LỊCH THI ĐẤU CÚP ĐÔNG Á NỮ
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá Cúp Đông Á Nữ vòng 1 | |||||
| FT 0-5 | Đảo Guam Nữ Hàn Quốc Nữ | ||||
| FT 5-0 | Đài Loan Nữ N. Marianas Nữ | ||||
| 05/06 Hoãn | Đảo Guam Nữ Ma Cao Nữ | ||||
Lịch thi đấu Cúp Đông Á Nữ vòng 2 | |||||
| 07/06 12h00 | Ma Cao Nữ Hàn Quốc Nữ | ||||
| 07/06 16h15 | N. Marianas Nữ Đài Loan Nữ | ||||
BẢNG XẾP HẠNG CÚP ĐÔNG Á NỮ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | Ma Cao Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Đảo Guam Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Đài Loan Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | N. Marianas Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:
