TRỰC TIẾP BRISBANE ROAR VS NEWCASTLE JETS
VĐQG Australia, vòng 4
Brisbane Roar
FT
3 - 0
(1-0)
Newcastle Jets
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Brisbane Roar
20%
Hòa
0%
Newcastle Jets
80%
| 31/01 | Newcastle Jets | 4 - 1 | Brisbane Roar |
| 09/11 | Brisbane Roar | 3 - 0 | Newcastle Jets |
| 21/02 | Newcastle Jets | 3 - 1 | Brisbane Roar |
| 07/01 | Brisbane Roar | 0 - 1 | Newcastle Jets |
| 13/04 | Brisbane Roar | 0 - 2 | Newcastle Jets |
- PHONG ĐỘ BRISBANE ROAR
| 28/02 | Brisbane Roar | 1 - 1 | Perth Glory |
| 21/02 | Sydney FC | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 14/02 | Melb. Victory | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 07/02 | Brisbane Roar | 1 - 2 | Central Coast |
| 31/01 | Newcastle Jets | 4 - 1 | Brisbane Roar |
- PHONG ĐỘ NEWCASTLE JETS
| 28/02 | Central Coast | 0 - 0 | Newcastle Jets |
| 22/02 | Newcastle Jets | 1 - 0 | Macarthur FC |
| 13/02 | Perth Glory | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 08/02 | Adelaide Utd | 2 - 3 | Newcastle Jets |
| 31/01 | Newcastle Jets | 4 - 1 | Brisbane Roar |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.94*0 : 1/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Newcastle Jets khi thắng 19/37 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: NJET
Tài xỉu: 0.92*3*0.96
4/5 trận gần đây của Newcastle Jets có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 19 | 12 | 1 | 6 | 41 | 29 | 37 |
| 2. | Auckland FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 31 | 17 | 34 |
| 3. | Sydney FC | 18 | 10 | 1 | 7 | 25 | 17 | 31 |
| 4. | Adelaide Utd | 19 | 9 | 3 | 7 | 33 | 28 | 30 |
| 5. | Melb. Victory | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 | 24 | 28 |
| 6. | Macarthur FC | 18 | 6 | 6 | 6 | 23 | 27 | 24 |
| 7. | Brisbane Roar | 20 | 6 | 5 | 9 | 19 | 25 | 23 |
| 8. | Central Coast | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 25 | 22 |
| 9. | Melbourne City | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 27 | 22 |
| 10. | Perth Glory | 19 | 6 | 3 | 10 | 22 | 30 | 21 |
| 11. | WS Wanderers | 19 | 5 | 5 | 9 | 21 | 26 | 20 |
| 12. | Wellington Phoenix | 19 | 5 | 5 | 9 | 28 | 39 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:
