x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
04/04
Hoãn
B.Dortmund2
Bayern Munich1
  
    
04/04
Hoãn
Leipzig3
Hertha Berlin13
  
    
04/04
Hoãn
Augsburg14
Paderborn 0718
  
    
04/04
Hoãn
Wer.Bremen17
M.gladbach4
  
    
04/04
Hoãn
Fort.Dusseldorf16
Schalke 046
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
Hoãn
B.Leverkusen5
Wolfsburg7
  
    
04/04
Hoãn
Hoffenheim9
FC Koln10
  
    
04/04
Hoãn
Union Berlin11
Mainz15
  
    
04/04
Hoãn
Ein.Frankfurt12
Freiburg8
  
    
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 25 17 4 4 73 26 55
2. B.Dortmund 25 15 6 4 68 33 51
3. Leipzig 25 14 8 3 62 26 50
4. M.gladbach 25 15 4 6 49 30 49
5. B.Leverkusen 25 14 5 6 45 30 47
6. Schalke 04 25 9 10 6 33 36 37
7. Wolfsburg 25 9 9 7 34 30 36
8. Freiburg 25 10 6 9 34 35 36
9. Hoffenheim 25 10 5 10 35 43 35
10. FC Koln 25 10 2 13 39 45 32
11. Union Berlin 25 9 3 13 32 41 30
12. Ein.Frankfurt 24 8 4 12 38 41 28
13. Hertha Berlin 25 7 7 11 32 48 28
14. Augsburg 25 7 6 12 36 52 27
15. Mainz 25 8 2 15 34 53 26
16. Fort.Dusseldorf 25 5 7 13 27 50 22
17. Wer.Bremen 24 4 6 14 27 55 18
18. Paderborn 07 25 4 4 17 30 54 16
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Freiburg 25 17 0 8 68.0%
2. M.gladbach 25 16 1 8 64.0%
3. Leipzig 25 15 1 9 60.0%
4. B.Leverkusen 25 14 1 10 56.0%
5. Hoffenheim 25 13 1 11 52.0%
6. B.Dortmund 25 13 1 11 52.0%
7. Schalke 04 25 12 3 10 48.0%
8. Augsburg 25 12 1 12 48.0%
9. Wolfsburg 25 11 2 12 44.0%
10. Fort.Dusseldorf 25 11 2 12 44.0%
11. Union Berlin 25 11 2 12 44.0%
12. FC Koln 25 11 0 14 44.0%
13. Paderborn 07 25 11 2 12 44.0%
14. Bayern Munich 25 10 1 14 40.0%
15. Hertha Berlin 25 10 3 12 40.0%
16. Ein.Frankfurt 24 9 1 14 37.5%
17. Mainz 25 9 1 15 36.0%
18. Wer.Bremen 24 7 1 16 29.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Schalke 04 5 13 7 0 56.0% 44.0%
2. Wolfsburg 5 14 6 0 60.0% 40.0%
3. Freiburg 5 12 8 0 56.0% 44.0%
4. Hertha Berlin 5 8 12 0 52.0% 48.0%
5. M.gladbach 4 11 10 0 56.0% 44.0%
6. Mainz 4 9 10 2 44.0% 56.0%
7. Hoffenheim 3 15 7 0 44.0% 56.0%
8. Ein.Frankfurt 3 12 9 0 45.0% 54.0%
9. B.Leverkusen 3 14 7 1 48.0% 52.0%
10. B.Dortmund 3 5 15 2 60.0% 40.0%
11. Wer.Bremen 3 9 11 1 41.0% 58.0%
12. Leipzig 2 10 12 1 64.0% 36.0%
13. Fort.Dusseldorf 2 15 8 0 56.0% 44.0%
14. Union Berlin 2 15 8 0 56.0% 44.0%
15. FC Koln 2 12 11 0 52.0% 48.0%
16. Augsburg 2 12 10 1 56.0% 44.0%
17. Paderborn 07 2 14 9 0 44.0% 56.0%
18. Bayern Munich 1 8 14 2 56.0% 44.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. B.Dortmund 21 4 21 4
2. Bayern Munich 21 4 19 6
3. Hertha Berlin 19 6 18 7
4. Mainz 19 6 20 5
5. Ein.Frankfurt 18 6 18 6
6. Wer.Bremen 18 6 19 5
7. Leipzig 18 7 20 5
8. FC Koln 18 7 23 2
9. M.gladbach 17 8 18 7
10. Hoffenheim 16 9 20 5
11. Augsburg 16 9 20 5
12. Paderborn 07 16 9 21 4
13. B.Leverkusen 15 10 20 5
14. Fort.Dusseldorf 15 10 21 4
15. Schalke 04 14 11 15 10
16. Freiburg 14 11 20 5
17. Union Berlin 14 11 17 8
18. Wolfsburg 11 14 16 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo