x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
14/08
02h30
M.gladbach8
Bayern Munich1
1 : 03 3/4
-0.870.770.87-0.97
14/08
20h00
Union Berlin7
B.Leverkusen6
1/4 : 02 1/2
0.78-0.880.85-0.95
14/08
21h30
Wolfsburg4
Bochum 
0 : 1 1/43
-0.940.840.970.93
14/08
21h30
FC Koln16
Hertha Berlin14
0 : 02 1/2
0.86-0.960.930.97
14/08
21h30
Mainz12
Leipzig2
1 : 02 1/2
0.82-0.880.85-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/08
21h30
B.Dortmund3
Ein.Frankfurt5
0 : 1 1/43 1/2
0.88-0.980.88-0.98
14/08
21h30
A.Bielefeld15
Freiburg10
0 : 02 1/2
-0.950.850.83-0.93
14/08
21h30
Augsburg13
Hoffenheim11
1/4 : 03
-0.950.850.920.98
14/08
21h30
Stuttgart9
Greuther Furth 
0 : 3/43
0.950.950.950.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 34 24 6 4 99 44 78
2. Leipzig 34 19 8 7 60 32 65
3. B.Dortmund 34 20 4 10 75 46 64
4. Wolfsburg 34 17 10 7 61 37 61
5. Ein.Frankfurt 34 16 12 6 69 53 60
6. B.Leverkusen 34 14 10 10 53 39 52
7. Union Berlin 34 12 14 8 50 43 50
8. M.gladbach 34 13 10 11 64 56 49
9. Stuttgart 34 12 9 13 56 55 45
10. Freiburg 34 12 9 13 52 52 45
11. Hoffenheim 34 11 10 13 52 54 43
12. Mainz 34 10 9 15 39 56 39
13. Augsburg 34 10 6 18 36 54 36
14. Hertha Berlin 34 8 11 15 41 52 35
15. A.Bielefeld 34 9 8 17 26 52 35
16. FC Koln 34 8 9 17 34 60 33
17. Wer.Bremen 34 7 10 17 36 57 31
18. Schalke 04 34 3 7 24 25 86 16
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo