TRỰC TIẾP PERTH GLORY VS MACARTHUR FC
VĐQG Australia, vòng 23
Perth Glory
FT
1 - 1
(1-1)
Macarthur FC
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Perth Glory
20%
Hòa
40%
Macarthur FC
40%
| 06/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 30/11 | Macarthur FC | 0 - 2 | Perth Glory |
| 27/12 | Perth Glory | 0 - 3 | Macarthur FC |
| 20/10 | Macarthur FC | 6 - 1 | Perth Glory |
| 28/01 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
- PHONG ĐỘ PERTH GLORY
| 06/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 31/01 | Perth Glory | 2 - 1 | Auckland FC |
| 25/01 | WS Wanderers | 1 - 0 | Perth Glory |
| 16/01 | Perth Glory | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 10/01 | Perth Glory | 3 - 0 | Central Coast |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC
| 06/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 30/01 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 24/01 | Macarthur FC | 6 - 2 | Melbourne City |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 05/01 | Macarthur FC | 1 - 1 | Auckland FC |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.95
PGLO đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, MRAMS thi đấu thiếu ổn định: không thắng 5 trận vừa qua.Dự đoán: PGLO
Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.95
5 trận gần đây của PGLO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MRAMS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 15 | 9 | 0 | 6 | 34 | 26 | 27 |
| 2. | Sydney FC | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 14 | 25 |
| 3. | Auckland FC | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 17 | 25 |
| 4. | Macarthur FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 22 | 24 |
| 5. | Melb. Victory | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 21 | 23 |
| 6. | Adelaide Utd | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 23 | 23 |
| 7. | Melbourne City | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 8. | Brisbane Roar | 16 | 6 | 3 | 7 | 16 | 20 | 21 |
| 9. | Perth Glory | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 22 | 20 |
| 10. | Wellington Phoenix | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 31 | 19 |
| 11. | Central Coast | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 22 | 15 |
| 12. | WS Wanderers | 15 | 4 | 3 | 8 | 12 | 20 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:
