TRỰC TIẾP HERMANNSTADT VS GLORIA BUZAU
VĐQG Romania, vòng Playoff 6
Hermannstadt
FT
0 - 2
(0-2)
Gloria Buzau
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Hermannstadt
33%
Hòa
0%
Gloria Buzau
67%
| 06/04 | Hermannstadt | 0 - 2 | Gloria Buzau |
| 21/02 | Hermannstadt | 2 - 1 | Gloria Buzau |
| 18/10 | Gloria Buzau | 3 - 0 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ HERMANNSTADT
| 23/02 | FK Csikszereda | 2 - 1 | Hermannstadt |
| 16/02 | Hermannstadt | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 12/02 | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Hermannstadt |
| 06/02 | Arges Pitesti | 3 - 1 | Hermannstadt |
| 04/02 | Hermannstadt | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
- PHONG ĐỘ GLORIA BUZAU
| 17/05 | UTA Arad | 0 - 0 | Gloria Buzau |
| 09/05 | Gloria Buzau | 0 - 3 | Unirea Slobozia |
| 03/05 | Farul Constanta | 1 - 0 | Gloria Buzau |
| 27/04 | Gloria Buzau | 0 - 2 | Botosani |
| 21/04 | Petrolul Ploiesti | 4 - 0 | Gloria Buzau |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.98*0 : 1*0.84
FCH đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, GBUZ thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: FCH
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.95
4/5 trận gần đây của FCH có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 28 | 16 | 8 | 4 | 50 | 25 | 56 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 28 | 14 | 10 | 4 | 42 | 25 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 28 | 15 | 7 | 6 | 44 | 28 | 52 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 28 | 13 | 8 | 7 | 45 | 39 | 47 |
| 6. | Arges Pitesti | 28 | 14 | 4 | 10 | 36 | 28 | 46 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 | 35 | 43 |
| 8. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 42 |
| 9. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 34 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 28 | 6 | 10 | 12 | 22 | 30 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 28 | 7 | 7 | 14 | 28 | 57 | 28 |
| 14. | Unirea Slobozia | 28 | 7 | 3 | 18 | 26 | 44 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 28 | 2 | 9 | 17 | 24 | 50 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 28 | 2 | 5 | 21 | 22 | 62 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:
