TRỰC TIẾP HOUSTON DYNAMO VS ST. LOUIS CITY SC
VĐQG Mỹ, vòng 20
Houston Dynamo
Louis City SC 0. Ezequiel Ponce (66')
FT
1 - 0
(0-0)
St. Louis City SC
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
Franco Escobar
90+6'
-
Nicolas Lodeiro

Amine Bass
85'
-
Femi Awodesu

Felipe Andrad
85'
-
77'
Kyle Hiebert
Jake Girdwood-Reic
-
Sebastian Kowalczyk

Ondrej Ling
77'
-
73'
Tomas Ostrak
Jayden Rei
-
67'
Xande Silva
Celio Pompe
-
Louis City SC 0. Ezequiel Ponce
66'
-
Ethan Bartlow

Erik Sviatchenko (chấn thương)
54'
-
45'
Tomas Totland
Joseph Zalinsk
-
45'
Cedric Teuchert
Conrad Walle
-
Lawrence Ennali

Duane Holme
45'
-
42'
Ben Lundt
-
Pablo Ortiz
38'
-
21'
Jayden Reid
-
15'
Akil Watts
Alfredo Morales (chấn thương)
-
02'
Joseph Zalinsky
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
31Micael
-
22T. Schmitt
-
28E. Sviatchenko
-
2F. Escobar
-
36Felipe De Andrade Vieira
-
6Artur
-
8A. Bassi
-
35B. Raines
-
10Ezequiel Ponce
-
9S. Ferreira
-
14R. Avila
- Đội hình dự bị:
-
4E. Bartlow
-
30Júnior Urso
-
27S. Kowalczyk
-
17G. Segal
-
11S. Ferreira
-
24D. Ceren
-
20A. Carrasquilla
-
1M. Maric
-
12S. Clark
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1R. Burki
-
13Michael Wentzel
-
3Girdwood-Reich
-
99J. Reid
-
71Joseph Zalinsky
-
17M. Hartel
-
6N. Blom
-
27Alfredo Morales
-
9Joao Klauss
-
12Célio Pompeu
-
11S. Becher
- Đội hình dự bị:
-
14T. Totland
-
38J. Horn
-
20A. Watts
-
39B. Lundt
-
7T. Ostrák
-
45Xande Silva
-
22K. Hiebert
-
15J. Yaro
-
36C. Teuchert
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Houston Dynamo
60%
Hòa
20%
St. Louis City SC
20%
- PHONG ĐỘ HOUSTON DYNAMO
| 26/04 | Austin FC | 2 - 0 | Houston Dynamo |
| 23/04 | Houston Dynamo | 1 - 0 | San Diego |
| 19/04 | Orlando City | 0 - 1 | Houston Dynamo |
| 16/04 | Houston Dynamo | 4 - 1 | El Paso Locomotive |
| 12/04 | Colorado Rapids | 6 - 2 | Houston Dynamo |
- PHONG ĐỘ ST. LOUIS CITY SC
| 30/04 | Chicago Fire | 1 - 2 | St. Louis City SC |
| 26/04 | St. Louis City SC | 2 - 3 | San Jose EQ |
| 19/04 | Seattle Sounders | 4 - 1 | St. Louis City SC |
| 16/04 | St. Louis City SC | 4 - 0 | FC Tulsa |
| 12/04 | Dallas | 1 - 1 | St. Louis City SC |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.84*0 : 1/2*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên STLC khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: STLC
Tài xỉu: 0.96*3*0.90
5 trận gần đây của HDYN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của STLC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Dong | |||||||||||||||||||
| 1. | Nashville FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 21 | 6 | 22 | |||||||||||
| 2. | Inter Miami | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 | 15 | 19 | |||||||||||
| 3. | Chicago Fire | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 8 | 17 | |||||||||||
| 4. | New England | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 12 | 16 | |||||||||||
| 5. | Charlotte FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 18 | 14 | |||||||||||
| 6. | Toronto | 10 | 3 | 4 | 3 | 17 | 19 | 13 | |||||||||||
| 7. | New York City | 10 | 3 | 3 | 4 | 19 | 16 | 12 | |||||||||||
| 8. | Columbus Crew | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 13 | 12 | |||||||||||
| 9. | Cincinnati | 10 | 3 | 3 | 4 | 19 | 23 | 12 | |||||||||||
| 10. | D.C. Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 15 | 12 | |||||||||||
| 11. | New York RB | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 25 | 12 | |||||||||||
| 12. | CF Montreal | 9 | 3 | 0 | 6 | 13 | 20 | 9 | |||||||||||
| 13. | Atlanta United | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 17 | 7 | |||||||||||
| 14. | Orlando City | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 29 | 7 | |||||||||||
| 15. | Philadelphia Union | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 17 | 5 | |||||||||||
| Bảng Tay | |||||||||||||||||||
| 1. | San Jose EQ | 10 | 9 | 0 | 1 | 25 | 6 | 27 | |||||||||||
| 2. | Vancouver WC | 9 | 8 | 0 | 1 | 25 | 5 | 24 | |||||||||||
| 3. | Los Angeles FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 6 | 20 | |||||||||||
| 4. | Seattle Sounders | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 4 | 19 | |||||||||||
| 5. | Minnesota Utd | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 14 | 17 | |||||||||||
| 6. | Real Salt Lake | 9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 14 | 16 | |||||||||||
| 7. | Colorado Rapids | 10 | 4 | 1 | 5 | 22 | 18 | 13 | |||||||||||
| 8. | Dallas | 10 | 3 | 4 | 3 | 18 | 15 | 13 | |||||||||||
| 9. | LA Galaxy | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 16 | 12 | |||||||||||
| 10. | Houston Dynamo | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 | 18 | 12 | |||||||||||
| 11. | San Diego | 10 | 3 | 2 | 5 | 17 | 17 | 11 | |||||||||||
| 12. | Austin FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 19 | 10 | |||||||||||
| 13. | Portland Timbers | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 19 | 10 | |||||||||||
| 14. | St. Louis City SC | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 16 | 6 | |||||||||||
| 15. | Sporting Kansas | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 25 | 4 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ
BÌNH LUẬN:
