TRỰC TIẾP SYDNEY FC VS MELB. VICTORY
VĐQG Australia, vòng 1
Sydney FC
FT
0 - 2
(0-0)
Melb. Victory
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Sydney FC
40%
Hòa
20%
Melb. Victory
40%
| 07/03 | Sydney FC | 2 - 2 | Melb. Victory |
| 26/01 | Melb. Victory | 4 - 0 | Sydney FC |
| 22/11 | Sydney FC | 3 - 0 | Melb. Victory |
| 24/01 | Melb. Victory | 2 - 0 | Sydney FC |
| 28/12 | Sydney FC | 3 - 0 | Melb. Victory |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC
| 22/03 | Sydney FC | 1 - 2 | Newcastle Jets |
| 17/03 | Sydney FC | 0 - 1 | Melbourne City |
| 07/03 | Sydney FC | 2 - 2 | Melb. Victory |
| 01/03 | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Sydney FC |
| 21/02 | Sydney FC | 1 - 0 | Brisbane Roar |
- PHONG ĐỘ MELB. VICTORY
| 22/03 | Perth Glory | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 21/03 | Melb. Victory | 4 - 1 | Central Coast |
| 15/03 | Melb. Victory | 4 - 1 | Macarthur FC |
| 07/03 | Sydney FC | 2 - 2 | Melb. Victory |
| 27/02 | Melb. Victory | 1 - 1 | Adelaide Utd |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.85
SYD đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, MVI thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SYD
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.89
4/5 trận gần đây của SYD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MVI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 22 | 14 | 1 | 7 | 46 | 33 | 43 |
| 2. | Auckland FC | 21 | 11 | 5 | 5 | 36 | 22 | 38 |
| 3. | Melb. Victory | 23 | 10 | 6 | 7 | 39 | 29 | 36 |
| 4. | Adelaide Utd | 22 | 10 | 5 | 7 | 39 | 32 | 35 |
| 5. | Sydney FC | 21 | 10 | 2 | 9 | 28 | 22 | 32 |
| 6. | Wellington Phoenix | 22 | 7 | 6 | 9 | 33 | 41 | 27 |
| 7. | Macarthur FC | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 | 35 | 27 |
| 8. | Central Coast | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 31 | 26 |
| 9. | Melbourne City | 20 | 6 | 7 | 7 | 21 | 27 | 25 |
| 10. | Brisbane Roar | 22 | 6 | 6 | 10 | 22 | 29 | 24 |
| 11. | Perth Glory | 22 | 6 | 5 | 11 | 25 | 35 | 23 |
| 12. | WS Wanderers | 22 | 5 | 6 | 11 | 26 | 34 | 21 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:
