LỊCH THI ĐẤU BTV CUP
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch bóng đá BTV CUP vòng Chung Ket | |||||
| FT 2-2 | Hàn Quốc SV Bangu/RJ | ||||
| FT 3-0 | Becamex TP. HCM Nhật Bản SV | ||||
BẢNG XẾP HẠNG BTV CUP
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc SV | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 4 | 5 | |||||||||||
| 2. | Becamex TP. HCM | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | |||||||||||
| 3. | Khánh Hòa | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | |||||||||||
| 4. | Yadanarbon FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Bangu/RJ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | |||||||||||
| 2. | Nhật Bản SV | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 5 | |||||||||||
| 3. | ĐT Long An | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | |||||||||||
| 4. | Quảng Ninh FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | 1 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:
