bong da

LỊCH THI ĐẤU VÒNG LOẠI EURO 2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Vòng loại Euro 2020

(FB EUVL gửi 8785)
FT
2-3
BulgariaA-4
KosovoA-3
0 : 1/42 1/4
-0.910.82-0.940.84
FT
0-5
LatviaG-6
SloveniaG-4
1 : 02
0.84-0.930.86-0.96
FT
3-0
T.B.NhaF-1
Thụy ĐiểnF-3
0 : 1 1/22 3/4
0.950.970.87-0.97
FT
5-1
Đan MạchD-2
GeorgiaD-4
0 : 1 3/42 1/2
-0.910.820.85-0.95
FT
1-0
UkrainaB-1
LuxembourgB-2
0 : 2 1/43
-0.960.880.86-0.96
Loading...
FT
0-4
MaltaF-5
RomaniaF-21 
1 1/2 : 02 1/2
-0.990.900.87-0.97
FT
3-0
SécA-2
MontenegroA-5
0 : 1 1/42 3/4
0.930.990.920.98
FT
4-1
SerbiaB-3
LithuaniaB-5
0 : 2 1/43
-0.930.850.83-0.93
FT
2-0
IrelandD-1
GibraltarD-5
0 : 3 1/43 3/4
0.980.920.84-0.96
FT
0-2
Đảo FaroeF-6
Na UyF-4
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.84-0.940.84
FT
1-4
MacedoniaG-5
ÁoG-3
1/4 : 02
0.940.980.910.99
FT
4-0
Ba LanG-1
IsraelG-2
0 : 12 1/2
0.980.940.87-0.97
FT
4-0
KazakhstanI-3
San MarinoI-6
0 : 3 3/44
0.960.940.950.93
Trực tiếp: BĐTV, BĐTV HD
FT
1-5
AzerbaijanE-5
SlovakiaE-2
3/4 : 02 1/4
0.960.95-0.980.88
Trực tiếp: BĐTV
FT
2-1
ItaliaJ-1
Bosnia & HerzJ-5
0 : 1 1/22 1/2
-0.880.790.82-0.93
Trực tiếp: BĐTV HD
FT
0-1
BelarusC-4
Bắc IrelandC-1
0 : 02
-0.990.91-0.970.87
FT
0-2
LiechtensteinJ-6
Phần LanJ-2
2 1/4 : 03 1/4
-0.940.86-0.960.86
FT
2-3
Hy LạpJ-4
ArmeniaJ-3
0 : 12 1/2
0.940.97-0.950.85
FT
3-0
BỉI-1
ScotlandI-4
0 : 2 1/43 1/4
-0.920.830.990.91
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-0
HungaryE-1
WalesE-4
0 : 02 1/4
-0.900.81-0.930.82
FT
1-0
NgaI-2
SípI-5
0 : 1 3/43
0.89-0.97-0.960.86
Trực tiếp: TTTV HD
FT
8-0
ĐứcC-2
EstoniaC-5
0 : 4 1/24 3/4
-0.980.880.960.92
Trực tiếp: TTTV
FT
2-0
AlbaniaH-4
MoldovaH-5
0 : 12
0.920.990.88-0.98
FT
0-4
AndorraH-6
PhápH-1
3 1/2 : 04
0.910.990.940.94
Trực tiếp: BĐTV
FT
2-1
IcelandH-3
T.N.KỳH-2
0 : 02 1/4
-0.940.86-0.910.80
Trực tiếp: On Sport
BẢNG XẾP HẠNG VÒNG LOẠI EURO 2020
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Anh 2 2 0 0 10 1 6
2. Séc 3 2 0 1 5 6 6
3. Kosovo 3 1 2 0 5 4 5
4. Bulgaria 4 0 2 2 5 7 2
5. Montenegro 4 0 2 2 3 10 2
Bảng B
1. Ukraina 4 3 1 0 8 1 10
2. Luxembourg 4 1 1 2 4 5 4
3. Serbia 3 1 1 1 5 7 4
4. B.D.Nha 2 0 2 0 1 1 2
5. Lithuania 3 0 1 2 3 7 1
Bảng C
1. Bắc Ireland 4 4 0 0 7 2 12
2. Đức 3 3 0 0 13 2 9
3. Hà Lan 2 1 0 1 6 3 3
4. Belarus 4 0 0 4 1 9 0
5. Estonia 3 0 0 3 1 12 0
Bảng D
1. Ireland 4 3 1 0 5 1 10
2. Đan Mạch 3 1 2 0 9 5 5
3. Thụy Sỹ 2 1 1 0 5 3 4
4. Georgia 4 1 0 3 4 8 3
5. Gibraltar 3 0 0 3 0 6 0
Bảng E
1. Hungary 4 3 0 1 6 4 9
2. Slovakia 3 2 0 1 7 2 6
3. Croatia 3 2 0 1 5 4 6
4. Wales 3 1 0 2 2 3 3
5. Azerbaijan 3 0 0 3 3 10 0
Bảng F
1. T.B.Nha 4 4 0 0 11 2 12
2. Romania 4 2 1 1 11 5 7
3. Thụy Điển 4 2 1 1 8 7 7
4. Na Uy 4 1 2 1 8 7 5
5. Malta 4 1 0 3 2 10 3
6. Đảo Faroe 4 0 0 4 3 12 0
Bảng G
1. Ba Lan 4 4 0 0 8 0 12
2. Israel 4 2 1 1 8 7 7
3. Áo 4 2 0 2 7 6 6
4. Slovenia 4 1 2 1 7 3 5
5. Macedonia 4 1 1 2 5 7 4
6. Latvia 4 0 0 4 1 13 0
Bảng H
1. Pháp 4 3 0 1 12 3 9
2. T.N.Kỳ 4 3 0 1 9 2 9
3. Iceland 4 3 0 1 5 5 9
4. Albania 4 2 0 2 5 3 6
5. Moldova 4 1 0 3 2 10 3
6. Andorra 4 0 0 4 0 10 0
Bảng I
1. Bỉ 4 4 0 0 11 1 12
2. Nga 4 3 0 1 15 3 9
3. Kazakhstan 4 2 0 2 7 7 6
4. Scotland 4 2 0 2 4 7 6
5. Síp 4 1 0 3 6 5 3
6. San Marino 4 0 0 4 0 20 0
Bảng J
1. Italia 4 4 0 0 13 1 12
2. Phần Lan 4 3 0 1 6 2 9
3. Armenia 4 2 0 2 7 6 6
4. Hy Lạp 4 1 1 2 6 8 4
5. Bosnia & Herz 4 1 1 2 5 7 4
6. Liechtenstein 4 0 0 4 0 13 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN: