LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HỒNG KÔNG
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
VĐQG Hồng Kông | |||||
| FT 3-1 | Eastern AA5 North District4 | ||||
| FT 3-0 | Tai Po2 Kitchee1 | ||||
| FT 1-4 | Hong Kong FC101 Southern District7 | ||||
| FT 1-2 | HK Rangers9 Kowloon City6 | ||||
| FT 2-2 | Southern District7 Eastern District SA8 | ||||
x
| |||||
| FT 2-4 | Eastern AA5 Tai Po2 | ||||
| FT 2-4 | North District4 Lee Man FC3 | ||||
| FT 2-1 | Hong Kong FC10 HK Rangers9 | ||||
| FT 1-1 | Kowloon City6 Hong Kong FC10 | ||||
| FT 1-1 | Eastern District SA8 HK Rangers9 | ||||
x
| |||||
| FT 2-3 | Lee Man FC3 Tai Po2 | ||||
| FT 4-4 | Kitchee1 Eastern AA5 | ||||
Cúp QG Hồng Kông | |||||
| FT 2-1 | Tai Po Eastern District SA | ||||
Hồng Kông Senior Shield | |||||
| FT 1-1 | Tai Po HK Rangers | ||||
Liên Đoàn Hồng Kông | |||||
| FT 1-2 | Kitchee Lee Man FC | ||||
BÌNH LUẬN:
