TRỰC TIẾP POHANG STEELERS VS SUWON BLUEWINGS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 28
Pohang Steelers
FT
0 - 0
(0-0)
Suwon Bluewings
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Pohang Steelers
40%
Hòa
40%
Suwon Bluewings
20%
| 19/06 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Suwon Bluewings |
| 08/10 | Suwon Bluewings | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 12/07 | Suwon Bluewings | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 25/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Suwon Bluewings |
| 14/09 | Suwon Bluewings | 0 - 2 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS
| 26/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
| 22/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gwangju |
| 19/04 | Pohang Steelers | 0 - 1 | Anyang |
| 11/04 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Jeju Utd |
| 04/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
- PHONG ĐỘ SUWON BLUEWINGS
| 25/04 | Suwon Bluewings | 3 - 2 | Busan I'Park |
| 18/04 | Gyeongnam | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 12/04 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | GimPo Citizen |
| 05/04 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | Chungbuk Cheongju |
| 28/03 | Yongin City | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSB khi thắng 15/27 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSB
Tài xỉu: 0.81*2*-0.94
3/5 trận gần đây của POH có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 6 | 25 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 15 | 17 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 10 | 4 | 3 | 3 | 13 | 11 | 15 |
| 4. | Anyang | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 11 | 14 |
| 5. | Incheon Utd | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 15 | 14 |
| 6. | Gangwon | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 9 | 13 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 10 | 12 |
| 8. | Jeju Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 9 | 12 |
| 9. | Pohang Steelers | 10 | 3 | 3 | 4 | 7 | 9 | 12 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 10 | 1 | 7 | 2 | 9 | 11 | 10 |
| 11. | Bucheon 1995 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 13 | 10 |
| 12. | Gwangju | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 23 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:
