TRỰC TIẾP PETERBOROUGH UTD VS BLACKBURN ROVERS
Hạng Nhất Anh, vòng 42
Peterborough Utd
Jack Marriott (87')
Sammie Szmodics (83')
FT
2 - 1
(0-0)
Blackburn Rovers
(77') Ben Brereton Diaz
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
Reece Brown

Kwame Pok
90'
-
Jack Marriott
87'
-
83'
Jan Paul van Hecke
-
Sammie Szmodics
83'
-
77'
Ben Brereton Diaz
-
Joel Randall

Jeando Fuch
73'
-
72'
Tyrhys Dolan
John Buckle
-
Jack Marriott

Ricky-Jade Jone
61'
-
Jeando Fuchs
52'
-
45'
Bradley Dack
Sam Gallaghe
-
43'
Bradley Johnson
Ryan Nyamb
-
41'
Tayo Edun
-
22'
Tayo Edun
- THỐNG KÊ
| 15(10) | Sút bóng | 13(2) |
| 7 | Phạt góc | 6 |
| 8 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 3 | Việt vị | 0 |
| 54% | Cầm bóng | 46% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
13David Cornell
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1T. Kaminski
-
16S. Wharton
-
25J. van Hecke
-
26D. Lenihan
-
28R. Giles
-
20A. Edun
-
27L. Travis
-
2R. Nyambe
-
21J. Buckley
-
22B. Brereton
-
9S. Gallagher
- Đội hình dự bị:
-
4B. Johnson
-
23B. Dack
-
10T. Dolan
-
19T. Trybull
-
5Daniel Ayala
-
3H. Pickering
-
13A. Pears
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Peterborough Utd
40%
Hòa
0%
Blackburn Rovers
60%
- PHONG ĐỘ PETERBOROUGH UTD
| 21/03 | Wimbledon | 1 - 1 | Peterborough Utd |
| 18/03 | Peterborough Utd | 5 - 0 | Rotherham Utd |
| 14/03 | Leyton Orient | 2 - 1 | Peterborough Utd |
| 28/02 | Northampton | 1 - 1 | Peterborough Utd |
| 21/02 | Peterborough Utd | 3 - 3 | Exeter City |
- PHONG ĐỘ BLACKBURN ROVERS
| 21/03 | Blackburn Rovers | 0 - 0 | Middlesbrough |
| 14/03 | Millwall | 1 - 2 | Blackburn Rovers |
| 12/03 | Oxford Utd | 1 - 0 | Blackburn Rovers |
| 07/03 | Blackburn Rovers | 1 - 1 | Portsmouth |
| 28/02 | Derby County | 3 - 1 | Blackburn Rovers |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.89*3/4 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BLA khi thắng 5/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BLA
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.89
3/5 trận gần đây của PET có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 39 | 24 | 8 | 7 | 81 | 40 | 80 |
| 2. | Middlesbrough | 39 | 20 | 11 | 8 | 59 | 37 | 71 |
| 3. | Ipswich | 38 | 19 | 12 | 7 | 67 | 39 | 69 |
| 4. | Millwall | 39 | 20 | 9 | 10 | 53 | 44 | 69 |
| 5. | Hull City | 39 | 20 | 6 | 13 | 62 | 57 | 66 |
| 6. | Southampton | 39 | 17 | 12 | 10 | 63 | 48 | 63 |
| 7. | Wrexham | 39 | 17 | 12 | 10 | 60 | 51 | 63 |
| 8. | Derby County | 39 | 17 | 9 | 13 | 56 | 48 | 60 |
| 9. | Watford | 39 | 14 | 14 | 11 | 50 | 46 | 56 |
| 10. | Norwich | 39 | 16 | 6 | 17 | 52 | 46 | 54 |
| 11. | Birmingham | 39 | 14 | 11 | 14 | 48 | 49 | 53 |
| 12. | QPR | 39 | 15 | 8 | 16 | 55 | 61 | 53 |
| 13. | Preston North End | 39 | 13 | 13 | 13 | 45 | 49 | 52 |
| 14. | Swansea City | 39 | 15 | 7 | 17 | 44 | 49 | 52 |
| 15. | Stoke City | 39 | 14 | 9 | 16 | 46 | 43 | 51 |
| 16. | Bristol City | 39 | 14 | 9 | 16 | 49 | 50 | 51 |
| 17. | Sheffield Utd | 39 | 15 | 5 | 19 | 54 | 54 | 50 |
| 18. | Charlton Athletic | 39 | 12 | 12 | 15 | 36 | 46 | 48 |
| 19. | Leicester City | 39 | 11 | 12 | 16 | 51 | 60 | 45 |
| 20. | Blackburn Rovers | 39 | 11 | 10 | 18 | 36 | 49 | 43 |
| 21. | West Brom | 39 | 11 | 10 | 18 | 40 | 54 | 43 |
| 22. | Portsmouth | 38 | 10 | 10 | 18 | 37 | 54 | 40 |
| 23. | Oxford Utd | 39 | 9 | 12 | 18 | 36 | 51 | 39 |
| 24. | Sheffield Wed. | 39 | 1 | 9 | 29 | 24 | 79 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
| Thứ 7, ngày 11/04 | |||
| 21h00 | Leicester City | vs | Swansea City |
| 21h00 | Stoke City | vs | Blackburn Rovers |
| 21h00 | Charlton Athletic | vs | Preston North End |
| 21h00 | Oxford Utd | vs | Watford |
| 21h00 | Sheffield Utd | vs | Hull City |
| 21h00 | West Brom | vs | Millwall |
| 21h00 | QPR | vs | Bristol City |
| 21h00 | Southampton | vs | Derby County |
| 21h00 | Birmingham | vs | Wrexham |
| 21h00 | Norwich | vs | Ipswich |
| 21h00 | Middlesbrough | vs | Portsmouth |
| 21h00 | Coventry | vs | Sheffield Wed. |
BÌNH LUẬN:
