x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
FT
4-2
M.gladbach5
B.Dortmund7
1/4 : 03 1/4
-0.930.831.000.90
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-1
B.Leverkusen3
Wolfsburg4
0 : 1/42 3/4
0.84-0.930.87-0.95
Trực tiếp: TTTT HD
FT
2-1
Augsburg12
Union Berlin8
1/4 : 02 1/2
-0.950.87-0.930.84
Trực tiếp: TTTV HD
FT
2-1
Freiburg9
Stuttgart10
1/4 : 02 3/4
0.921.000.921.00
FT
3-2
Mainz17
Leipzig2
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.890.86-0.94
Trực tiếp: On sports
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-5
A.Bielefeld15
Ein.Frankfurt6
3/4 : 02 3/4
0.911.000.930.97
FT
1-4
Hertha Berlin14
Wer.Bremen13
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.950.97
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-4
Schalke 0418
Bayern Munich1
2 1/4 : 03 3/4
0.950.970.82-0.91
Trực tiếp: On Sports
FT
3-0
Hoffenheim11
FC Koln16
0 : 3/42 1/2
0.990.930.88-0.96
Trực tiếp: On Sports
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 18 13 3 2 53 25 42
2. Leipzig 18 10 5 3 31 17 35
3. B.Leverkusen 18 9 5 4 32 18 32
4. Wolfsburg 18 8 8 2 27 19 32
5. M.gladbach 18 8 7 3 35 28 31
6. Ein.Frankfurt 18 7 9 2 35 27 30
7. B.Dortmund 18 9 2 7 35 26 29
8. Union Berlin 18 7 7 4 33 23 28
9. Freiburg 18 7 6 5 33 29 27
10. Stuttgart 18 5 7 6 33 29 22
11. Hoffenheim 18 6 4 8 28 30 22
12. Augsburg 18 6 4 8 19 27 22
13. Wer.Bremen 18 5 6 7 23 26 21
14. Hertha Berlin 18 4 5 9 24 32 17
15. A.Bielefeld 18 5 2 11 14 29 17
16. FC Koln 18 3 6 9 15 31 15
17. Mainz 18 2 4 12 18 38 10
18. Schalke 04 18 1 4 13 14 48 7
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Wolfsburg 18 12 2 4 66.7%
2. Union Berlin 18 11 1 6 61.1%
3. Freiburg 18 11 2 5 61.1%
4. Ein.Frankfurt 18 10 3 5 55.6%
5. Wer.Bremen 18 10 3 5 55.6%
6. FC Koln 18 9 1 8 50.0%
7. Augsburg 18 9 0 9 50.0%
8. B.Leverkusen 18 8 2 8 44.4%
9. B.Dortmund 18 8 0 10 44.4%
10. Bayern Munich 18 8 0 10 44.4%
11. A.Bielefeld 18 8 1 9 44.4%
12. M.gladbach 18 7 3 8 38.9%
13. Leipzig 18 7 3 8 38.9%
14. Stuttgart 18 7 2 9 38.9%
15. Hertha Berlin 18 7 2 9 38.9%
16. Hoffenheim 18 6 2 10 33.3%
17. Schalke 04 18 5 0 13 27.8%
18. Mainz 18 5 1 12 27.8%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. A.Bielefeld 7 8 3 0 27.0% 72.0%
2. Leipzig 5 7 6 0 55.0% 44.0%
3. B.Leverkusen 5 8 4 1 44.0% 55.0%
4. FC Koln 5 8 5 0 44.0% 55.0%
5. Mainz 4 5 8 1 55.0% 44.0%
6. Wolfsburg 4 10 3 1 61.0% 38.0%
7. Hertha Berlin 4 7 5 2 44.0% 55.0%
8. Augsburg 4 8 6 0 66.0% 33.0%
9. Hoffenheim 3 7 8 0 44.0% 55.0%
10. M.gladbach 3 6 8 1 50.0% 50.0%
11. Wer.Bremen 3 11 3 1 55.0% 44.0%
12. Union Berlin 2 8 8 0 66.0% 33.0%
13. Stuttgart 2 7 9 0 55.0% 44.0%
14. Schalke 04 1 8 8 1 61.0% 38.0%
15. B.Dortmund 1 11 5 1 50.0% 50.0%
16. Bayern Munich 1 6 8 3 27.0% 72.0%
17. Ein.Frankfurt 0 10 8 0 77.0% 22.0%
18. Freiburg 0 9 9 0 66.0% 33.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 15 3 18 0
2. Hoffenheim 13 5 14 4
3. Schalke 04 13 5 14 4
4. Stuttgart 12 6 16 2
5. B.Dortmund 12 6 11 7
6. Freiburg 12 6 15 3
7. Hertha Berlin 11 7 13 5
8. M.gladbach 11 7 12 6
9. Union Berlin 11 7 12 6
10. Ein.Frankfurt 11 7 14 4
11. B.Leverkusen 10 8 14 4
12. FC Koln 10 8 12 6
13. Mainz 10 8 13 5
14. Leipzig 9 9 12 6
15. A.Bielefeld 8 10 9 9
16. Wolfsburg 8 10 11 7
17. Augsburg 8 10 12 6
18. Wer.Bremen 6 12 12 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo