TRỰC TIẾP RACING GENK VS CLUB BRUGGE
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 5
Racing Genk
FT
3 - 0
(0-0)
Club Brugge
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Racing Genk
0%
Hòa
20%
Club Brugge
80%
| 26/12 | Racing Genk | 3 - 5 | Club Brugge |
| 27/07 | Club Brugge | 2 - 1 | Racing Genk |
| 11/05 | Racing Genk | 0 - 2 | Club Brugge |
| 13/04 | Club Brugge | 1 - 0 | Racing Genk |
| 06/02 | Racing Genk | 1 - 1 | Club Brugge |
- PHONG ĐỘ RACING GENK
| 23/03 | RAA L Louviere | 5 - 5 | Racing Genk |
| 20/03 | Freiburg | 5 - 1 | Racing Genk |
| 15/03 | Racing Genk | 1 - 0 | Sint Truiden |
| 13/03 | Racing Genk | 1 - 0 | Freiburg |
| 08/03 | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Racing Genk |
- PHONG ĐỘ CLUB BRUGGE
| 23/03 | Club Brugge | 4 - 1 | KV Mechelen |
| 15/03 | Westerlo | 1 - 2 | Club Brugge |
| 08/03 | Club Brugge | 2 - 2 | Anderlecht |
| 02/03 | Charleroi | 1 - 2 | Club Brugge |
| 25/02 | Atletico Madrid | 4 - 1 | Club Brugge |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.93*1/2 : 0*0.96
GENK đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BRUG thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: GENK
Tài xỉu: -0.98*3*0.85
5 trận gần đây của GENK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BRUG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 30 | 19 | 9 | 2 | 50 | 17 | 66 |
| 2. | Club Brugge | 30 | 20 | 3 | 7 | 59 | 36 | 63 |
| 3. | Sint Truiden | 30 | 18 | 3 | 9 | 47 | 35 | 57 |
| 4. | Gent | 30 | 13 | 6 | 11 | 49 | 43 | 45 |
| 5. | KV Mechelen | 30 | 12 | 9 | 9 | 39 | 37 | 45 |
| 6. | Anderlecht | 30 | 12 | 8 | 10 | 43 | 39 | 44 |
| 7. | Racing Genk | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 47 | 42 |
| 8. | Standard Liege | 30 | 11 | 7 | 12 | 27 | 35 | 40 |
| 9. | Westerlo | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 40 | 39 |
| 10. | Royal Antwerp | 30 | 9 | 8 | 13 | 31 | 32 | 35 |
| 11. | Charleroi | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 42 | 34 |
| 12. | OH Leuven | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 43 | 34 |
| 13. | Zulte-Waregem | 30 | 8 | 8 | 14 | 38 | 47 | 32 |
| 14. | RAA L Louviere | 30 | 6 | 13 | 11 | 30 | 37 | 31 |
| 15. | Cercle Brugge | 30 | 7 | 10 | 13 | 39 | 47 | 31 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:
