TRỰC TIẾP BEIJING BIT VS QINGDAO HAINIU
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 30
Beijing BIT
FT
0 - 2
(0-1)
Qingdao Hainiu
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Beijing BIT
40%
Hòa
0%
Qingdao Hainiu
60%
| 21/11 | Beijing BIT | 0 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 27/10 | Qingdao Hainiu | 2 - 0 | Beijing BIT |
| 24/10 | Beijing BIT | 3 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 20/06 | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Beijing BIT |
| 25/10 | Beijing BIT | 3 - 1 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ BEIJING BIT
| 31/05 | Beijing BIT | 0 - 1 | Nanjing City |
| 07/12 | Xinjiang Tianshan | 0 - 3 | Beijing BIT |
| 03/12 | Guangxi Pingguo | 0 - 0 | Beijing BIT |
| 29/11 | Beijing BIT | 1 - 3 | Qingdao West Coast |
| 25/11 | Liaoning Tieren | 1 - 0 | Beijing BIT |
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU
| 15/03 | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 07/03 | Yunnan Yukun | 3 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 22/11 | Zhejiang Professional | 2 - 2 | Qingdao Hainiu |
| 02/11 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Wuhan Three T. |
| 26/10 | Beijing Guoan | 2 - 4 | Qingdao Hainiu |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.95*3 : 0*0.75
BBIT đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, QING thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: QING
Tài xỉu: 0.85*4*0.85
3/5 trận gần đây của BBIT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của QING cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Yanbian Longding | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Guangdong GZ-Power | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 3. | Wuxi Wugo | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | Dalian Kun City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 5. | Jiangxi Dingnan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Nanjing City | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Nantong Zhiyun | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | Shenzhen Juniors | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Changchun Yatai | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 10. | Guangxi Hengchen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Shijiazhuang Gongfu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Suzhou Dongwu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | Shaanxi Union | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Foshan Nanshi | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 15. | Ningbo Professional | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 16. | Meizhou Hakka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:
