TRỰC TIẾP CFR CLUJ VS UNIVERSITAEA CLUJ
VĐQG Romania, vòng Playoff 4
CFR Cluj
FT
4 - 0
(3-0)
Universitaea Cluj
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
CFR Cluj
40%
Hòa
20%
Universitaea Cluj
40%
| 08/02 | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 30/09 | Universitaea Cluj | 2 - 2 | CFR Cluj |
| 04/05 | CFR Cluj | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 01/04 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | CFR Cluj |
| 10/12 | Universitaea Cluj | 3 - 2 | CFR Cluj |
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ
| 11/02 | CFR Cluj | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 08/02 | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 04/02 | UTA Arad | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 30/01 | CFR Cluj | 4 - 2 | FC Metaloglobus |
| 26/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.77*0 : 3/4*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CLU khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CLU
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của UCL có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 26 | 14 | 8 | 4 | 46 | 25 | 50 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 26 | 14 | 7 | 5 | 41 | 24 | 49 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 26 | 13 | 10 | 3 | 40 | 23 | 49 |
| 4. | Arges Pitesti | 26 | 13 | 4 | 9 | 34 | 26 | 43 |
| 5. | Botosani | 26 | 11 | 9 | 6 | 34 | 20 | 42 |
| 6. | Universitaea Cluj | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 24 | 42 |
| 7. | CFR Cluj | 26 | 11 | 8 | 7 | 42 | 38 | 41 |
| 8. | Steaua Bucuresti | 26 | 11 | 7 | 8 | 39 | 33 | 40 |
| 9. | UTA Arad | 26 | 10 | 8 | 8 | 31 | 35 | 38 |
| 10. | Otelul Galati | 26 | 10 | 7 | 9 | 36 | 24 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 32 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 26 | 5 | 10 | 11 | 19 | 27 | 25 |
| 13. | FK Csikszereda | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 52 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 26 | 7 | 3 | 16 | 26 | 40 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 26 | 2 | 9 | 15 | 23 | 47 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 26 | 2 | 5 | 19 | 21 | 57 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:
