TRỰC TIẾP PERTH GLORY VS WS WANDERERS
VĐQG Australia, vòng 13
Perth Glory
FT
1 - 2
(0-1)
WS Wanderers
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Perth Glory
20%
Hòa
0%
WS Wanderers
80%
| 25/01 | WS Wanderers | 1 - 0 | Perth Glory |
| 05/12 | Perth Glory | 1 - 0 | WS Wanderers |
| 02/03 | WS Wanderers | 4 - 1 | Perth Glory |
| 14/01 | Perth Glory | 1 - 2 | WS Wanderers |
| 16/03 | Perth Glory | 1 - 2 | WS Wanderers |
- PHONG ĐỘ PERTH GLORY
| 08/03 | Auckland FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 28/02 | Brisbane Roar | 1 - 1 | Perth Glory |
| 20/02 | Adelaide Utd | 4 - 0 | Perth Glory |
| 13/02 | Perth Glory | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 06/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
- PHONG ĐỘ WS WANDERERS
| 07/03 | Newcastle Jets | 2 - 1 | WS Wanderers |
| 28/02 | Macarthur FC | 0 - 4 | WS Wanderers |
| 22/02 | Central Coast | 3 - 2 | WS Wanderers |
| 13/02 | WS Wanderers | 2 - 2 | Wellington Phoenix |
| 07/02 | WS Wanderers | 1 - 1 | Melbourne City |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.85*1 : 0*-0.97
PGLO thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WSYD khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: WSYD
Tài xỉu: 0.92*3 1/4*0.96
3/5 trận gần đây của PGLO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của WSYD cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 20 | 13 | 1 | 6 | 43 | 30 | 40 |
| 2. | Auckland FC | 19 | 10 | 5 | 4 | 33 | 19 | 35 |
| 3. | Sydney FC | 19 | 10 | 2 | 7 | 27 | 19 | 32 |
| 4. | Adelaide Utd | 20 | 9 | 4 | 7 | 34 | 29 | 31 |
| 5. | Melb. Victory | 20 | 8 | 5 | 7 | 30 | 26 | 29 |
| 6. | Central Coast | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 26 | 25 |
| 7. | Macarthur FC | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 | 30 | 24 |
| 8. | Brisbane Roar | 20 | 6 | 5 | 9 | 19 | 25 | 23 |
| 9. | Melbourne City | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 27 | 22 |
| 10. | Perth Glory | 20 | 6 | 4 | 10 | 24 | 32 | 22 |
| 11. | Wellington Phoenix | 20 | 5 | 6 | 9 | 29 | 40 | 21 |
| 12. | WS Wanderers | 20 | 5 | 5 | 10 | 22 | 28 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:
