TRỰC TIẾP SHENZHEN FC VS HEBEI CFFC
VĐQG Trung Quốc, vòng 18
Shenzhen FC
FT
3 - 0
(0-0)
Hebei CFFC
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Shenzhen FC
60%
Hòa
20%
Hebei CFFC
20%
| 15/12 | Hebei CFFC | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 24/10 | Shenzhen FC | 2 - 1 | Hebei CFFC |
| 01/01 | Hebei CFFC | 0 - 1 | Shenzhen FC |
| 19/12 | Shenzhen FC | 3 - 0 | Hebei CFFC |
| 07/07 | Hebei CFFC | 1 - 1 | Shenzhen FC |
- PHONG ĐỘ SHENZHEN FC
| 04/11 | Shenzhen FC | 0 - 3 | Beijing Guoan |
| 29/10 | Wuhan Three T. | 1 - 0 | Shenzhen FC |
| 23/10 | Chengdu Rongcheng | 4 - 0 | Shenzhen FC |
| 29/09 | Shenzhen FC | 0 - 1 | Changchun Yatai |
| 24/09 | Shenzhen FC | 0 - 5 | Zhejiang Professional |
- PHONG ĐỘ HEBEI CFFC
| 30/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Henan Songshan |
| 27/12 | Cangzhou Mighty Lions | 3 - 0 | Hebei CFFC |
| 23/12 | Guangzhou City | 4 - 1 | Hebei CFFC |
| 15/12 | Hebei CFFC | 2 - 0 | Shenzhen FC |
| 10/12 | Hebei CFFC | 0 - 4 | Beijing Guoan |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.72*0 : 1*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HEBEI khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HEBEI
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*0.78
3/5 trận gần đây của SZHEN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HEBEI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Shandong Taishan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Sh. Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 |
| 4. | Yunnan Yukun | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Zhejiang Professional | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 7. | Wuhan Three T. | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 8. | Henan Songshan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 9. | Chong. Tongliang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Tianjin Tigers | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 11. | Shanghai Port | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Qingdao Hainiu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 13. | Qingdao West Coast | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 14. | Liaoning Tieren | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 15. | Shenzhen Peng City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 16. | Dalian Young Boy | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:
