TRỰC TIẾP MALI VS SENEGAL
Can Cup 2025, vòng Tu Ket
Mali
FT
0 - 1
(0-1)
Senegal
(27') Iliman Ndiaye
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
90+3'
Kalidou Koulibaly
-
Hamari Traore
90'
-
83'
Ibrahim Mbaye
-
Mahamadou Doumbia

Lassana Coulibaly (chấn thương)
82'
-
Kamory Doumbia

Mamadou Sangar
82'
-
El Bilal Toure

Lassine Sinayok
82'
-
75'
Ibrahim Mbaye
Iliman Ndiay
-
75'
Cherif Ndiaye
Habib Diall
-
Gaoussou Diakite

Aliou Dien
69'
-
62'
Lamine Camara
Pape Guey
-
62'
Pathe Ciss
Habib Diarr
-
61'
Habib Diallo
-
56'
Habib Diarra
-
Dorgeles Nene

Amadou Haidara (chấn thương)
55'
-
Yves Bissouma
45+3'
-
29'
Pape Gueye
-
27'
Iliman Ndiaye
-
Yves Bissouma
23'
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
16D. Diarra
-
2H. Traore
-
25O. Camara
-
5A. Diaby
-
28N. Gassama
-
11L. Coulibaly
-
23A. Dieng
-
10Y. Bissouma
-
4A. Haidara
-
17L. Sinayoko
-
20M. Sangare
- Đội hình dự bị:
-
9E. Toure
-
15M. Fofana
-
18M. Doumbia
-
13F. Doucoure
-
22M. Samassa
-
8M. Doumbia
-
12M. Camara
-
27G. Diakite
-
14M. Camara
-
6S. Niakate
-
19K. Doumbia
-
1I. Diawara
-
3A. Dante
-
24I. Sissoko
-
7D. Nene
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
16E. Mendy
-
25M. Diouf
-
19M. Niakhate
-
3K. Koulibaly
-
15K. Diatta
-
26P. Gueye
-
5I. Gueye
-
7H. Diarra
-
10S. Mane
-
20H. Diallo
-
13I. Ndiaye
- Đội hình dự bị:
-
11N. Jackson
-
1Y. Diouf
-
8L. Camara
-
9B. Dia
-
27I. Mbaye
-
23M. Diaw
-
18I. Sarr
-
14I. Jakobs
-
2M. Sarr
-
24A. Mendy
-
17P. Sarr
-
6P. Ciss
-
21Y. Sabaly
-
12C. Ndiaye
-
4A. Seck
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Mali
0%
Hòa
33%
Senegal
67%
- PHONG ĐỘ MALI
- PHONG ĐỘ SENEGAL
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.97*3/4 : 0*0.79
Mali đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Senegal thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SEN
Tài xỉu: 0.82*2*0.98
5 trận gần đây của Mali có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Ma Rốc | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Mali | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | |||||||||||
| 3. | Comoros | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | |||||||||||
| 4. | Zambia | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Ai Cập | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Nam Phi | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | |||||||||||
| 3. | Angola | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | |||||||||||
| 4. | Zimbabwe | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nigeria | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | |||||||||||
| 2. | Tunisia | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | |||||||||||
| 3. | Tanzania | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | |||||||||||
| 4. | Uganda | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Senegal | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | CHDC Congo | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | |||||||||||
| 3. | Benin | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | |||||||||||
| 4. | Botswana | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Algeria | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Burkina Faso | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | |||||||||||
| 3. | Sudan | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | |||||||||||
| 4. | Equatorial Guinea | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | |||||||||||
| Bảng F | |||||||||||||||||||
| 1. | B.B.Ngà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | |||||||||||
| 2. | Cameroon | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | |||||||||||
| 3. | Mozambique | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | |||||||||||
| 4. | Gabon | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | |||||||||||
BÌNH LUẬN:
