TRỰC TIẾP VALENCIENNES VS ANNECY FC
Hạng 2 Pháp, vòng 16
Valenciennes
FT
0 - 0
(0-0)
Annecy FC
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Valenciennes
0%
Hòa
50%
Annecy FC
50%
| 07/04 | Annecy FC | 2 - 1 | Valenciennes |
| 03/12 | Valenciennes | 0 - 0 | Annecy FC |
| 11/04 | Annecy FC | 2 - 1 | Valenciennes |
| 11/01 | Valenciennes | 2 - 2 | Annecy FC |
- PHONG ĐỘ VALENCIENNES
| 21/03 | Concarneau | 1 - 2 | Valenciennes |
| 07/03 | Villefranche | 2 - 3 | Valenciennes |
| 28/02 | Valenciennes | 2 - 1 | Caen |
| 21/02 | Paris 13 Atletico | 1 - 1 | Valenciennes |
| 14/02 | Valenciennes | 1 - 2 | Stade Briochin |
- PHONG ĐỘ ANNECY FC
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.89*0 : 1/4*0.70
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANF khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ANF
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.82
3/5 trận gần đây của VLE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Troyes | 28 | 17 | 6 | 5 | 49 | 28 | 57 |
| 2. | Saint Etienne | 28 | 16 | 5 | 7 | 50 | 29 | 53 |
| 3. | Le Mans | 28 | 13 | 11 | 4 | 41 | 29 | 50 |
| 4. | Stade Reims | 28 | 12 | 10 | 6 | 41 | 26 | 46 |
| 5. | Red Star 93 | 27 | 12 | 8 | 7 | 32 | 27 | 44 |
| 6. | Montpellier | 27 | 12 | 6 | 9 | 33 | 24 | 42 |
| 7. | Rodez | 27 | 10 | 11 | 6 | 34 | 33 | 41 |
| 8. | Dunkerque | 28 | 10 | 9 | 9 | 43 | 34 | 39 |
| 9. | Annecy FC | 28 | 11 | 6 | 11 | 35 | 34 | 39 |
| 10. | Guingamp | 28 | 10 | 9 | 9 | 38 | 40 | 39 |
| 11. | Pau FC | 28 | 10 | 9 | 9 | 40 | 44 | 39 |
| 12. | Boulogne | 28 | 9 | 7 | 12 | 30 | 38 | 34 |
| 13. | Grenoble | 28 | 6 | 12 | 10 | 26 | 33 | 30 |
| 14. | Clermont | 28 | 7 | 7 | 14 | 30 | 37 | 28 |
| 15. | Nancy | 28 | 7 | 7 | 14 | 24 | 40 | 28 |
| 16. | Amiens | 28 | 6 | 5 | 17 | 33 | 50 | 23 |
| 17. | Stade Lavallois | 28 | 4 | 11 | 13 | 24 | 41 | 23 |
| 18. | SC Bastia | 27 | 3 | 11 | 13 | 15 | 31 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 PHÁP
| Thứ 7, ngày 06/12 | |||
| 02h00 | SC Bastia | Hoãn | Red Star 93 |
| 02h00 | Grenoble | 1 - 0 | Nancy |
| 02h00 | Guingamp | 0 - 3 | Annecy FC |
| 02h00 | Clermont | 1 - 1 | Boulogne |
| 02h00 | Le Mans | 1 - 0 | Amiens |
| 20h00 | Troyes | 1 - 1 | Rodez |
| 20h00 | Montpellier | 0 - 1 | Pau FC |
| C.Nhật, ngày 07/12 | |||
| 02h00 | Dunkerque | 1 - 0 | Saint Etienne |
| Thứ 3, ngày 09/12 | |||
| 02h45 | Stade Reims | 4 - 0 | Stade Lavallois |
BÌNH LUẬN:
