TRỰC TIẾP OLYMPIAKOS VS LAMIA FC
VĐQG Hy Lạp, vòng 25
Olympiakos
FT
3 - 0
(3-0)
Lamia FC
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Olympiakos
80%
Hòa
0%
Lamia FC
20%
| 22/12 | Olympiakos | 1 - 0 | Lamia FC |
| 31/08 | Lamia FC | 0 - 3 | Olympiakos |
| 28/04 | Olympiakos | 4 - 1 | Lamia FC |
| 07/04 | Lamia FC | 1 - 5 | Olympiakos |
| 03/01 | Lamia FC | 1 - 0 | Olympiakos |
- PHONG ĐỘ OLYMPIAKOS
| 04/02 | Asteras Tripolis | 0 - 3 | Olympiakos |
| 02/02 | AEK Athens | 1 - 1 | Olympiakos |
| 29/01 | Ajax | 1 - 2 | Olympiakos |
| 21/01 | Olympiakos | 2 - 0 | B.Leverkusen |
| 14/01 | Olympiakos | 0 - 2 | PAOK Salonica |
- PHONG ĐỘ LAMIA FC
| 23/05 | Athens Kallithea | 3 - 0 | Lamia FC |
| 18/05 | Lamia FC | 1 - 3 | Panetolikos |
| 15/05 | Volos NFC | 3 - 0 | Lamia FC |
| 10/05 | Lamia FC | 2 - 1 | Panserraikos |
| 06/05 | Lamia FC | 2 - 3 | Levadiakos |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.93*0 : 2*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên OLY khi thắng 8/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: OLY
Tài xỉu: -0.95*3*0.83
3/5 trận gần đây của OLY có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AEK Athens | 20 | 15 | 3 | 2 | 37 | 13 | 48 |
| 2. | PAOK Salonica | 18 | 14 | 2 | 2 | 41 | 13 | 44 |
| 3. | Olympiakos | 18 | 13 | 4 | 1 | 37 | 9 | 43 |
| 4. | Levadiakos | 20 | 11 | 5 | 4 | 49 | 25 | 38 |
| 5. | Panathinaikos | 18 | 8 | 5 | 5 | 27 | 21 | 29 |
| 6. | Aris Salonica | 19 | 6 | 7 | 6 | 17 | 20 | 25 |
| 7. | Volos NFC | 19 | 8 | 1 | 10 | 19 | 28 | 25 |
| 8. | OFI Creta | 19 | 8 | 0 | 11 | 25 | 33 | 24 |
| 9. | Atromitos | 20 | 5 | 5 | 10 | 19 | 24 | 20 |
| 10. | Kifisia FC | 19 | 4 | 7 | 8 | 24 | 30 | 19 |
| 11. | AE Larisa | 20 | 4 | 7 | 9 | 19 | 32 | 19 |
| 12. | Panetolikos | 20 | 5 | 3 | 12 | 19 | 33 | 18 |
| 13. | Asteras Tripolis | 20 | 3 | 7 | 10 | 18 | 30 | 16 |
| 14. | Panserraikos | 20 | 2 | 2 | 16 | 10 | 50 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP
BÌNH LUẬN:
