LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
FT
7-1
Ein.Frankfurt6
Fort.Dusseldorf18
0 : 3/42 3/4
-0.940.87-0.930.84
Trực tiếp: Fox Sports
20/10
20h30
Wolfsburg9
Bayern Munich7
1 1/2 : 03
0.921.000.910.99
20/10
20h30
B.Leverkusen14
Hannover 9616
0 : 13
0.921.000.940.96
20/10
20h30
Augsburg10
Leipzig2
1/4 : 03
0.89-0.97-0.980.88
20/10
20h30
Nurnberg12
Hoffenheim13
1/2 : 03
-0.970.890.89-0.99
20/10
20h30
Stuttgart17
B.Dortmund1
1/2 : 03
-0.960.88-0.920.81
20/10
23h30
Schalke 0415
Wer.Bremen4
0 : 1/22 1/2
-0.930.84-0.990.89
21/10
20h30
Hertha Berlin5
Freiburg11
0 : 1/22 1/4
0.85-0.930.89-0.99
21/10
23h00
M.gladbach3
Mainz8
0 : 13
-0.950.87-0.970.87
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.Dortmund 7 5 2 0 23 8 17
2. Leipzig 7 4 2 1 16 9 14
3. M.gladbach 7 4 2 1 15 9 14
4. Wer.Bremen 7 4 2 1 13 8 14
5. Hertha Berlin 7 4 2 1 12 7 14
6. Ein.Frankfurt 8 4 1 3 19 12 13
7. Bayern Munich 7 4 1 2 12 8 13
8. Mainz 7 2 3 2 4 4 9
9. Wolfsburg 7 2 3 2 10 11 9
10. Augsburg 7 2 2 3 14 13 8
11. Freiburg 7 2 2 3 9 13 8
12. Nurnberg 7 2 2 3 7 16 8
13. Hoffenheim 7 2 1 4 11 12 7
14. B.Leverkusen 7 2 1 4 7 13 7
15. Schalke 04 7 2 0 5 5 9 6
16. Hannover 96 7 1 2 4 8 14 5
17. Stuttgart 7 1 2 4 6 13 5
18. Fort.Dusseldorf 8 1 2 5 6 18 5
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. M.gladbach 7 5 1 1 71.4%
2. Hertha Berlin 7 5 1 1 71.4%
3. Ein.Frankfurt 7 4 0 3 57.1%
4. B.Dortmund 7 4 2 1 57.1%
5. Wer.Bremen 7 4 0 3 57.1%
6. Hannover 96 7 3 1 3 42.9%
7. Leipzig 7 3 1 3 42.9%
8. Nurnberg 7 3 1 3 42.9%
9. Fort.Dusseldorf 7 3 0 4 42.9%
10. Freiburg 7 3 1 3 42.9%
11. Augsburg 7 3 2 2 42.9%
12. Hoffenheim 7 2 2 3 28.6%
13. Mainz 7 2 5 0 28.6%
14. Wolfsburg 7 2 1 4 28.6%
15. B.Leverkusen 7 2 1 4 28.6%
16. Bayern Munich 7 2 1 4 28.6%
17. Schalke 04 7 1 1 5 14.3%
18. Stuttgart 7 1 1 5 14.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Mainz 5 2 0 0 42.0% 57.0%
2. Schalke 04 2 5 0 0 42.0% 57.0%
3. B.Leverkusen 2 2 3 0 71.0% 28.0%
4. Stuttgart 2 3 2 0 57.0% 42.0%
5. Freiburg 2 1 4 0 71.0% 28.0%
6. Hertha Berlin 2 2 3 0 85.0% 14.0%
7. Hannover 96 1 2 4 0 71.0% 28.0%
8. Wolfsburg 1 2 4 0 85.0% 14.0%
9. Nurnberg 1 4 1 1 57.0% 42.0%
10. Fort.Dusseldorf 1 6 0 0 42.0% 57.0%
11. B.Dortmund 1 1 3 2 57.0% 42.0%
12. Hoffenheim 0 4 3 0 57.0% 42.0%
13. M.gladbach 0 4 3 0 71.0% 28.0%
14. Ein.Frankfurt 0 4 3 0 57.0% 42.0%
15. Leipzig 0 4 3 0 57.0% 42.0%
16. Bayern Munich 0 5 2 0 71.0% 28.0%
17. Augsburg 0 4 2 1 28.0% 71.0%
18. Wer.Bremen 0 5 2 0 57.0% 42.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Hoffenheim 6 1 6 1
2. Wolfsburg 5 2 5 2
3. B.Dortmund 5 2 6 1
4. M.gladbach 5 2 5 2
5. Ein.Frankfurt 5 2 6 1
6. Augsburg 5 2 5 2
7. B.Leverkusen 4 3 3 4
8. Stuttgart 4 3 5 2
9. Freiburg 4 3 5 2
10. Hannover 96 4 3 4 3
11. Fort.Dusseldorf 4 3 3 4
12. Leipzig 4 3 5 2
13. Bayern Munich 4 3 6 1
14. Wer.Bremen 4 3 6 1
15. Hertha Berlin 3 4 5 2
16. Nurnberg 3 4 6 1
17. Schalke 04 2 5 5 2
18. Mainz 1 6 2 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...