TRỰC TIẾP ANGERS VS MONTPELLIER
VĐQG Pháp, vòng 31
Angers
Stephane Bahoken (72')
FT
1 - 1
(0-0)
Montpellier
(47') Stephy Mavididi
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
86'
Sepe Elye Wahi
Stephy Mavidid
-
Noah Fatar

Antonin Bobicho
85'
-
77'
Damien Le Tallec
Joris Chotar
-
77'
Mihailo Ristic
Nicolas Cozz
-
Stephane Bahoken
72'
-
Lois Diony

Ibrahim Amado
65'
-
Pierrick Capelle
49'
-
47'
Stephy Mavididi
-
30'
Junior Sambia
- THỐNG KÊ
| 14(4) | Sút bóng | 8(3) |
| 4 | Phạt góc | 0 |
| 15 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 62% | Cầm bóng | 38% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1P. Bernardoni
-
29Manceau
-
8I.Traore
-
24R.Thomas
-
3S. Doumbia
-
15P. Capelle
-
18I. Amadou
-
5T. Mangani
-
23A. Bobichon
-
10Fulgini
-
19Bahoken
- Đội hình dự bị:
-
9L. Diony
-
16L. Butelle
-
22S. Thioub
-
25A. Bamba
-
4M. Pavlovic
-
20S. Thioub
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1J. Omlin
-
31N. Cozza
-
3D. Congre
-
4V. Hilton
-
6S. Sambia
-
12J. Ferri
-
13J. Chotard
-
19S. Mavididi
-
25F. Mollet
-
10Laborde
-
9A. Delort
- Đội hình dự bị:
-
2A. Souquet
-
7M. Ristic
-
16Bertaud
-
14Le Tallec
-
21S. Wahi
-
32P. Škuletic
-
20K. Dolly
-
27C. Vidal
-
5Pedro Mendes
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Angers
80%
Hòa
0%
Montpellier
20%
| 13/04 | Angers | 2 - 0 | Montpellier |
| 12/01 | Montpellier | 1 - 3 | Angers |
| 05/03 | Montpellier | 5 - 0 | Angers |
| 11/09 | Angers | 2 - 1 | Montpellier |
| 22/05 | Angers | 2 - 0 | Montpellier |
- PHONG ĐỘ ANGERS
- PHONG ĐỘ MONTPELLIER
| 08/02 | Saint Etienne | 1 - 0 | Montpellier |
| 05/02 | Nice | 3 - 2 | Montpellier |
| 31/01 | Montpellier | 3 - 1 | Guingamp |
| 24/01 | SC Bastia | 0 - 2 | Montpellier |
| 17/01 | Boulogne | 1 - 0 | Montpellier |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.85*0 : 0*-0.95
ANGE không có được sự tự tin khi bất thắng 3/5 trận gần nhất. Trái lại, MOP chơi tốt khi thắng 6/9 trận vừa qua.Dự đoán: MOP
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của ANGE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MOP cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 21 | 16 | 1 | 4 | 37 | 17 | 49 |
| 2. | PSG | 20 | 15 | 3 | 2 | 43 | 16 | 48 |
| 3. | Lyon | 21 | 13 | 3 | 5 | 34 | 20 | 42 |
| 4. | Marseille | 20 | 12 | 3 | 5 | 46 | 22 | 39 |
| 5. | Lille | 21 | 10 | 3 | 8 | 34 | 30 | 33 |
| 6. | Stade Rennais | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 | 34 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 25 | 30 |
| 8. | Toulouse | 20 | 8 | 6 | 6 | 31 | 23 | 30 |
| 9. | Lorient | 21 | 7 | 7 | 7 | 27 | 33 | 28 |
| 10. | Monaco | 20 | 8 | 3 | 9 | 32 | 33 | 27 |
| 11. | Angers | 20 | 7 | 5 | 8 | 21 | 25 | 26 |
| 12. | Stade Brestois | 21 | 7 | 5 | 9 | 28 | 33 | 26 |
| 13. | Nice | 20 | 6 | 4 | 10 | 27 | 38 | 22 |
| 14. | Paris FC | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | 21 |
| 15. | Le Havre | 20 | 4 | 8 | 8 | 16 | 25 | 20 |
| 16. | Nantes | 21 | 3 | 5 | 13 | 19 | 37 | 14 |
| 17. | Auxerre | 20 | 3 | 4 | 13 | 14 | 29 | 13 |
| 18. | Metz | 21 | 3 | 4 | 14 | 21 | 46 | 13 |
BÌNH LUẬN:
