TRỰC TIẾP SHIMIZU S-PULSE VS FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 16
Shimizu S-Pulse
FT
3 - 0
(2-0)
FC Tokyo
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Shimizu S-Pulse
40%
Hòa
20%
FC Tokyo
40%
| 04/10 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | FC Tokyo |
| 29/04 | FC Tokyo | 0 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 07/08 | FC Tokyo | 0 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 25/05 | Shimizu S-Pulse | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 03/11 | FC Tokyo | 4 - 0 | Shimizu S-Pulse |
- PHONG ĐỘ SHIMIZU S-PULSE
| 06/12 | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | Okayama |
| 30/11 | Shonan Bellmare | 1 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 09/11 | Shimizu S-Pulse | 1 - 4 | Cerezo Osaka |
| 25/10 | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Tokyo Verdy |
| 18/10 | Kawasaki Fro. | 5 - 3 | Shimizu S-Pulse |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO
| 06/12 | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30/11 | Vissel Kobe | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 16/11 | Machida Zelvia | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 09/11 | Machida Zelvia | 0 - 1 | FC Tokyo |
| 25/10 | FC Tokyo | 3 - 1 | Okayama |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.96*1/4 : 0*0.94
SSP thi đấu thất thường: thua 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên TOK khi thắng 4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TOK
Tài xỉu: 0.91*2 1/4*0.99
3/5 trận gần đây của SSP có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Sanf Hiroshima | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 3. | Vissel Kobe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 4. | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 5. | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 7. | Nagoya Grampus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 9. | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 10. | V-Varen Nagasaki | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | JEF United Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 5. | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 8. | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 9. | Urawa Red | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 10. | Yokohama FM | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:
