TRỰC TIẾP DANDENONG CITY VS BENTLEIGH GREENS
Aus Victoria, vòng 11
Dandenong City
FT
1 - 2
(1-2)
Bentleigh Greens
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Dandenong City
20%
Hòa
0%
Bentleigh Greens
80%
| 21/08 | Dandenong City | 0 - 5 | Bentleigh Greens |
| 13/05 | Bentleigh Greens | 2 - 1 | Dandenong City |
| 07/05 | Dandenong City | 1 - 2 | Bentleigh Greens |
| 02/08 | Dandenong City | 3 - 2 | Bentleigh Greens |
| 03/05 | Bentleigh Greens | 1 - 0 | Dandenong City |
- PHONG ĐỘ DANDENONG CITY
| 14/03 | Avondale Heights | 4 - 1 | Dandenong City |
| 06/03 | Dandenong City | 0 - 0 | George Cross FC |
| 27/02 | Heidelberg Utd | 1 - 2 | Dandenong City |
| 20/02 | Dandenong City | 2 - 4 | Melbourne City U21 |
| 14/02 | St Albans Saints | 0 - 0 | Dandenong City |
- PHONG ĐỘ BENTLEIGH GREENS
| 14/03 | Altona Magic SC | 0 - 2 | Bentleigh Greens |
| 07/03 | South Melbourne | 1 - 0 | Bentleigh Greens |
| 28/02 | Hume City | 1 - 0 | Bentleigh Greens |
| 20/02 | Bentleigh Greens | 2 - 0 | Avondale Heights |
| 14/02 | George Cross FC | 0 - 0 | Bentleigh Greens |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.85*3/4 : 0*-0.95
DCI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, BGRE thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: BGRE
Tài xỉu: 0.95*3*0.92
3/5 trận gần đây của DCI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BGRE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | South Melbourne | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 3 | 12 |
| 2. | Heidelberg Utd | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 12 |
| 3. | Preston Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 3 | 10 |
| 4. | Hume City | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 10 |
| 5. | Avondale Heights | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 5 | 9 |
| 6. | George Cross FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 2 | 9 |
| 7. | Melbourne City U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 8 |
| 8. | Bentleigh Greens | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 7 |
| 9. | Oakleigh Cannons | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 9 | 7 |
| 10. | Dandenong City | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | 5 |
| 11. | St Albans Saints | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 11 | 4 |
| 12. | Altona Magic SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 9 | 3 |
| 13. | Dandenong Th. | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 8 | 1 |
| 14. | Green Gully SC | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU AUS VICTORIA
BÌNH LUẬN:
