TRỰC TIẾP FARUL CONSTANTA VS CFR CLUJ
VĐQG Romania, vòng 22
Farul Constanta
FT
0 - 3
(0-0)
CFR Cluj
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Farul Constanta
20%
Hòa
0%
CFR Cluj
80%
| 26/10 | CFR Cluj | 0 - 2 | Farul Constanta |
| 25/04 | CFR Cluj | 4 - 1 | Farul Constanta |
| 28/01 | CFR Cluj | 3 - 1 | Farul Constanta |
| 01/09 | Farul Constanta | 0 - 3 | CFR Cluj |
| 19/05 | CFR Cluj | 5 - 1 | Farul Constanta |
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ
| 21/02 | CFR Cluj | 2 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 16/02 | Hermannstadt | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 11/02 | CFR Cluj | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 08/02 | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 04/02 | UTA Arad | 0 - 1 | CFR Cluj |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.92*0 : 0*0.74
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 4/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để FCON chơi tự tin trước đội khách.Dự đoán: FCON
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.74
3/5 trận gần đây của FCON có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của CLU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 28 | 16 | 8 | 4 | 50 | 25 | 56 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 28 | 14 | 10 | 4 | 42 | 25 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 28 | 15 | 7 | 6 | 44 | 28 | 52 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 28 | 13 | 8 | 7 | 45 | 39 | 47 |
| 6. | Arges Pitesti | 28 | 14 | 4 | 10 | 36 | 28 | 46 |
| 7. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 42 |
| 8. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 42 |
| 9. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 41 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 27 | 11 | 7 | 9 | 39 | 34 | 40 |
| 11. | Farul Constanta | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 34 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 28 | 6 | 10 | 12 | 22 | 30 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 28 | 7 | 7 | 14 | 28 | 57 | 28 |
| 14. | Unirea Slobozia | 28 | 7 | 3 | 18 | 26 | 44 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 28 | 2 | 9 | 17 | 24 | 50 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 27 | 2 | 5 | 20 | 21 | 58 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 17/01 | |||
| 01h00 | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 18h00 | Unirea Slobozia | 1 - 3 | UTA Arad |
| 22h15 | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| C.Nhật, ngày 18/01 | |||
| 01h00 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | FC Metaloglobus |
| 20h30 | FK Csikszereda | 1 - 0 | Botosani |
| 22h45 | CFR Cluj | 1 - 0 | Otelul Galati |
| Thứ 2, ngày 19/01 | |||
| 01h30 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| Thứ 3, ngày 20/01 | |||
| 01h00 | Petrolul Ploiesti | 0 - 4 | Universitatea Craiova |
BÌNH LUẬN:
