TRỰC TIẾP MEIZHOU HAKKA VS CHANGCHUN YATAI
VĐQG Trung Quốc, vòng 6
Meizhou Hakka
FT
1 - 3
(0-2)
Changchun Yatai
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Meizhou Hakka
60%
Hòa
0%
Changchun Yatai
40%
| 16/08 | Changchun Yatai | 1 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11/04 | Meizhou Hakka | 1 - 3 | Changchun Yatai |
| 17/08 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Changchun Yatai |
| 26/04 | Changchun Yatai | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 08/08 | Meizhou Hakka | 4 - 2 | Changchun Yatai |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA
| 25/04 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Ningbo Professional |
| 19/04 | Guangdong GZ-Power | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11/04 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Guangxi Hengchen |
| 05/04 | Foshan Nanshi | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 21/03 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
- PHONG ĐỘ CHANGCHUN YATAI
| 26/04 | Changchun Yatai | 1 - 2 | Guangdong GZ-Power |
| 18/04 | Foshan Nanshi | 1 - 3 | Changchun Yatai |
| 11/04 | Changchun Yatai | 2 - 1 | Shaanxi Union |
| 05/04 | Changchun Yatai | 1 - 0 | Suzhou Dongwu |
| 21/03 | Shijiazhuang Gongfu | 1 - 0 | Changchun Yatai |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MWU khi thắng 5/10 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MWU
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.93
5 trận gần đây của MWU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 8 | 7 | 1 | 0 | 23 | 7 | 22 |
| 2. | Sh. Shenhua | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 8 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 8 | 5 | 3 | 0 | 12 | 6 | 18 |
| 4. | Dalian Young Boy | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 15 |
| 5. | Shandong Taishan | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 13 | 13 |
| 6. | Shanghai Port | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 9 | 10 |
| 7. | Yunnan Yukun | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 13 | 9 |
| 8. | Shenzhen Peng City | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 15 | 9 |
| 9. | Tianjin Tigers | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 12 | 8 |
| 10. | Beijing Guoan | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | 8 |
| 11. | Qingdao Hainiu | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 | 8 |
| 12. | Henan Songshan | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 10 | 8 |
| 13. | Zhejiang Professional | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 12 | 8 |
| 14. | Liaoning Tieren | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 11 | 7 |
| 15. | Wuhan Three T. | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 16 | 7 |
| 16. | Qingdao West Coast | 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 13 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
| Thứ 6, ngày 17/04 | |||
| 18h00 | Qingdao Hainiu | 0 - 0 | Qingdao West Coast |
| 18h35 | Chong. Tongliang | 2 - 0 | Shenzhen Peng City |
| 18h35 | Shandong Taishan | 1 - 1 | Shanghai Port |
| 19h00 | Yunnan Yukun | 0 - 3 | Tianjin Tigers |
| 19h00 | Wuhan Three T. | 0 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 19h00 | Zhejiang Professional | 0 - 0 | Beijing Guoan |
| Thứ 7, ngày 18/04 | |||
| 18h00 | Dalian Young Boy | 2 - 1 | Henan Songshan |
| 19h00 | Sh. Shenhua | 3 - 1 | Liaoning Tieren |
BÌNH LUẬN:
