TRỰC TIẾP SHIMIZU S-PULSE VS VEGALTA SENDAI
VĐQG Nhật Bản, vòng 29
Shimizu S-Pulse
FT
2 - 1
(1-0)
Vegalta Sendai
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Shimizu S-Pulse
60%
Hòa
20%
Vegalta Sendai
20%
| 03/08 | Vegalta Sendai | 2 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 20/04 | Shimizu S-Pulse | 3 - 2 | Vegalta Sendai |
| 05/07 | Vegalta Sendai | 0 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 12/04 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Vegalta Sendai |
| 18/09 | Shimizu S-Pulse | 2 - 1 | Vegalta Sendai |
- PHONG ĐỘ SHIMIZU S-PULSE
| 21/02 | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Vissel Kobe |
| 14/02 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Kyoto Sanga |
| 08/02 | Nagoya Grampus | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 06/12 | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | Okayama |
| 30/11 | Shonan Bellmare | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
- PHONG ĐỘ VEGALTA SENDAI
| 22/02 | Tochigi SC | 1 - 2 | Vegalta Sendai |
| 14/02 | Yokohama FC | 0 - 1 | Vegalta Sendai |
| 07/02 | Tochigi City | 1 - 4 | Vegalta Sendai |
| 29/11 | Vegalta Sendai | 0 - 1 | Iwaki FC |
| 23/11 | Blaublitz Akita | 0 - 0 | Vegalta Sendai |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSP khi thắng 14/26 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSP
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của SSP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VEG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Sanf Hiroshima | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | |||||||||||
| 3. | Gamba Osaka | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | |||||||||||
| 4. | Cerezo Osaka | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | |||||||||||
| 5. | Vissel Kobe | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||||
| 7. | Nagoya Grampus | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Urawa Red | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Tokyo Verdy | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 | |||||||||||
| 3. | Kashima Antlers | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | |||||||||||
| 4. | Machida Zelvia | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 6 | 5 | |||||||||||
| 5. | FC Tokyo | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | |||||||||||
| 8. | JEF United Chiba | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | |||||||||||
| 9. | Yokohama FM | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | |||||||||||
| 10. | Kashiwa Reysol | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:
