TRỰC TIẾP BENTLEIGH GREENS VS DANDENONG CITY
Aus Victoria, vòng 13
Bentleigh Greens
FT
2 - 1
(0-0)
Dandenong City
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Bentleigh Greens
80%
Hòa
0%
Dandenong City
20%
| 21/08 | Dandenong City | 0 - 5 | Bentleigh Greens |
| 13/05 | Bentleigh Greens | 2 - 1 | Dandenong City |
| 07/05 | Dandenong City | 1 - 2 | Bentleigh Greens |
| 02/08 | Dandenong City | 3 - 2 | Bentleigh Greens |
| 03/05 | Bentleigh Greens | 1 - 0 | Dandenong City |
- PHONG ĐỘ BENTLEIGH GREENS
| 28/02 | Hume City | 1 - 0 | Bentleigh Greens |
| 20/02 | Bentleigh Greens | 2 - 0 | Avondale Heights |
| 14/02 | George Cross FC | 0 - 0 | Bentleigh Greens |
| 19/08 | Avondale Heights | 2 - 1 | Bentleigh Greens |
| 12/08 | Altona Magic SC | 1 - 0 | Bentleigh Greens |
- PHONG ĐỘ DANDENONG CITY
| 27/02 | Heidelberg Utd | 1 - 2 | Dandenong City |
| 20/02 | Dandenong City | 2 - 4 | Melbourne City U21 |
| 14/02 | St Albans Saints | 0 - 0 | Dandenong City |
| 14/09 | Heidelberg Utd | 2 - 1 | Dandenong City |
| 07/09 | Avondale Heights | 0 - 1 | Dandenong City |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.95*0 : 1 1/2*0.83
DCI thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BGRE khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BGRE
Tài xỉu: 0.88*3*0.99
3/5 trận gần đây của BGRE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DCI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Preston Lions | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 |
| 2. | George Cross FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 |
| 3. | Oakleigh Cannons | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 |
| 4. | South Melbourne | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 |
| 5. | Heidelberg Utd | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| 6. | Hume City | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 |
| 7. | Bentleigh Greens | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 |
| 8. | Melbourne City U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 |
| 9. | Dandenong City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 |
| 10. | Avondale Heights | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 |
| 11. | Altona Magic SC | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 |
| 12. | Dandenong Th. | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 |
| 13. | St Albans Saints | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 |
| 14. | Green Gully SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU AUS VICTORIA
BÌNH LUẬN:
