TRỰC TIẾP ANSAN GREENERS VS CHUNGNAM ASAN
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 33
Ansan Greeners
FT
0 - 1
(0-1)
Chungnam Asan
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Ansan Greeners
0%
Hòa
20%
Chungnam Asan
80%
| 08/10 | Ansan Greeners | 0 - 1 | Chungnam Asan |
| 15/08 | Ansan Greeners | 0 - 2 | Chungnam Asan |
| 26/04 | Chungnam Asan | 3 - 0 | Ansan Greeners |
| 14/09 | Chungnam Asan | 1 - 1 | Ansan Greeners |
| 21/07 | Chungnam Asan | 2 - 0 | Ansan Greeners |
- PHONG ĐỘ ANSAN GREENERS
| 08/03 | Ansan Greeners | 1 - 3 | Busan I'Park |
| 28/02 | Gimhae City | 1 - 4 | Ansan Greeners |
| 23/11 | Seoul E-Land | 6 - 0 | Ansan Greeners |
| 09/11 | Ansan Greeners | 1 - 1 | Suwon Bluewings |
| 01/11 | Bucheon 1995 | 2 - 0 | Ansan Greeners |
- PHONG ĐỘ CHUNGNAM ASAN
| 02/03 | Chungnam Asan | 3 - 2 | Paju Citizen |
| 23/11 | Chungnam Asan | 2 - 1 | Jeonnam Dragons |
| 08/11 | Busan I'Park | 0 - 3 | Chungnam Asan |
| 02/11 | Chungnam Asan | 1 - 1 | Cheonan City |
| 26/10 | Seoul E-Land | 4 - 1 | Chungnam Asan |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.92*1/2 : 0*0.94
Ansan Greeners thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Chungnam Asan khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: ANSP
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của Ansan Greeners có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 |
| 2. | Daegu | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 |
| 3. | Suwon Bluewings | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 |
| 4. | Busan I'Park | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5. | Jeonnam Dragons | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 |
| 6. | Ansan Greeners | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 |
| 7. | Chungnam Asan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Hwaseong FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 |
| 9. | GimPo Citizen | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 10. | Seoul E-Land | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 11. | Seongnam | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 |
| 12. | Cheonan City | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 13. | Yongin City | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 14. | Chungbuk Cheongju | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 |
| 15. | Paju Citizen | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 16. | Gyeongnam | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 17. | Gimhae City | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:
