TRỰC TIẾP BRISBANE ROAR VS MELB. VICTORY
VĐQG Australia, vòng 25
Brisbane Roar
FT
1 - 1
(0-0)
Melb. Victory
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Brisbane Roar
20%
Hòa
60%
Melb. Victory
20%
| 14/02 | Melb. Victory | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 28/11 | Brisbane Roar | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 01/03 | Brisbane Roar | 1 - 1 | Melb. Victory |
| 09/11 | Melb. Victory | 2 - 0 | Brisbane Roar |
| 20/04 | Melb. Victory | 0 - 0 | Brisbane Roar |
- PHONG ĐỘ BRISBANE ROAR
| 28/02 | Brisbane Roar | 1 - 1 | Perth Glory |
| 21/02 | Sydney FC | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 14/02 | Melb. Victory | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 07/02 | Brisbane Roar | 1 - 2 | Central Coast |
| 31/01 | Newcastle Jets | 4 - 1 | Brisbane Roar |
- PHONG ĐỘ MELB. VICTORY
| 07/03 | Sydney FC | 2 - 2 | Melb. Victory |
| 27/02 | Melb. Victory | 1 - 1 | Adelaide Utd |
| 21/02 | Melbourne City | 1 - 3 | Melb. Victory |
| 14/02 | Melb. Victory | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 06/02 | Wellington Phoenix | 2 - 3 | Melb. Victory |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*-0.93
BROA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MVI thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: MVI
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của MVI có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 20 | 13 | 1 | 6 | 43 | 30 | 40 |
| 2. | Auckland FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 31 | 17 | 34 |
| 3. | Sydney FC | 19 | 10 | 2 | 7 | 27 | 19 | 32 |
| 4. | Adelaide Utd | 20 | 9 | 4 | 7 | 34 | 29 | 31 |
| 5. | Melb. Victory | 20 | 8 | 5 | 7 | 30 | 26 | 29 |
| 6. | Central Coast | 18 | 7 | 4 | 7 | 26 | 26 | 25 |
| 7. | Macarthur FC | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 | 30 | 24 |
| 8. | Brisbane Roar | 20 | 6 | 5 | 9 | 19 | 25 | 23 |
| 9. | Melbourne City | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 27 | 22 |
| 10. | Perth Glory | 19 | 6 | 3 | 10 | 22 | 30 | 21 |
| 11. | Wellington Phoenix | 20 | 5 | 6 | 9 | 29 | 40 | 21 |
| 12. | WS Wanderers | 20 | 5 | 5 | 10 | 22 | 28 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:
