TRỰC TIẾP SEOUL E-LAND VS SEONGNAM
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 35
Seoul E-Land
FT
1 - 0
(0-0)
Seongnam
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Seoul E-Land
60%
Hòa
0%
Seongnam
40%
| 27/11 | Seoul E-Land | 0 - 1 | Seongnam |
| 03/10 | Seongnam | 0 - 2 | Seoul E-Land |
| 19/07 | Seoul E-Land | 0 - 1 | Seongnam |
| 04/05 | Seongnam | 1 - 2 | Seoul E-Land |
| 30/10 | Seoul E-Land | 1 - 0 | Seongnam |
- PHONG ĐỘ SEOUL E-LAND
| 21/03 | Cheonan City | 0 - 0 | Seoul E-Land |
| 14/03 | Seoul E-Land | 2 - 3 | Busan I'Park |
| 07/03 | Seoul E-Land | 1 - 0 | Gyeongnam |
| 28/02 | Suwon Bluewings | 2 - 1 | Seoul E-Land |
| 27/11 | Seoul E-Land | 0 - 1 | Seongnam |
- PHONG ĐỘ SEONGNAM
| 21/03 | Seongnam | 2 - 1 | Chungnam Asan |
| 08/03 | Seongnam | 2 - 2 | Chungbuk Cheongju |
| 02/03 | Busan I'Park | 1 - 1 | Seongnam |
| 30/11 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Seongnam |
| 27/11 | Seoul E-Land | 0 - 1 | Seongnam |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.97*0 : 1 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SEEL khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SEEL
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của SEON có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon Bluewings | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12 |
| 2. | Busan I'Park | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 |
| 3. | Suwon FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 9 |
| 4. | Daegu | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 9 |
| 5. | GimPo Citizen | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 |
| 6. | Paju Citizen | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 |
| 7. | Seongnam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 8. | Hwaseong FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 3 | 5 |
| 9. | Ansan Greeners | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 4 |
| 10. | Seoul E-Land | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 |
| 11. | Gyeongnam | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 |
| 12. | Chungnam Asan | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 |
| 13. | Cheonan City | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 |
| 14. | Chungbuk Cheongju | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 9 | 3 |
| 15. | Jeonnam Dragons | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | 3 |
| 16. | Yongin City | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 8 | 2 |
| 17. | Gimhae City | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:
