TRỰC TIẾP STEAUA BUCURESTI VS FK CSIKSZEREDA
VĐQG Romania, vòng 24
Steaua Bucuresti
02/02
01:00
-
FK Csikszereda
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Steaua Bucuresti
0%
Hòa
100%
FK Csikszereda
0%
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI
| 30/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 1 | Fenerbahce |
| 26/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
| 23/01 | Dinamo Zagreb | 4 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 17/01 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 09/01 | Besiktas | 2 - 1 | Steaua Bucuresti |
- PHONG ĐỘ FK CSIKSZEREDA
| 26/01 | Otelul Galati | 3 - 0 | FK Csikszereda |
| 18/01 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Botosani |
| 07/01 | Nyiregyhaza | 0 - 0 | FK Csikszereda |
| 23/12 | Universitatea Craiova | 5 - 0 | FK Csikszereda |
| 13/12 | CFR Cluj | 3 - 1 | FK Csikszereda |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.89*0 : 1 3/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Csikszereda khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MICI
Tài xỉu: 0.90*3*0.90
3/5 trận gần đây của Steaua Bucuresti có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Csikszereda cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 46 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 24 | 13 | 6 | 5 | 37 | 23 | 45 |
| 4. | Arges Pitesti | 24 | 12 | 4 | 8 | 30 | 22 | 40 |
| 5. | Universitaea Cluj | 24 | 11 | 6 | 7 | 29 | 20 | 39 |
| 6. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 7. | UTA Arad | 24 | 10 | 8 | 6 | 31 | 32 | 38 |
| 8. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 9. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 10. | Farul Constanta | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 32 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 24 | 4 | 9 | 11 | 17 | 26 | 21 |
| 13. | Unirea Slobozia | 24 | 6 | 3 | 15 | 24 | 38 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 24 | 2 | 9 | 13 | 22 | 41 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 30/01 | |||
| 22h00 | CFR Cluj | 4 - 2 | FC Metaloglobus |
| Thứ 7, ngày 31/01 | |||
| 01h00 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 19h30 | Unirea Slobozia | 2 - 3 | Hermannstadt |
| 22h00 | Arges Pitesti | 0 - 1 | UTA Arad |
| C.Nhật, ngày 01/02 | |||
| 01h00 | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 22h15 | Farul Constanta | vs | Universitatea Craiova |
| Thứ 2, ngày 02/02 | |||
| 01h00 | Steaua Bucuresti | vs | FK Csikszereda |
| Thứ 3, ngày 03/02 | |||
| 01h00 | Botosani | vs | Otelul Galati |
BÌNH LUẬN:
