TRỰC TIẾP MELBOURNE CITY VS WELLINGTON PHOENIX
VĐQG Australia, vòng 27
Melbourne City
Jamie Maclaren (10')
FT
2 - 1
(2-0)
Wellington Phoenix
(54') Ben Waine
(O.g 03') Sam Sutton
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
90+2'
Ben Waine
-
90+1'
James McGarry
Benjamin Ol
-
85'
Oskar van Hattum
Gary Hoope
-
Carl Jenkinson
83'
-
Stefan Colakovski

Marco Tili
82'
-
81'
Reno Piscopo
-
Jordan Bos

Andrew Nabbou
72'
-
66'
Louis Fenton
Finn Surma
-
Jamie Maclaren
56'
-
54'
Ben Waine
-
Marco Tilio
54'
-
45'
Reno Piscopo
Riley Bidoi
-
45'
Clayton Lewis
Jackson Manue
-
Andrew Nabbout
30'
-
Jamie Maclaren
10'
-
03'
- THỐNG KÊ
| 18(4) | Sút bóng | 5(3) |
| 6 | Phạt góc | 1 |
| 16 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 49% | Cầm bóng | 51% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1Thomas Glover
-
6C. Jenkinson
-
4Nuno Reis
-
5R. Griffiths
-
3S. Jamieson
-
16T. Gomulka
-
18C. Metcalfe
-
15A. Nabbout
-
23M. Tilio
-
7M. Leckie
-
9J. Maclaren
- Đội hình dự bị:
-
35R. Rodrigues
-
38J. Bos
-
17S. Colakovski
-
34J. Hall
-
14T. Endoh
-
33M. Sutton
-
2S. Galloway
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
20Oliver Sail
-
6T. Payne
-
4S. Wootton
-
33F. Surman
-
19S. Sutton
-
34J. Manuel
-
13N. Pennington
-
18B. Waine
-
8B. Old
-
36R. Bidois
-
88G. Hooper
- Đội hình dự bị:
-
43O. van Hattum
-
23C. Lewis
-
5J. McGarry
-
16L. Fenton
-
10R. Piscopo
-
3M. Bozinovski
-
40A. Paulsen
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Melbourne City
80%
Hòa
20%
Wellington Phoenix
0%
- PHONG ĐỘ MELBOURNE CITY
| 02/05 | Auckland FC | 1 - 1 | Melbourne City |
| 26/04 | Melbourne City | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 18/04 | Brisbane Roar | 2 - 3 | Melbourne City |
| 12/04 | Melbourne City | 2 - 0 | Wellington Phoenix |
| 07/04 | Melbourne City | 2 - 1 | Central Coast |
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.83*0 : 1 1/2*-0.95
MELC đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, WPHO thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: WPHO
Tài xỉu: -0.96*3 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của WPHO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 55 | 39 | 48 |
| 2. | Auckland FC | 25 | 11 | 8 | 6 | 41 | 28 | 41 |
| 3. | Melb. Victory | 27 | 11 | 8 | 8 | 45 | 34 | 41 |
| 4. | Adelaide Utd | 26 | 11 | 8 | 7 | 45 | 36 | 41 |
| 5. | Sydney FC | 25 | 11 | 5 | 9 | 32 | 24 | 38 |
| 6. | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 32 | 31 | 38 |
| 7. | Macarthur FC | 25 | 9 | 6 | 10 | 36 | 43 | 33 |
| 8. | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 36 | 48 | 33 |
| 9. | Central Coast | 25 | 8 | 7 | 10 | 34 | 41 | 31 |
| 10. | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 32 | 39 | 31 |
| 11. | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 27 | 36 | 26 |
| 12. | WS Wanderers | 26 | 5 | 6 | 15 | 27 | 43 | 21 |
BÌNH LUẬN:
