TRỰC TIẾP CONSA. SAPPORO VS FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 9
Consa. Sapporo
FT
0 - 0
(0-0)
FC Tokyo
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Consa. Sapporo
40%
Hòa
0%
FC Tokyo
60%
| 26/06 | FC Tokyo | 1 - 0 | Consa. Sapporo |
| 06/05 | Consa. Sapporo | 1 - 2 | FC Tokyo |
| 25/11 | FC Tokyo | 1 - 3 | Consa. Sapporo |
| 06/05 | Consa. Sapporo | 5 - 1 | FC Tokyo |
| 06/07 | FC Tokyo | 3 - 0 | Consa. Sapporo |
- PHONG ĐỘ CONSA. SAPPORO
| 08/02 | Iwaki FC | 1 - 0 | Consa. Sapporo |
| 29/11 | Consa. Sapporo | 3 - 0 | Ehime FC |
| 23/11 | FC Imabari | 1 - 1 | Consa. Sapporo |
| 08/11 | Consa. Sapporo | 3 - 1 | Oita Trinita |
| 02/11 | JEF United Chiba | 5 - 2 | Consa. Sapporo |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO
| 07/02 | FC Tokyo | 1 - 1 | Kashima Antlers |
| 06/12 | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30/11 | Vissel Kobe | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 16/11 | Machida Zelvia | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 09/11 | Machida Zelvia | 0 - 1 | FC Tokyo |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TOK khi thắng 10/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TOK
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.89
3/5 trận gần đây của CSAP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TOK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | |||||||||||
| 2. | Sanf Hiroshima | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | |||||||||||
| 4. | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 5. | Kyoto Sanga | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 6. | Okayama | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 7. | Cerezo Osaka | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||
| 8. | Gamba Osaka | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||
| 9. | Shimizu S-Pulse | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |||||||||||
| 10. | V-Varen Nagasaki | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Kawasaki Fro. | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | |||||||||||
| 2. | Tokyo Verdy | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | |||||||||||
| 3. | Urawa Red | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | |||||||||||
| 4. | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | |||||||||||
| 5. | FC Tokyo | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 6. | Kashima Antlers | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 | 0 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:
