TRỰC TIẾP LEIPZIG VS HOLSTEIN KIEL
VĐQG Đức, vòng 30
Leipzig
Benjamin Sesko (PEN 74')
FT
1 - 1
(0-1)
Holstein Kiel
(44') Shuto Machino
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
90+8'
Fiete Arp
-
Tidiam Gomis

Ridle Bak
90+3'
-
Yussuf Poulsen

Loïs Opend
90+3'
-
87'
Fiete Arp
Alexander Bernhardsso
-
79'
Finn Porath
Lasse Rosenboo
-
79'
Phil Harres
Shuto Machin
-
Benjamin Sesko
74'
-
Maarten Vandevoordt

Peter Gulacsi (chấn thương)
67'
-
66'
Magnus Knudsen
Steven Skrzybsk
-
66'
Carl Johansson
David Zec (chấn thương)
-
Lutsharel Geertruida

Kosta Nedeljkovi
45'
-
Amadou Haidara

Arthur Vermeere
45'
-
44'
Shuto Machino
-
Lukas Klostermann
41'
-
28'
Lasse Rosenboom
- THỐNG KÊ
| 10(4) | Sút bóng | 13(3) |
| 9 | Phạt góc | 7 |
| 5 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Việt vị | 0 |
| 61% | Cầm bóng | 39% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1P. Gulacsi
-
21K. Nedeljkovic
-
16Klostermann
-
5E. Bitshiabu
-
23C. Lukeba
-
17R. Baku
-
13N. Seiwald
-
18A. Vermeeren
-
14Baumgartner
-
30B. Sesko
-
11L. Openda
- Đội hình dự bị:
-
9Y. Poulsen
-
27T. Gomis
-
26M. Vandevoordt
-
8A. Haidara
-
45Jonathan Norbye
-
3L. Geertruida
-
48Lionel Voufack
-
47V. Gebel
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
21T. Dahne
-
6M. Ivezic
-
26D. Zec
-
17T. Becker
-
47J. Tolkin
-
22N. Remberg
-
37A. Gigovic
-
23L. Rosenboom
-
7S. Skrzybski
-
18S. Machino
-
11A. Bernhardsson
- Đội hình dự bị:
-
1T. Weiner
-
15M. Schulz
-
5C. Johansson
-
8F. Porath
-
9B. Pichler
-
24M. Knudsen
-
20J. Arp
-
19P. Harres
-
14M. Geschwill
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Leipzig
75%
Hòa
25%
Holstein Kiel
0%
| 19/04 | Leipzig | 1 - 1 | Holstein Kiel |
| 07/12 | Holstein Kiel | 0 - 2 | Leipzig |
| 22/02 | Holstein Kiel | 0 - 2 | Leipzig |
| 04/09 | Leipzig | 3 - 1 | Holstein Kiel |
- PHONG ĐỘ LEIPZIG
- PHONG ĐỘ HOLSTEIN KIEL
| 21/02 | Karlsruher | 3 - 1 | Holstein Kiel |
| 15/02 | Holstein Kiel | 1 - 2 | Schalke 04 |
| 08/02 | Hannover 96 | 3 - 1 | Holstein Kiel |
| 05/02 | Holstein Kiel | 0 - 3 | Stuttgart |
| 31/01 | Holstein Kiel | 1 - 2 | Greuther Furth |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.92*0 : 1 1/2*0.96
LEIP đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HKIE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: LEIP
Tài xỉu: 0.85*3 1/4*-0.97
3/5 trận gần đây của LEIP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HKIE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Bayern Munich | 23 | 19 | 3 | 1 | 85 | 21 | 60 |
| 2. | B.Dortmund | 23 | 15 | 7 | 1 | 49 | 22 | 52 |
| 3. | Hoffenheim | 23 | 14 | 4 | 5 | 49 | 30 | 46 |
| 4. | Stuttgart | 23 | 13 | 4 | 6 | 44 | 32 | 43 |
| 5. | Leipzig | 23 | 12 | 5 | 6 | 44 | 32 | 41 |
| 6. | B.Leverkusen | 22 | 12 | 3 | 7 | 43 | 28 | 39 |
| 7. | Freiburg | 23 | 9 | 6 | 8 | 34 | 37 | 33 |
| 8. | Ein.Frankfurt | 23 | 8 | 7 | 8 | 46 | 49 | 31 |
| 9. | Union Berlin | 23 | 7 | 7 | 9 | 29 | 37 | 28 |
| 10. | Augsburg | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 | 41 | 28 |
| 11. | Hamburger | 22 | 6 | 8 | 8 | 25 | 32 | 26 |
| 12. | FC Koln | 23 | 6 | 6 | 11 | 33 | 39 | 24 |
| 13. | Mainz | 23 | 5 | 7 | 11 | 26 | 38 | 22 |
| 14. | M.gladbach | 23 | 5 | 7 | 11 | 26 | 39 | 22 |
| 15. | Wolfsburg | 23 | 5 | 5 | 13 | 33 | 49 | 20 |
| 16. | St. Pauli | 23 | 5 | 5 | 13 | 22 | 40 | 20 |
| 17. | Wer.Bremen | 23 | 4 | 7 | 12 | 23 | 44 | 19 |
| 18. | Heidenheim | 23 | 3 | 5 | 15 | 22 | 51 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC
BÌNH LUẬN:
