TRỰC TIẾP FC TOKYO VS YOKOHAMA FM
VĐQG Nhật Bản, vòng 27
FC Tokyo
FT
2 - 2
(0-2)
Yokohama FM
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
FC Tokyo
80%
Hòa
0%
Yokohama FM
20%
| 11/04 | Yokohama FM | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 07/03 | FC Tokyo | 3 - 0 | Yokohama FM |
| 28/09 | FC Tokyo | 2 - 3 | Yokohama FM |
| 25/06 | Yokohama FM | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 28/09 | Yokohama FM | 1 - 3 | FC Tokyo |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO
| 02/05 | FC Tokyo | 2 - 0 | Kawasaki Fro. |
| 29/04 | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 24/04 | FC Tokyo | 5 - 2 | Mito Hollyhock |
| 11/04 | Yokohama FM | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 05/04 | FC Tokyo | 0 - 0 | Machida Zelvia |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FM
| 02/05 | Yokohama FM | 0 - 0 | Mito Hollyhock |
| 29/04 | JEF United Chiba | 2 - 3 | Yokohama FM |
| 25/04 | Urawa Red | 2 - 3 | Yokohama FM |
| 18/04 | Yokohama FM | 1 - 2 | Kawasaki Fro. |
| 11/04 | Yokohama FM | 1 - 3 | FC Tokyo |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.85*3/4 : 0*-0.97
TOK đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, YOMA thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: TOK
Tài xỉu: -0.96*3*0.84
3/5 trận gần đây của TOK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của YOMA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 8 | 33 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 14 | 8 | 5 | 1 | 26 | 11 | 29 | |||||||||||
| 3. | Tokyo Verdy | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 16 | 21 | |||||||||||
| 4. | Machida Zelvia | 13 | 5 | 6 | 2 | 17 | 18 | 21 | |||||||||||
| 5. | Urawa Red | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 16 | 18 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 24 | 18 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 14 | 5 | 1 | 8 | 20 | 24 | 16 | |||||||||||
| 8. | Mito Hollyhock | 14 | 2 | 8 | 4 | 16 | 23 | 14 | |||||||||||
| 9. | Kashiwa Reysol | 14 | 3 | 1 | 10 | 15 | 21 | 10 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 14 | 2 | 3 | 9 | 13 | 23 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 13 | 7 | 4 | 2 | 22 | 15 | 25 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 17 | 23 | |||||||||||
| 3. | Gamba Osaka | 15 | 4 | 8 | 3 | 23 | 18 | 20 | |||||||||||
| 4. | Sanf Hiroshima | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 18 | 18 | |||||||||||
| 5. | Shimizu S-Pulse | 14 | 4 | 6 | 4 | 16 | 15 | 18 | |||||||||||
| 6. | Okayama | 14 | 4 | 6 | 4 | 16 | 20 | 18 | |||||||||||
| 7. | Cerezo Osaka | 14 | 4 | 5 | 5 | 13 | 13 | 17 | |||||||||||
| 8. | Kyoto Sanga | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 17 | 16 | |||||||||||
| 9. | V-Varen Nagasaki | 14 | 5 | 1 | 8 | 14 | 21 | 16 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 | 24 | 15 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:
