Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. M.gladbach 13 9 1 3 28 15 28
2. Leipzig 13 8 3 2 36 15 27
3. Schalke 04 13 7 4 2 24 16 25
4. Bayern Munich 13 7 3 3 34 18 24
5. B.Dortmund 13 6 5 2 28 19 23
6. Freiburg 13 6 4 3 23 17 22
7. B.Leverkusen 13 6 4 3 20 17 22
8. Hoffenheim 13 6 3 4 18 20 21
9. Wolfsburg 13 5 5 3 15 13 20
10. Ein.Frankfurt 13 5 2 6 22 20 17
11. Union Berlin 13 5 1 7 16 19 16
12. Mainz 13 5 0 8 19 32 15
13. Wer.Bremen 13 3 5 5 22 28 14
14. Augsburg 13 3 5 5 18 25 14
15. Fort.Dusseldorf 13 3 3 7 16 24 12
16. Hertha Berlin 13 3 2 8 18 27 11
17. FC Koln 13 2 2 9 12 28 8
18. Paderborn 07 13 1 2 10 16 32 5
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Schalke 04 13 9 0 4 69.2%
2. M.gladbach 13 9 1 3 69.2%
3. Freiburg 13 9 0 4 69.2%
4. Hoffenheim 13 8 0 5 61.5%
5. Leipzig 13 7 1 5 53.8%
6. Union Berlin 13 7 0 6 53.8%
7. Augsburg 13 7 1 5 53.8%
8. Ein.Frankfurt 13 6 1 6 46.2%
9. Wolfsburg 13 6 0 7 46.2%
10. Fort.Dusseldorf 13 6 1 6 46.2%
11. Paderborn 07 13 6 1 6 46.2%
12. Mainz 13 5 0 8 38.5%
13. B.Leverkusen 13 5 1 7 38.5%
14. B.Dortmund 13 5 1 7 38.5%
15. Bayern Munich 13 5 0 8 38.5%
16. Wer.Bremen 13 5 1 7 38.5%
17. Hertha Berlin 13 4 1 8 30.8%
18. FC Koln 13 3 0 10 23.1%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. M.gladbach 3 4 6 0 61.0% 38.0%
2. Wolfsburg 3 9 1 0 53.0% 46.0%
3. Hoffenheim 2 8 3 0 38.0% 61.0%
4. Schalke 04 2 7 4 0 53.0% 46.0%
5. Mainz 2 5 4 2 23.0% 76.0%
6. Ein.Frankfurt 2 7 4 0 38.0% 61.0%
7. Union Berlin 2 8 3 0 46.0% 53.0%
8. B.Dortmund 2 2 9 0 76.0% 23.0%
9. Augsburg 2 5 6 0 61.0% 38.0%
10. Fort.Dusseldorf 1 7 5 0 69.0% 30.0%
11. B.Leverkusen 1 8 4 0 61.0% 38.0%
12. Freiburg 1 8 4 0 53.0% 46.0%
13. FC Koln 1 7 5 0 53.0% 46.0%
14. Hertha Berlin 1 6 6 0 46.0% 53.0%
15. Paderborn 07 1 6 6 0 38.0% 61.0%
16. Leipzig 0 6 6 1 53.0% 46.0%
17. Bayern Munich 0 5 7 1 53.0% 46.0%
18. Wer.Bremen 0 4 9 0 53.0% 46.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 12 1 12 1
2. Wer.Bremen 12 1 13 0
3. Mainz 11 2 11 2
4. B.Dortmund 11 2 10 3
5. Hertha Berlin 11 2 12 1
6. Ein.Frankfurt 10 3 11 2
7. Paderborn 07 10 3 13 0
8. Leipzig 10 3 11 2
9. M.gladbach 9 4 11 2
10. Schalke 04 9 4 9 4
11. Freiburg 9 4 11 2
12. FC Koln 9 4 12 1
13. Hoffenheim 8 5 10 3
14. Augsburg 8 5 11 2
15. Fort.Dusseldorf 8 5 12 1
16. B.Leverkusen 8 5 11 2
17. Union Berlin 7 6 9 4
18. Wolfsburg 4 9 9 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo