x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
FT
1-1
Stuttgart5
FC Koln16
0 : 1/23
0.960.960.91-0.99
FT
5-0
Bayern Munich2
Ein.Frankfurt8
0 : 2 1/44 1/2
0.87-0.95-0.970.89
Trực tiếp: VTC3 – ON Sports
FT
2-3
Mainz18
M.gladbach6
1/2 : 02 3/4
0.930.990.88-0.96
Trực tiếp: VTV6
FT
2-1
Leipzig1
Hertha Berlin15
0 : 13
0.960.960.89-0.97
Trực tiếp: TTTV HD
FT
1-1
Union Berlin12
Freiburg13
0 : 1/42 1/2
0.90-0.980.92-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
B.Dortmund3
Schalke 0417
0 : 23 1/4
0.911.000.84-0.94
Trực tiếp: VTV6, BĐTV
FT
2-1
Wolfsburg10
A.Bielefeld14
0 : 3/42 1/2
0.921.000.90-0.98
FT
1-1
Wer.Bremen7
Hoffenheim9
0 : 03 1/4
-0.960.88-0.960.88
FT
3-1
B.Leverkusen4
Augsburg11
0 : 12 3/4
0.950.970.970.95
Trực tiếp: TTTT HD, VTC3 HD
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Leipzig 5 4 1 0 12 3 13
2. Bayern Munich 5 4 0 1 22 8 12
3. B.Dortmund 5 4 0 1 11 2 12
4. B.Leverkusen 5 2 3 0 6 3 9
5. Stuttgart 5 2 2 1 10 6 8
6. M.gladbach 5 2 2 1 8 8 8
7. Wer.Bremen 5 2 2 1 7 7 8
8. Ein.Frankfurt 5 2 2 1 7 9 8
9. Hoffenheim 5 2 1 2 9 7 7
10. Wolfsburg 5 1 4 0 4 3 7
11. Augsburg 5 2 1 2 6 6 7
12. Union Berlin 5 1 3 1 8 6 6
13. Freiburg 5 1 3 1 6 9 6
14. A.Bielefeld 5 1 1 3 4 8 4
15. Hertha Berlin 5 1 0 4 9 12 3
16. FC Koln 5 0 2 3 5 9 2
17. Schalke 04 5 0 1 4 2 19 1
18. Mainz 5 0 0 5 4 15 0
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. B.Dortmund 5 4 0 1 80.0%
2. Leipzig 5 3 1 1 60.0%
3. Wolfsburg 5 3 1 1 60.0%
4. Stuttgart 5 3 0 2 60.0%
5. Bayern Munich 5 3 0 2 60.0%
6. Augsburg 5 3 0 2 60.0%
7. Wer.Bremen 5 3 1 1 60.0%
8. Hoffenheim 5 2 1 2 40.0%
9. M.gladbach 5 2 0 3 40.0%
10. Ein.Frankfurt 5 2 0 3 40.0%
11. Union Berlin 5 2 0 3 40.0%
12. B.Leverkusen 5 2 1 2 40.0%
13. Freiburg 5 2 1 2 40.0%
14. FC Koln 5 2 0 3 40.0%
15. A.Bielefeld 5 2 0 3 40.0%
16. Hertha Berlin 5 2 1 2 40.0%
17. Schalke 04 5 1 0 4 20.0%
18. Mainz 5 0 1 4 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Wolfsburg 2 3 0 0 80.0% 20.0%
2. B.Leverkusen 2 2 1 0 80.0% 20.0%
3. A.Bielefeld 2 2 1 0 20.0% 80.0%
4. Hoffenheim 1 2 2 0 20.0% 80.0%
5. Mainz 1 0 4 0 40.0% 60.0%
6. FC Koln 1 2 2 0 60.0% 40.0%
7. B.Dortmund 1 3 1 0 40.0% 60.0%
8. Augsburg 1 2 2 0 100.0% .0%
9. Wer.Bremen 1 2 2 0 60.0% 40.0%
10. Schalke 04 0 2 2 1 60.0% 40.0%
11. M.gladbach 0 3 2 0 60.0% 40.0%
12. Ein.Frankfurt 0 3 2 0 60.0% 40.0%
13. Leipzig 0 3 2 0 80.0% 20.0%
14. Union Berlin 0 3 2 0 100.0% .0%
15. Stuttgart 0 3 2 0 60.0% 40.0%
16. Freiburg 0 3 2 0 80.0% 20.0%
17. Bayern Munich 0 0 3 2 .0% 100.0%
18. Hertha Berlin 0 2 2 1 40.0% 60.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 5 0 5 0
2. Mainz 4 1 5 0
3. Schalke 04 4 1 3 2
4. Hertha Berlin 4 1 5 0
5. Hoffenheim 3 2 4 1
6. B.Dortmund 3 2 3 2
7. M.gladbach 3 2 3 2
8. Ein.Frankfurt 3 2 4 1
9. Leipzig 3 2 5 0
10. A.Bielefeld 2 3 3 2
11. FC Koln 2 3 4 1
12. Augsburg 2 3 4 1
13. Wer.Bremen 2 3 5 0
14. Union Berlin 2 3 3 2
15. Stuttgart 2 3 5 0
16. Freiburg 2 3 5 0
17. Wolfsburg 1 4 2 3
18. B.Leverkusen 1 4 4 1

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo