TRỰC TIẾP FC MARIUPOL VS RUKH VYNNYKY
VĐQG Ukraina, vòng 23
FC Mariupol
FT
0 - 3
(0-0)
Rukh Vynnyky
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
FC Mariupol
0%
Hòa
33%
Rukh Vynnyky
67%
| 01/10 | FC Mariupol | 0 - 2 | Rukh Vynnyky |
| 23/04 | FC Mariupol | 0 - 3 | Rukh Vynnyky |
| 21/11 | Rukh Vynnyky | 0 - 0 | FC Mariupol |
- PHONG ĐỘ FC MARIUPOL
| 18/03 | FC Chernigiv | 0 - 0 | FC Mariupol |
| 30/10 | Ahrotekh Tyshkivka | 1 - 1 | FC Mariupol |
| 10/12 | FC Mariupol | 0 - 3 | SK Dnipro-1 |
| 06/12 | Desna Chernigiv | 3 - 3 | FC Mariupol |
| 27/11 | FC Mariupol | 0 - 1 | FC Lviv |
- PHONG ĐỘ RUKH VYNNYKY
| 25/04 | Rukh Vynnyky | 0 - 3 | Karpaty Lviv |
| 19/04 | Kryvbas | 3 - 0 | Rukh Vynnyky |
| 10/04 | Rukh Vynnyky | 1 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 05/04 | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Rukh Vynnyky |
| 21/03 | Rukh Vynnyky | 1 - 2 | LNZ Cherkasy |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RUVY khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RUVY
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của RUVY có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shakhtar Donetsk | 24 | 17 | 6 | 1 | 57 | 15 | 57 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 25 | 16 | 4 | 5 | 36 | 16 | 52 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 25 | 15 | 4 | 6 | 44 | 17 | 49 |
| 4. | Dinamo Kiev | 25 | 14 | 5 | 6 | 58 | 31 | 47 |
| 5. | Metalist 1925 Kharkiv | 24 | 11 | 9 | 4 | 27 | 14 | 42 |
| 6. | Kryvbas | 25 | 11 | 7 | 7 | 43 | 38 | 40 |
| 7. | Kolos Kovalivka | 25 | 10 | 10 | 5 | 24 | 21 | 40 |
| 8. | Karpaty Lviv | 25 | 9 | 9 | 7 | 35 | 26 | 36 |
| 9. | Zorya | 24 | 9 | 8 | 7 | 34 | 30 | 35 |
| 10. | Veres Rivne | 24 | 7 | 8 | 9 | 22 | 27 | 29 |
| 11. | Epitsentr Kam-Pod | 25 | 7 | 4 | 14 | 27 | 37 | 25 |
| 12. | Obolon Kiev | 24 | 5 | 8 | 11 | 19 | 42 | 23 |
| 13. | Kudrivka | 25 | 5 | 6 | 14 | 26 | 42 | 21 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 25 | 6 | 2 | 17 | 17 | 42 | 20 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 24 | 2 | 7 | 15 | 18 | 46 | 13 |
| 16. | Poltava | 25 | 2 | 5 | 18 | 20 | 63 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA
| Thứ 6, ngày 10/04 | |||
| 17h00 | Poltava | 0 - 4 | Polissya Zhytomyr |
| 22h00 | Rukh Vynnyky | 1 - 1 | Kolos Kovalivka |
| Thứ 7, ngày 11/04 | |||
| 17h00 | Karpaty Lviv | 2 - 0 | PFK Aleksandriya |
| 19h30 | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 0 | Dinamo Kiev |
| 22h00 | Veres Rivne | 2 - 0 | Obolon Kiev |
| C.Nhật, ngày 12/04 | |||
| 17h00 | Kudrivka | 1 - 2 | Kryvbas |
| 19h30 | Zorya | 1 - 0 | Epitsentr Kam-Pod |
| Thứ 2, ngày 13/04 | |||
| 17h00 | LNZ Cherkasy | 2 - 2 | Shakhtar Donetsk |
BÌNH LUẬN:
