TRỰC TIẾP ALTONA MAGIC SC VS ST ALBANS SAINTS
Aus Victoria, vòng 9
Altona Magic SC
FT
5 - 1
(2-0)
St Albans Saints
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Altona Magic SC
80%
Hòa
0%
St Albans Saints
20%
- PHONG ĐỘ ALTONA MAGIC SC
| 13/02 | Hume City | 1 - 3 | Altona Magic SC |
| 23/08 | Melb. Knights | 1 - 5 | Altona Magic SC |
| 16/08 | Altona Magic SC | 4 - 0 | Port Melbourne |
| 01/08 | Oakleigh Cannons | 1 - 0 | Altona Magic SC |
| 26/07 | Altona Magic SC | 0 - 1 | Avondale Heights |
- PHONG ĐỘ ST ALBANS SAINTS
| 23/08 | St Albans Saints | 0 - 4 | Hume City |
| 17/08 | St Albans Saints | 1 - 5 | Dandenong Th. |
| 03/08 | St Albans Saints | 0 - 3 | Preston Lions |
| 25/07 | Green Gully SC | 2 - 2 | St Albans Saints |
| 20/07 | St Albans Saints | 3 - 1 | Melb. Victory U21 |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.89*0 : 0*1.00
ALBS thi đấu thất thường: thua 3/4 trận gần nhất. Trái lại, ATO chơi tốt khi thắng 3 trận vừa qua.Dự đoán: ATO
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của ALBS có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Altona Magic SC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 2. | Heidelberg Utd | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 3. | Avondale Heights | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Bentleigh Greens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | Dandenong City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Dandenong Th. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | George Cross FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Melbourne City U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Oakleigh Cannons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Preston Lions | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | South Melbourne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | St Albans Saints | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Melb. Victory U21 | 26 | 5 | 3 | 18 | 36 | 60 | 18 |
| 13. | Green Gully SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | Port Melbourne | 26 | 4 | 5 | 17 | 24 | 64 | 17 |
| 14. | Hume City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Melb. Knights | 26 | 4 | 3 | 19 | 28 | 72 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU AUS VICTORIA
BÌNH LUẬN:
