'
Tomislav Uskok
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
20Oliver Sail
-
21Joshua Laws
-
4Scott Wootton
-
19Sam Sutton
-
17Callan Elliot
-
11Bozhidar Kraev
-
5Steven Ugarkovic
-
23Clayton Lewis
-
8Benjamin Old
-
7Kosta Barbarouses
-
9Oskar Zawada
- Đội hình dự bị:
-
31Yan
-
18Ben Waine
-
12Lucas Mauragis
-
6Tim Payne
-
13Nicholas Pennington
-
40Alexander Paulsen
-
10David Ball
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
12Filip Kurto
-
2Jake McGing
-
6Tomislav Uskok
-
13Ivan Vujica
-
44Matthew Millar
-
11Kearyn Baccus
-
7Danny De Silva
-
94Anthony Carter
-
24Charles M'Mombwa
-
99Daniel Arzani
-
17Craig Noone
- Đội hình dự bị:
-
41Oliver Jones
-
1Nick Suman
-
14Moudi Najjar
-
37Jed Drew
-
27Jerry Skotadis
-
35Al Hassan Toure
-
31Lachlan Rose
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Wellington Phoenix
60%
Hòa
0%
Macarthur FC
40%
| 22/11 | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 20/01 | Macarthur FC | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 14/12 | Wellington Phoenix | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 27/04 | Wellington Phoenix | 3 - 0 | Macarthur FC |
| 18/02 | Macarthur FC | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX
| 21/03 | Brisbane Roar | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 14/03 | Wellington Phoenix | 2 - 0 | Perth Glory |
| 06/03 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 01/03 | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Sydney FC |
| 21/02 | Wellington Phoenix | 0 - 5 | Auckland FC |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC
| 21/03 | Auckland FC | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 15/03 | Melb. Victory | 4 - 1 | Macarthur FC |
| 04/03 | Macarthur FC | 1 - 3 | Central Coast |
| 28/02 | Macarthur FC | 0 - 4 | WS Wanderers |
| 22/02 | Newcastle Jets | 1 - 0 | Macarthur FC |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MRAMS khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MRAMS
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.96
4/5 trận gần đây của MRAMS có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 22 | 14 | 1 | 7 | 46 | 33 | 43 |
| 2. | Auckland FC | 21 | 11 | 5 | 5 | 36 | 22 | 38 |
| 3. | Melb. Victory | 23 | 10 | 6 | 7 | 39 | 29 | 36 |
| 4. | Adelaide Utd | 22 | 10 | 5 | 7 | 39 | 32 | 35 |
| 5. | Sydney FC | 21 | 10 | 2 | 9 | 28 | 22 | 32 |
| 6. | Wellington Phoenix | 22 | 7 | 6 | 9 | 33 | 41 | 27 |
| 7. | Macarthur FC | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 | 35 | 27 |
| 8. | Central Coast | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 31 | 26 |
| 9. | Melbourne City | 20 | 6 | 7 | 7 | 21 | 27 | 25 |
| 10. | Brisbane Roar | 22 | 6 | 6 | 10 | 22 | 29 | 24 |
| 11. | Perth Glory | 22 | 6 | 5 | 11 | 25 | 35 | 23 |
| 12. | WS Wanderers | 22 | 5 | 6 | 11 | 26 | 34 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:
