TRỰC TIẾP AUST LUSTENAU VS HARTBERG
VĐQG Áo, vòng 4
Aust Lustenau
FT
4 - 1
(2-1)
Hartberg
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Aust Lustenau
40%
Hòa
20%
Hartberg
40%
| 30/10 | Aust Lustenau | 0 - 3 | Hartberg |
| 29/10 | Aust Lustenau | 0 - 4 | Hartberg |
| 29/07 | Hartberg | 2 - 2 | Aust Lustenau |
| 03/06 | Aust Lustenau | 5 - 1 | Hartberg |
| 01/04 | Hartberg | 0 - 1 | Aust Lustenau |
- PHONG ĐỘ AUST LUSTENAU
| 21/02 | Aust Lustenau | 2 - 1 | Kapfenberg |
| 13/02 | Aust Lustenau | 0 - 0 | Unterhaching |
| 13/12 | Hertha Wels | 0 - 1 | Aust Lustenau |
| 06/12 | Aust Lustenau | 1 - 0 | Liefering |
| 29/11 | SKU Amstetten | 1 - 0 | Aust Lustenau |
- PHONG ĐỘ HARTBERG
| 01/03 | RB Salzburg | 0 - 0 | Hartberg |
| 21/02 | Hartberg | 1 - 0 | Grazer AK |
| 14/02 | Hartberg | 0 - 0 | SCR Altach |
| 07/02 | Rapid Wien | 1 - 1 | Hartberg |
| 31/01 | Hartberg | 7 - 0 | SV Lafnitz |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HART khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HART
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.92
3/5 trận gần đây của ALU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HART cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | RB Salzburg | 21 | 10 | 7 | 4 | 42 | 25 | 37 |
| 2. | Sturm Graz | 21 | 11 | 2 | 8 | 31 | 26 | 35 |
| 3. | Lask | 21 | 10 | 4 | 7 | 29 | 29 | 34 |
| 4. | Austria Wien | 21 | 10 | 3 | 8 | 32 | 30 | 33 |
| 5. | Hartberg | 21 | 8 | 8 | 5 | 28 | 23 | 32 |
| 6. | Rapid Wien | 21 | 8 | 6 | 7 | 25 | 25 | 30 |
| 7. | SCR Altach | 21 | 7 | 8 | 6 | 22 | 21 | 29 |
| 8. | WSG Swarovski Tirol | 21 | 7 | 7 | 7 | 29 | 30 | 28 |
| 9. | SV Ried | 21 | 8 | 4 | 9 | 26 | 28 | 28 |
| 10. | Wolfsberger AC | 21 | 7 | 5 | 9 | 30 | 29 | 26 |
| 11. | Grazer AK | 21 | 4 | 8 | 9 | 22 | 34 | 20 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 21 | 4 | 2 | 15 | 19 | 35 | 14 |
BÌNH LUẬN:
