Xem bóng đá trực tiếp

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
FT
3-0
M.gladbach8
Wolfsburg14
0 : 3/42 1/2
0.960.970.921.00
Trực tiếp: BDTV
21/04
20h30
Leipzig5
Hoffenheim6
0 : 1/23 1/4
-0.940.870.83-0.92
Trực tiếp: SSPORT 2
21/04
20h30
Ein.Frankfurt7
Hertha Berlin9
0 : 1/22 1/4
0.960.970.90-0.98
21/04
20h30
Hamburger17
Freiburg16
0 : 1/22 1/4
-0.920.840.990.93
21/04
20h30
Hannover 9613
Bayern Munich1
1 1/4 : 03 1/4
0.960.970.970.95
Trực tiếp: TTTV
21/04
20h30
Stuttgart10
Wer.Bremen12
0 : 02 1/4
0.81-0.890.82-0.91
21/04
23h30
B.Dortmund4
B.Leverkusen3
0 : 1/43
-0.980.91-0.950.87
22/04
20h30
Augsburg11
Mainz15
0 : 1/42 1/4
0.970.930.930.95
Trực tiếp: TTTV
22/04
23h00
FC Koln18
Schalke 042
1/2 : 02 1/2
0.901.000.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT 3
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 30 24 3 3 81 22 75
2. Schalke 04 30 16 7 7 47 33 55
3. B.Leverkusen 30 14 9 7 55 37 51
4. B.Dortmund 30 14 9 7 57 41 51
5. Leipzig 30 13 8 9 45 42 47
6. Hoffenheim 30 12 10 8 55 42 46
7. Ein.Frankfurt 30 13 7 10 41 37 46
8. M.gladbach 31 12 7 12 42 48 43
9. Hertha Berlin 30 9 12 9 35 35 39
10. Stuttgart 30 11 6 13 27 35 39
11. Augsburg 30 9 10 11 38 40 37
12. Wer.Bremen 30 9 10 11 34 36 37
13. Hannover 96 30 9 9 12 38 44 36
14. Wolfsburg 31 5 15 11 30 40 30
15. Mainz 30 7 9 14 32 47 30
16. Freiburg 30 6 12 12 26 50 30
17. Hamburger 30 5 7 18 23 48 22
18. FC Koln 30 5 6 19 29 58 21
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Schalke 04 30 19 2 9 63.3%
2. Hannover 96 30 18 1 11 60.0%
3. Hertha Berlin 30 17 1 12 56.7%
4. Ein.Frankfurt 30 16 2 12 53.3%
5. Stuttgart 30 16 0 14 53.3%
6. Bayern Munich 30 16 0 14 53.3%
7. Augsburg 30 16 2 12 53.3%
8. Mainz 30 15 0 15 50.0%
9. Hoffenheim 30 14 3 13 46.7%
10. Freiburg 30 14 4 12 46.7%
11. Wer.Bremen 30 14 4 12 46.7%
12. M.gladbach 31 14 0 17 45.2%
13. B.Dortmund 30 13 2 15 43.3%
14. Leipzig 30 12 2 16 40.0%
15. B.Leverkusen 30 12 2 16 40.0%
16. Wolfsburg 31 12 3 16 38.7%
17. FC Koln 30 9 1 20 30.0%
18. Hamburger 30 8 3 19 26.7%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Stuttgart 12 14 4 0 40.0% 60.0%
2. Wolfsburg 9 16 6 0 61.0% 38.0%
3. Freiburg 9 12 8 1 60.0% 40.0%
4. Wer.Bremen 9 14 7 0 60.0% 40.0%
5. M.gladbach 8 13 9 1 54.0% 45.0%
6. Ein.Frankfurt 8 16 6 0 33.0% 66.0%
7. Hamburger 8 16 6 0 56.0% 43.0%
8. Mainz 7 13 10 0 63.0% 36.0%
9. Hannover 96 7 15 7 1 50.0% 50.0%
10. FC Koln 7 14 8 1 43.0% 56.0%
11. Hertha Berlin 7 18 5 0 66.0% 33.0%
12. Augsburg 7 15 8 0 53.0% 46.0%
13. Schalke 04 5 18 6 1 56.0% 43.0%
14. Bayern Munich 5 10 14 1 56.0% 43.0%
15. Leipzig 4 16 10 0 50.0% 50.0%
16. B.Leverkusen 4 14 11 1 63.0% 36.0%
17. B.Dortmund 4 15 9 2 50.0% 50.0%
18. Hoffenheim 2 17 10 1 63.0% 36.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Bayern Munich 21 9 25 5
2. B.Dortmund 18 12 24 6
3. Ein.Frankfurt 17 13 27 2
4. FC Koln 17 13 25 5
5. Leipzig 17 13 25 5
6. B.Leverkusen 17 13 25 5
7. M.gladbach 16 15 25 6
8. Augsburg 16 14 24 6
9. Hoffenheim 16 14 23 7
10. Freiburg 14 16 17 12
11. Wer.Bremen 14 16 23 7
12. Hannover 96 14 16 18 12
13. Wolfsburg 13 18 21 10
14. Hamburger 13 17 21 9
15. Mainz 12 18 20 10
16. Schalke 04 12 18 23 7
17. Hertha Berlin 11 19 19 11
18. Stuttgart 10 20 21 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
loading...