bong da

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI EURO 2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Vòng loại Euro 2020

(FB EUVL gửi 8785)
FT
0-4
KazakhstanI-4
NgaI-3
1/2 : 02 1/4
-0.960.881.000.90
Trực tiếp: TTTV
FT
1-0
WalesE-2
SlovakiaE-1
0 : 1/22
-0.940.860.89-0.99
Trực tiếp: TTTT HD
FT
4-2
IsraelG-2
ÁoG-5
1/4 : 02 1/4
0.88-0.960.930.97
Trực tiếp: TTTV
FT
0-2
San MarinoI-6
ScotlandI-5
3 3/4 : 04 1/4
0.930.970.960.92
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-1
HungaryE-4
CroatiaE-3
3/4 : 02 1/4
-0.970.89-0.970.87
Trực tiếp: BDTV
Loading...
FT
2-3
Hà LanC-2
ĐứcC-3
0 : 1/42 3/4
-0.940.860.86-0.96
Trực tiếp: BDTV
FT
1-1
SloveniaG-4
MacedoniaG-3
0 : 1/22 1/4
0.87-0.95-0.920.81
FT
2-0
Ba LanG-1
LatviaG-6
0 : 2 1/23 1/2
0.91-0.99-0.990.89
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-1
Bắc IrelandC-1
BelarusC-5
0 : 1/22
0.90-0.98-0.930.83
Trực tiếp: TTTV HD
FT
0-2
SípI-2
BỉI-1
2 1/2 : 03 1/4
0.88-0.960.950.95
Trực tiếp: TTTV
FT
4-0
T.N.KỳH-2
MoldovaH-6
0 : 1 3/42 3/4
1.000.920.87-0.97
Trực tiếp: BDTV
FT
1-2
LuxembourgB-2
UkrainaB-1
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.900.97
Trực tiếp: TTTV HD
FT
1-1
B.D.NhaB-3
SerbiaB-4
0 : 12 1/2
0.881.000.900.97
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-5
MontenegroA-4
AnhA-1
1 1/4 : 02 1/2
0.89-0.970.930.97
Trực tiếp: BDTV
FT
1-1
KosovoA-3
BulgariaA-2
0 : 1/42 1/4
0.990.89-0.920.81
FT
0-3
AndorraH-5
AlbaniaH-3
1 : 02
0.921.000.920.98
FT
4-0
PhápH-1
IcelandH-4
0 : 23
-0.980.900.930.97
Trực tiếp: TTTV
FT
0-2
ArmeniaJ-5
Phần LanJ-4
1/4 : 02
0.83-0.920.86-0.96
Trực tiếp: BDTV
FT
3-3
Thụy SỹD-2
Đan MạchD-3
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.960.83
Trực tiếp: BDTV HD
FT
1-0
IrelandD-1
GeorgiaD-5
0 : 3/41 3/4
-0.950.870.81-0.92
FT
4-1
RomaniaF-3
Đảo FaroeF-6
0 : 1 3/42 3/4
0.87-0.951.000.90
FT
6-0
ItaliaJ-1
LiechtensteinJ-6
0 : 4 1/25
0.930.970.980.90
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-2
MaltaF-4
T.B.NhaF-1
3 3/4 : 04 1/2
-0.950.850.990.89
Trực tiếp: BDTV
FT
3-3
Na UyF-5
Thụy ĐiểnF-2
0 : 1/42
-0.940.860.85-0.95
Trực tiếp: TTTV HD
FT
2-2
Bosnia & HerzJ-31
Hy LạpJ-2
0 : 1/22
0.930.990.87-0.97
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI EURO 2020
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Anh 2 2 0 0 10 1 6
2. Bulgaria 2 0 2 0 2 2 2
3. Kosovo 1 0 1 0 1 1 1
4. Montenegro 2 0 1 1 2 6 1
5. Séc 1 0 0 1 0 5 0
Bảng B
1. Ukraina 2 1 1 0 2 1 4
2. Luxembourg 2 1 0 1 3 3 3
3. B.D.Nha 2 0 2 0 1 1 2
4. Serbia 1 0 1 0 1 1 1
5. Lithuania 1 0 0 1 1 2 0
Bảng C
1. Bắc Ireland 2 2 0 0 4 1 6
2. Hà Lan 2 1 0 1 6 3 3
3. Đức 1 1 0 0 3 2 3
4. Estonia 1 0 0 1 0 2 0
5. Belarus 2 0 0 2 1 6 0
Bảng D
1. Ireland 2 2 0 0 2 0 6
2. Thụy Sỹ 2 1 1 0 5 3 4
3. Đan Mạch 1 0 1 0 3 3 1
4. Gibraltar 1 0 0 1 0 1 0
5. Georgia 2 0 0 2 0 3 0
Bảng E
1. Slovakia 2 1 0 1 2 1 3
2. Wales 1 1 0 0 1 0 3
3. Croatia 2 1 0 1 3 3 3
4. Hungary 2 1 0 1 2 3 3
5. Azerbaijan 1 0 0 1 1 2 0
Bảng F
1. T.B.Nha 2 2 0 0 4 1 6
2. Thụy Điển 2 1 1 0 5 4 4
3. Romania 2 1 0 1 5 3 3
4. Malta 2 1 0 1 2 3 3
5. Na Uy 2 0 1 1 4 5 1
6. Đảo Faroe 2 0 0 2 2 6 0
Bảng G
1. Ba Lan 2 2 0 0 3 0 6
2. Israel 2 1 1 0 5 3 4
3. Macedonia 2 1 1 0 4 2 4
4. Slovenia 2 0 2 0 2 2 2
5. Áo 2 0 0 2 2 5 0
6. Latvia 2 0 0 2 1 5 0
Bảng H
1. Pháp 2 2 0 0 8 1 6
2. T.N.Kỳ 2 2 0 0 6 0 6
3. Albania 2 1 0 1 3 2 3
4. Iceland 2 1 0 1 2 4 3
5. Andorra 2 0 0 2 0 5 0
6. Moldova 2 0 0 2 1 8 0
Bảng I
1. Bỉ 2 2 0 0 5 1 6
2. Síp 2 1 0 1 5 2 3
3. Nga 2 1 0 1 5 3 3
4. Kazakhstan 2 1 0 1 3 4 3
5. Scotland 2 1 0 1 2 3 3
6. San Marino 2 0 0 2 0 7 0
Bảng J
1. Italia 2 2 0 0 8 0 6
2. Hy Lạp 2 1 1 0 4 2 4
3. Bosnia & Herz 2 1 1 0 4 3 4
4. Phần Lan 2 1 0 1 2 2 3
5. Armenia 2 0 0 2 1 4 0
6. Liechtenstein 2 0 0 2 0 8 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: