TRỰC TIẾP SUWON BLUEWINGS VS FC SEOUL
VĐQG Hàn Quốc, vòng 32
Suwon Bluewings
FT
0 - 2
(0-0)
FC Seoul
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Suwon Bluewings
20%
Hòa
20%
FC Seoul
60%
| 25/11 | FC Seoul | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 02/09 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | FC Seoul |
| 24/06 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | FC Seoul |
| 22/04 | FC Seoul | 3 - 1 | Suwon Bluewings |
| 09/10 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | FC Seoul |
- PHONG ĐỘ SUWON BLUEWINGS
| 25/04 | Suwon Bluewings | 3 - 2 | Busan I'Park |
| 18/04 | Gyeongnam | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 12/04 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | GimPo Citizen |
| 05/04 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | Chungbuk Cheongju |
| 28/03 | Yongin City | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
- PHONG ĐỘ FC SEOUL
| 25/04 | Gangwon | 1 - 2 | FC Seoul |
| 21/04 | FC Seoul | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 18/04 | FC Seoul | 0 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 15/04 | Ulsan Hyundai | 1 - 4 | FC Seoul |
| 11/04 | FC Seoul | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.95*0 : 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SEUL khi thắng 18/33 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SEUL
Tài xỉu: 0.87*2*1.00
3/5 trận gần đây của SSB có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 6 | 25 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 11 | 17 |
| 3. | Incheon Utd | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 15 | 14 |
| 4. | Gangwon | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 9 | 13 |
| 5. | Jeonbuk H.Motor | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 9 | 12 |
| 6. | Jeju Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 9 | 12 |
| 7. | Pohang Steelers | 9 | 3 | 3 | 3 | 5 | 6 | 12 |
| 8. | Anyang | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 9 | 11 |
| 9. | Gimcheon Sangmu | 10 | 1 | 7 | 2 | 9 | 11 | 10 |
| 10. | Bucheon 1995 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 13 | 10 |
| 11. | Daejeon Hana Citizen | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 9 | 9 |
| 12. | Gwangju | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 18 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:
