x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
23/10
01h30
Mainz11
Augsburg16
0 : 3/42 1/4
0.83-0.930.85-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
23/10
20h30
A.Bielefeld17
B.Dortmund2
1 1/2 : 03 1/4
0.890.99-0.930.80
23/10
20h30
Wolfsburg6
Freiburg4
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.87-0.99
23/10
20h30
Bayern Munich1
Hoffenheim9
0 : 2 1/44 1/4
0.87-0.990.960.94
23/10
20h30
Leipzig8
Greuther Furth18
0 : 2 1/43 1/2
0.910.970.920.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23/10
23h30
Hertha Berlin13
M.gladbach10
1/2 : 02 3/4
0.920.98-0.990.87
24/10
20h30
FC Koln7
B.Leverkusen3
1/4 : 03 1/4
-0.950.85-0.940.84
24/10
22h30
Stuttgart12
Union Berlin5
0 : 02 1/2
0.82-0.940.881.00
25/10
00h30
Bochum15
Ein.Frankfurt14
1/4 : 02 3/4
0.900.981.000.88
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 8 6 1 1 29 8 19
2. B.Dortmund 8 6 0 2 22 14 18
3. B.Leverkusen 8 5 1 2 21 12 16
4. Freiburg 8 4 4 0 12 6 16
5. Union Berlin 8 4 3 1 12 9 15
6. Wolfsburg 8 4 1 3 9 10 13
7. FC Koln 8 3 3 2 13 14 12
8. Leipzig 8 3 2 3 16 8 11
9. Hoffenheim 8 3 2 3 17 11 11
10. M.gladbach 8 3 2 3 10 11 11
11. Mainz 8 3 1 4 8 8 10
12. Stuttgart 8 2 3 3 13 14 9
13. Hertha Berlin 8 3 0 5 10 21 9
14. Ein.Frankfurt 8 1 5 2 9 12 8
15. Bochum 8 2 1 5 5 16 7
16. Augsburg 8 1 3 4 4 14 6
17. A.Bielefeld 8 0 5 3 4 11 5
18. Greuther Furth 8 0 1 7 5 20 1
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. FC Koln 8 7 0 1 87.5%
2. Freiburg 8 6 1 1 75.0%
3. Union Berlin 8 5 1 2 62.5%
4. B.Leverkusen 8 5 1 2 62.5%
5. Hoffenheim 8 4 0 4 50.0%
6. M.gladbach 8 4 0 4 50.0%
7. Stuttgart 8 4 0 4 50.0%
8. Bayern Munich 8 4 0 4 50.0%
9. B.Dortmund 8 4 0 4 50.0%
10. Augsburg 8 4 0 4 50.0%
11. Bochum 8 4 0 4 50.0%
12. Mainz 8 3 0 5 37.5%
13. Leipzig 8 3 0 5 37.5%
14. Wolfsburg 8 3 0 5 37.5%
15. A.Bielefeld 8 3 2 3 37.5%
16. Hertha Berlin 8 3 0 5 37.5%
17. Ein.Frankfurt 8 2 0 6 25.0%
18. Greuther Furth 8 1 1 6 12.5%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Mainz 3 4 1 0 50.0% 50.0%
2. A.Bielefeld 3 3 2 0 87.0% 12.0%
3. Augsburg 3 3 2 0 50.0% 50.0%
4. Bochum 3 3 1 1 37.0% 62.0%
5. M.gladbach 2 3 3 0 62.0% 37.0%
6. Leipzig 2 3 3 0 50.0% 50.0%
7. Wolfsburg 2 4 2 0 62.0% 37.0%
8. Union Berlin 2 4 2 0 62.0% 37.0%
9. Freiburg 2 5 1 0 50.0% 50.0%
10. Hoffenheim 1 1 6 0 75.0% 25.0%
11. Greuther Furth 1 4 3 0 62.0% 37.0%
12. Ein.Frankfurt 1 6 0 1 62.0% 37.0%
13. B.Leverkusen 1 1 5 1 62.0% 37.0%
14. Stuttgart 1 2 5 0 87.0% 12.0%
15. B.Dortmund 1 2 3 2 25.0% 75.0%
16. FC Koln 0 4 4 0 62.0% 37.0%
17. Bayern Munich 0 2 5 1 37.0% 62.0%
18. Hertha Berlin 0 4 4 0 37.0% 62.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Hertha Berlin 8 0 6 2
2. B.Dortmund 7 1 7 1
3. Bayern Munich 7 1 7 1
4. Hoffenheim 6 2 6 2
5. B.Leverkusen 6 2 7 1
6. Greuther Furth 5 3 6 2
7. Stuttgart 5 3 6 2
8. FC Koln 5 3 5 3
9. Augsburg 4 4 5 3
10. Bochum 4 4 4 4
11. M.gladbach 4 4 7 1
12. Leipzig 4 4 5 3
13. Union Berlin 4 4 5 3
14. Freiburg 4 4 6 2
15. Mainz 3 5 6 2
16. Wolfsburg 3 5 5 3
17. Ein.Frankfurt 3 5 6 2
18. A.Bielefeld 2 6 5 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo