TRỰC TIẾP MACARTHUR FC VS SYDNEY FC
VĐQG Australia, vòng 6
Macarthur FC
FT
0 - 3
(0-2)
Sydney FC
(58') Trent Buhagiar
(28') Max Burgess
(11') Patrick Wood
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
87'
Corey Hollman
Trent Buhagia
-
86'
Ben Warland
Alex Wilkinso
-
Aleksandar Jovanovic

James Meredit
77'
-
Liam Rose

Tommy Oa
77'
-
77'
Milos Ninkovic
Rhyan Gran
-
76'
Adrian Segecic
Patrick Woo
-
71'
Harry Van der Saag
-
67'
Harry Van der Saag
Max Burges
-
Michael Ruhs

Charles M'Mombw
67'
-
58'
Trent Buhagiar
-
Jordon Mutch

Jake Hollma
57'
-
28'
Max Burgess
-
11'
Patrick Wood
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1Nick Suman
-
23Adrian Mariappa
-
4James Meredith
-
20Tomislav Uskok
-
24Charles M'Mombwa
-
21Jake Hollman
-
14Moudi Najjar
-
17Craig Noone
-
31Lachlan Rose
-
7Danny De Silva
-
11Tommy Oar
- Đội hình dự bị:
-
8Jordon Mutch
-
40Levi Kaye
-
6Aleksandar Jovanovic
-
2Jake McGing
-
22Liam Rose
-
29Antonis Martis
-
19Michael Ruhs
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1Andrew Redmayne
-
4Alex Wilkinson
-
2James Donachie
-
16Joel King
-
23Rhyan Grant
-
8Paulo Retre
-
32Patrick Yazbek
-
22Max Burgess
-
17Anthony Cáceres
-
12Trent Buhagiar
-
33Patrick Wood
- Đội hình dự bị:
-
31Adrian Segecic
-
24Corey Hollman
-
3Ben Warland
-
10Milos Ninkovic
-
21Harry Van Der Saag
-
35Liam McGing
-
20Tom Heward-Belle
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Macarthur FC
20%
Hòa
0%
Sydney FC
80%
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 09/11 | Sydney FC | 2 - 0 | Macarthur FC |
| 01/03 | Macarthur FC | 0 - 2 | Sydney FC |
| 10/11 | Sydney FC | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 04/05 | Sydney FC | 4 - 0 | Macarthur FC |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC
| 06/02 | Macarthur FC | 2 - 2 | Perth Glory |
| 30/01 | Adelaide Utd | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 24/01 | Macarthur FC | 6 - 2 | Melbourne City |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 05/01 | Macarthur FC | 1 - 1 | Auckland FC |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC
| 07/02 | Auckland FC | 1 - 0 | Sydney FC |
| 31/01 | Sydney FC | 4 - 1 | WS Wanderers |
| 26/01 | Melb. Victory | 4 - 0 | Sydney FC |
| 18/01 | Sydney FC | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.98*1/4 : 0*0.90
MRAMS đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, SYD thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MRAMS
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.88
4/5 trận gần đây của MRAMS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SYD cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 16 | 10 | 0 | 6 | 37 | 28 | 30 |
| 2. | Auckland FC | 16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 17 | 28 |
| 3. | Sydney FC | 15 | 8 | 1 | 6 | 22 | 15 | 25 |
| 4. | Macarthur FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 22 | 24 |
| 5. | Melb. Victory | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 21 | 23 |
| 6. | Adelaide Utd | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 26 | 23 |
| 7. | Melbourne City | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 21 | 22 |
| 8. | Brisbane Roar | 17 | 6 | 3 | 8 | 17 | 22 | 21 |
| 9. | Perth Glory | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 22 | 20 |
| 10. | Wellington Phoenix | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 31 | 19 |
| 11. | Central Coast | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 23 | 18 |
| 12. | WS Wanderers | 16 | 4 | 4 | 8 | 13 | 21 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:
