LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
FT
3-1
Wolfsburg16
Holstein Kiel 
0 : 1/22 1/4
-0.960.850.970.91
FT
0-1
Holstein Kiel 
Wolfsburg16
0 : 1/43
-0.990.91-0.920.81
Trực tiếp: BDTV
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 34 27 3 4 92 28 84
2. Schalke 04 34 18 9 7 53 37 63
3. Hoffenheim 34 15 10 9 66 48 55
4. B.Dortmund 34 15 10 9 64 47 55
5. B.Leverkusen 34 15 10 9 58 44 55
6. Leipzig 34 15 8 11 57 53 53
7. Stuttgart 34 15 6 13 36 36 51
8. Ein.Frankfurt 34 14 7 13 45 45 49
9. M.gladbach 34 13 8 13 47 52 47
10. Hertha Berlin 34 10 13 11 43 46 43
11. Wer.Bremen 34 10 12 12 37 40 42
12. Augsburg 34 10 11 13 43 46 41
13. Hannover 96 34 10 9 15 44 54 39
14. Mainz 34 9 9 16 38 52 36
15. Freiburg 34 8 12 14 32 56 36
16. Wolfsburg 34 6 15 13 36 48 33
17. Hamburger 34 8 7 19 29 53 31
18. FC Koln 34 5 7 22 35 70 22
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Schalke 04 34 21 2 11 61.8%
2. Hannover 96 34 20 1 13 58.8%
3. Stuttgart 34 20 0 14 58.8%
4. Bayern Munich 34 19 0 15 55.9%
5. Hertha Berlin 34 18 1 15 52.9%
6. Augsburg 34 18 2 14 52.9%
7. Hoffenheim 34 17 3 14 50.0%
8. Mainz 34 17 0 17 50.0%
9. Ein.Frankfurt 34 17 2 15 50.0%
10. Wer.Bremen 34 17 4 13 50.0%
11. M.gladbach 34 16 0 18 47.1%
12. Freiburg 34 16 4 14 47.1%
13. Wolfsburg 36 15 3 18 41.7%
14. Leipzig 34 14 2 18 41.2%
15. B.Dortmund 34 14 2 18 41.2%
16. B.Leverkusen 34 12 2 20 35.3%
17. Hamburger 34 11 3 20 32.4%
18. FC Koln 34 10 1 23 29.4%
19. Holstein Kiel 2 0 0 2 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Stuttgart 13 16 5 0 41.0% 58.0%
2. Wolfsburg 10 16 10 0 58.0% 41.0%
3. Freiburg 10 13 10 1 58.0% 41.0%
4. Wer.Bremen 10 17 7 0 61.0% 38.0%
5. Ein.Frankfurt 9 18 7 0 29.0% 70.0%
6. Hamburger 9 18 7 0 52.0% 47.0%
7. M.gladbach 8 15 10 1 55.0% 44.0%
8. Mainz 7 17 10 0 58.0% 41.0%
9. Hannover 96 7 16 10 1 50.0% 50.0%
10. FC Koln 7 14 12 1 44.0% 55.0%
11. Hertha Berlin 7 19 7 1 64.0% 35.0%
12. Augsburg 7 18 9 0 55.0% 44.0%
13. Schalke 04 6 20 7 1 55.0% 44.0%
14. B.Leverkusen 6 14 13 1 61.0% 38.0%
15. Bayern Munich 5 11 17 1 52.0% 47.0%
16. Leipzig 4 17 11 2 44.0% 55.0%
17. B.Dortmund 4 17 11 2 52.0% 47.0%
18. Hoffenheim 2 18 12 2 64.0% 35.0%
19. Holstein Kiel 1 0 1 0 50.0% 50.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 25 9 28 6
2. FC Koln 21 13 29 5
3. Leipzig 21 13 29 5
4. B.Dortmund 21 13 28 6
5. Ein.Frankfurt 20 14 30 3
6. B.Leverkusen 19 15 27 7
7. Hoffenheim 19 15 27 7
8. M.gladbach 18 16 28 6
9. Hannover 96 18 16 21 13
10. Augsburg 18 16 27 7
11. Wolfsburg 17 19 25 11
12. Freiburg 16 18 19 14
13. Hamburger 16 18 24 10
14. Wer.Bremen 15 19 26 8
15. Mainz 15 19 24 10
16. Hertha Berlin 15 19 22 12
17. Schalke 04 14 20 27 7
18. Stuttgart 11 23 24 10
19. Holstein Kiel 1 1 1 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...