x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
FT
1-2
Augsburg15
Leipzig3
1 1/4 : 03 1/2
-0.980.910.85-0.93
FT
6-1
Wer.Bremen16
FC Koln14
0 : 13 1/2
0.89-0.96-0.990.91
FT
3-2
Ein.Frankfurt9
Paderborn 0718
0 : 24
-0.980.91-0.950.87
FT
3-0
Union Berlin11
Fort.Dusseldorf17
1/4 : 02 1/2
-0.910.83-0.970.89
FT
4-0
Freiburg8
Schalke 0412
0 : 1/42 3/4
0.88-0.990.82-0.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
M.gladbach4
Hertha Berlin10
0 : 1 1/43 1/4
0.960.97-0.950.87
FT
0-4
Wolfsburg71
Bayern Munich1
1 : 03 3/4
0.940.950.940.94
FT
0-4
B.Dortmund2
Hoffenheim6
0 : 1/23 3/4
0.92-0.99-0.950.87
Trực tiếp: Fox Sports 2
FT
1-0
B.Leverkusen5
Mainz13
0 : 1 1/23 3/4
-0.940.87-0.960.88
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 34 26 4 4 100 32 82
2. B.Dortmund 34 21 6 7 84 41 69
3. Leipzig 34 18 12 4 81 37 66
4. M.gladbach 34 20 5 9 66 40 65
5. B.Leverkusen 34 19 6 9 61 44 63
6. Hoffenheim 34 15 7 12 53 53 52
7. Wolfsburg 34 13 10 11 48 46 49
8. Freiburg 34 13 9 12 48 47 48
9. Ein.Frankfurt 34 13 6 15 59 60 45
10. Hertha Berlin 34 11 8 15 48 59 41
11. Union Berlin 34 12 5 17 41 58 41
12. Schalke 04 34 9 12 13 38 58 39
13. Mainz 34 11 4 19 44 65 37
14. FC Koln 34 10 6 18 51 69 36
15. Augsburg 34 9 9 16 45 63 36
16. Wer.Bremen 34 8 7 19 42 69 31
17. Fort.Dusseldorf 34 6 12 16 36 67 30
18. Paderborn 07 34 4 8 22 37 74 20
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Freiburg 34 23 0 11 67.6%
2. M.gladbach 34 20 1 13 58.8%
3. Hoffenheim 34 18 2 14 52.9%
4. Leipzig 34 18 1 15 52.9%
5. B.Leverkusen 34 18 1 15 52.9%
6. B.Dortmund 34 17 1 16 50.0%
7. Hertha Berlin 34 17 3 14 50.0%
8. Augsburg 34 17 1 16 50.0%
9. Paderborn 07 34 17 2 15 50.0%
10. Bayern Munich 34 16 2 16 47.1%
11. Mainz 34 15 1 18 44.1%
12. Wolfsburg 34 15 2 17 44.1%
13. Fort.Dusseldorf 34 15 3 16 44.1%
14. Schalke 04 34 14 4 16 41.2%
15. Union Berlin 34 14 3 17 41.2%
16. Wer.Bremen 34 13 1 20 38.2%
17. Ein.Frankfurt 34 12 2 20 35.3%
18. FC Koln 34 12 0 22 35.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Freiburg 8 14 12 0 55.0% 44.0%
2. Wer.Bremen 8 10 14 2 38.0% 61.0%
3. Mainz 7 12 13 2 47.0% 52.0%
4. Schalke 04 6 18 10 0 52.0% 47.0%
5. M.gladbach 6 14 14 0 52.0% 47.0%
6. Wolfsburg 6 18 10 0 52.0% 47.0%
7. B.Dortmund 6 8 17 3 58.0% 41.0%
8. Hertha Berlin 6 13 15 0 50.0% 50.0%
9. B.Leverkusen 5 16 12 1 50.0% 50.0%
10. Paderborn 07 5 16 12 1 50.0% 50.0%
11. Hoffenheim 4 18 12 0 52.0% 47.0%
12. Fort.Dusseldorf 4 18 12 0 55.0% 44.0%
13. Augsburg 4 18 11 1 55.0% 44.0%
14. Ein.Frankfurt 3 17 13 1 44.0% 55.0%
15. Union Berlin 3 20 11 0 55.0% 44.0%
16. Bayern Munich 3 10 18 3 52.0% 47.0%
17. Leipzig 2 15 16 1 67.0% 32.0%
18. FC Koln 2 15 16 1 58.0% 41.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 27 7 28 6
2. Ein.Frankfurt 26 8 27 7
3. Hertha Berlin 25 9 23 11
4. FC Koln 25 9 31 3
5. M.gladbach 24 10 25 9
6. B.Dortmund 24 10 27 7
7. Wer.Bremen 23 11 26 8
8. Leipzig 23 11 28 6
9. Mainz 22 12 29 5
10. Hoffenheim 22 12 27 7
11. Fort.Dusseldorf 21 13 26 8
12. Schalke 04 20 14 22 12
13. B.Leverkusen 20 14 27 7
14. Paderborn 07 20 14 27 7
15. Augsburg 20 14 26 8
16. Freiburg 19 15 26 8
17. Union Berlin 19 15 25 9
18. Wolfsburg 18 16 24 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo