TRỰC TIẾP SH. SHENHUA VS CHENGDU RONGCHENG
VĐQG Trung Quốc, vòng 25
Sh. Shenhua
FT
1 - 1
(0-0)
Chengdu Rongcheng
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Sh. Shenhua
20%
Hòa
60%
Chengdu Rongcheng
20%
| 21/09 | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 02/05 | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Sh. Shenhua |
| 02/11 | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Sh. Shenhua |
| 16/06 | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 26/08 | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA
| 07/03 | Sh. Shenhua | 5 - 3 | Dalian Young Boy |
| 17/02 | Buriram Utd | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
| 10/02 | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Machida Zelvia |
| 23/01 | Din. Moscow | 2 - 2 | Sh. Shenhua |
| 10/12 | Sanf Hiroshima | 1 - 0 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ CHENGDU RONGCHENG
| 06/03 | Chengdu Rongcheng | 5 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 17/02 | Machida Zelvia | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 10/02 | Chengdu Rongcheng | 0 - 1 | Buriram Utd |
| 26/01 | Din. Moscow | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 20/01 | Lok. Moscow | 4 - 0 | Chengdu Rongcheng |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.83
Sh. Shenhua đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Chengdu Rongcheng thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: CQIA
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*0.91
3/5 trận gần đây của Sh. Shenhua có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Shandong Taishan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Sh. Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 |
| 4. | Yunnan Yukun | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Zhejiang Professional | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 7. | Henan Songshan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | Chong. Tongliang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9. | Tianjin Tigers | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10. | Shanghai Port | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Dalian Young Boy | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 | 0 |
| 12. | Qingdao Hainiu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 13. | Qingdao West Coast | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 14. | Wuhan Three T. | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 15. | Liaoning Tieren | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 16. | Shenzhen Peng City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:
