TRỰC TIẾP CHUNGNAM ASAN VS SEOUL E-LAND
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 36
Chungnam Asan
FT
2 - 1
(2-0)
Seoul E-Land
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Chungnam Asan
40%
Hòa
20%
Seoul E-Land
40%
| 26/10 | Seoul E-Land | 4 - 1 | Chungnam Asan |
| 28/06 | Chungnam Asan | 1 - 1 | Seoul E-Land |
| 23/02 | Seoul E-Land | 2 - 1 | Chungnam Asan |
| 27/10 | Seoul E-Land | 1 - 2 | Chungnam Asan |
| 01/07 | Chungnam Asan | 2 - 0 | Seoul E-Land |
- PHONG ĐỘ CHUNGNAM ASAN
| 02/03 | Chungnam Asan | 3 - 2 | Paju Citizen |
| 23/11 | Chungnam Asan | 2 - 1 | Jeonnam Dragons |
| 08/11 | Busan I'Park | 0 - 3 | Chungnam Asan |
| 02/11 | Chungnam Asan | 1 - 1 | Cheonan City |
| 26/10 | Seoul E-Land | 4 - 1 | Chungnam Asan |
- PHONG ĐỘ SEOUL E-LAND
| 14/03 | Seoul E-Land | 2 - 3 | Busan I'Park |
| 07/03 | Seoul E-Land | 1 - 0 | Gyeongnam |
| 28/02 | Suwon Bluewings | 2 - 1 | Seoul E-Land |
| 27/11 | Seoul E-Land | 0 - 1 | Seongnam |
| 23/11 | Seoul E-Land | 6 - 0 | Ansan Greeners |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.76*1/4 : 0*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANSP khi thắng 14/27 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ANSP
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.78
3/5 trận gần đây của ANSP có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 9 |
| 2. | Daegu | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 |
| 3. | Suwon Bluewings | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 |
| 4. | Busan I'Park | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 |
| 5. | GimPo Citizen | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 6. | Hwaseong FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Ansan Greeners | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 3 |
| 8. | Chungnam Asan | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 |
| 9. | Jeonnam Dragons | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 |
| 10. | Paju Citizen | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 |
| 11. | Seoul E-Land | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 |
| 12. | Seongnam | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 |
| 13. | Chungbuk Cheongju | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 8 | 2 |
| 14. | Cheonan City | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 15. | Yongin City | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 |
| 16. | Gyeongnam | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 |
| 17. | Gimhae City | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:
