TRỰC TIẾP HENAN SONGSHAN VS MEIZHOU HAKKA
VĐQG Trung Quốc, vòng 17
Henan Songshan
FT
1 - 1
(0-0)
Meizhou Hakka
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Henan Songshan
20%
Hòa
60%
Meizhou Hakka
20%
| 19/07 | Henan Songshan | 1 - 1 | Meizhou Hakka |
| 01/03 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Henan Songshan |
| 30/06 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Henan Songshan |
| 09/03 | Henan Songshan | 2 - 2 | Meizhou Hakka |
| 23/09 | Meizhou Hakka | 0 - 0 | Henan Songshan |
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN
| 01/05 | Henan Songshan | 4 - 0 | Liaoning Tieren |
| 26/04 | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 22/04 | Qingdao West Coast | 0 - 0 | Henan Songshan |
| 18/04 | Dalian Young Boy | 2 - 1 | Henan Songshan |
| 11/04 | Henan Songshan | 0 - 1 | Shandong Taishan |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA
| 25/04 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Ningbo Professional |
| 19/04 | Guangdong GZ-Power | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11/04 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Guangxi Hengchen |
| 05/04 | Foshan Nanshi | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 21/03 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.97*0 : 1 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MWU khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MWU
Tài xỉu: 0.94*3 1/4*0.82
5 trận gần đây của HJIA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 9 | 8 | 1 | 0 | 26 | 9 | 25 |
| 2. | Sh. Shenhua | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 11 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 7 | 18 |
| 4. | Dalian Young Boy | 8 | 6 | 0 | 2 | 14 | 11 | 18 |
| 5. | Shandong Taishan | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 |
| 6. | Henan Songshan | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 10 | 11 |
| 7. | Shanghai Port | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 9 | 10 |
| 8. | Yunnan Yukun | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 13 | 9 |
| 9. | Tianjin Tigers | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | 9 |
| 10. | Shenzhen Peng City | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 15 | 9 |
| 11. | Beijing Guoan | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | 8 |
| 12. | Qingdao Hainiu | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 | 8 |
| 13. | Zhejiang Professional | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 12 | 8 |
| 14. | Wuhan Three T. | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | 8 |
| 15. | Qingdao West Coast | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 14 | 8 |
| 16. | Liaoning Tieren | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 15 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:
