TRỰC TIẾP FK AGMK VS OLYMPIC FK
VĐQG Uzbekistan, vòng 25
FK AGMK
FT
6 - 0
(2-0)
Olympic FK
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
FK AGMK
80%
Hòa
20%
Olympic FK
0%
| 07/11 | FK AGMK | 2 - 2 | Olympic FK |
| 17/06 | Olympic FK | 0 - 1 | FK AGMK |
| 11/08 | FK AGMK | 2 - 1 | Olympic FK |
| 17/03 | Olympic FK | 0 - 1 | FK AGMK |
| 07/11 | FK AGMK | 6 - 0 | Olympic FK |
- PHONG ĐỘ FK AGMK
| 18/03 | Qyzylqum | 0 - 1 | FK AGMK |
| 12/03 | FK AGMK | 2 - 2 | Sogdiana Jizzakh |
| 06/03 | Xorazm Urganch | 1 - 0 | FK AGMK |
| 01/03 | FK AGMK | 0 - 1 | Bunyodkor |
| 11/02 | Rotor Volgograd | 2 - 1 | FK AGMK |
- PHONG ĐỘ OLYMPIC FK
| 09/12 | Olympic FK | 1 - 2 | Metallurg Bekabad |
| 04/12 | Shurtan Guzar | 1 - 0 | Olympic FK |
| 30/11 | Surkhon Termiz | 3 - 0 | Olympic FK |
| 23/11 | Olympic FK | 0 - 1 | Bunyodkor |
| 07/11 | FK AGMK | 2 - 2 | Olympic FK |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.70*0 : 1/2*-0.85
AGMK đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, OLKF thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: AGMK
Tài xỉu: 0.80*2 1/4*-0.94
3/5 trận gần đây của OLKF có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 1 | 12 |
| 2. | Buxoro | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 |
| 3. | Pakhtakor | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 |
| 4. | Lok. Tashkent | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 |
| 5. | Nasaf Qarshi | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 6. | Bunyodkor | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 7. | Andijan | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 |
| 8. | Navbahor | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 6 |
| 9. | Qyzylqum | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 |
| 10. | Xorazm Urganch | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 11. | FK AGMK | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 12. | Kokand 1912 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 13. | Dinamo Samarkand | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 |
| 14. | Surkhon Termiz | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 6 | 4 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 12 | 1 |
| 16. | Mashal Mubarek | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN
BÌNH LUẬN:
