x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

TRỰC TIẾP MACHIDA ZELVIA VS SAGAMIHARA

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 23

Machida Zelvia

FT

1 - 0

(0-0)

Sagamihara

- THỐNG KÊ
0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 7 5 0 2 18 5 15
2. Kochi United SC 7 4 2 1 14 8 14
3. Kataller Toyama 7 3 2 2 14 11 11
4. Alb. Niigata (JPN) 7 3 2 2 10 9 11
5. FC Osaka 7 2 3 2 5 5 9
6. Kamatamare San. 7 3 0 4 6 11 9
7. Zweigen Kan. 8 2 3 3 8 14 9
8. Nara Club 8 2 2 4 9 16 8
9. FC Imabari 7 2 1 4 4 7 7
10. Ehime FC 7 1 3 3 7 9 6
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 7 7 0 0 15 6 21
2. Kagoshima 7 4 2 1 8 4 14
3. Roas. Kumamoto 7 3 1 3 10 7 10
4. Oita Trinita 7 3 1 3 9 7 10
5. Gainare Tottori 7 2 3 2 5 6 9
6. Renofa Yamaguchi 7 2 2 3 6 6 8
7. Sagan Tosu 7 2 2 3 7 8 8
8. Ryukyu 7 1 4 2 7 10 7
9. Rayluck Shiga 7 2 1 4 4 8 7
10. Giravanz Kita. 7 1 0 6 6 15 3
Bảng Đông A
1. Shonan Bellmare 8 6 1 1 17 6 19
2. Blaublitz Akita 7 6 0 1 11 5 18
3. Vegalta Sendai 7 5 2 0 12 4 17
4. Yokohama FC 8 3 1 4 15 14 10
5. Sagamihara 7 3 0 4 15 14 9
6. Tochigi SC 7 3 0 4 12 13 9
7. Montedio Yama. 7 2 1 4 7 9 7
8. Vanraure Hachinohe 6 1 2 3 2 4 5
9. Thespa Kusatsu 8 1 2 5 6 18 5
10. Tochigi City 7 1 1 5 7 17 4
Bảng Đông B
1. FC Gifu 8 5 2 1 15 7 17
2. Omiya Ardija 8 5 1 2 20 10 16
3. Ventforet Kofu 8 5 1 2 11 5 16
4. Fujieda MYFC 7 3 3 1 11 9 12
5. Iwaki FC 6 3 2 1 7 4 11
6. Matsumoto Yama. 7 3 1 3 13 8 10
7. Consa. Sapporo 7 2 1 4 6 10 7
8. Fukushima Utd 6 1 2 3 9 17 5
9. Jubilo Iwata 7 0 3 4 4 10 3
10. Nagano Parceiro 8 0 2 6 6 22 2
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo