bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐỨC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Đức

(FB DUA gửi 8785)
27/04
01h30
Augsburg14
B.Leverkusen7
3/4 : 03 1/4
-0.980.920.970.96
Trực tiếp: FOX Sports
27/04
20h30
B.Dortmund2
Schalke 0415
0 : 1 1/23
0.930.990.83-0.93
27/04
20h30
Leipzig3
Freiburg13
0 : 1 3/43
0.970.950.84-0.94
27/04
20h30
Hannover 9618
Mainz12
1/4 : 03
0.85-0.93-0.950.85
27/04
20h30
Ein.Frankfurt4
Hertha Berlin11
0 : 1 1/43 1/4
0.86-0.940.930.97
Loading...
27/04
20h30
Fort.Dusseldorf10
Wer.Bremen8
1/4 : 03
0.89-0.970.990.91
27/04
23h30
Stuttgart16
M.gladbach5
1/2 : 02 3/4
0.90-0.980.86-0.96
28/04
20h30
Hoffenheim6
Wolfsburg9
0 : 1 1/43 3/4
0.950.97-0.990.89
28/04
23h00
Nurnberg17
Bayern Munich1
2 1/2 : 03 3/4
0.921.000.86-0.96
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Bayern Munich 30 22 4 4 79 29 70
2. B.Dortmund 30 21 6 3 72 36 69
3. Leipzig 30 18 7 5 57 23 61
4. Ein.Frankfurt 30 15 8 7 58 35 53
5. M.gladbach 30 15 6 9 49 37 51
6. Hoffenheim 30 13 11 6 65 41 50
7. B.Leverkusen 30 15 3 12 53 48 48
8. Wer.Bremen 30 12 10 8 52 42 46
9. Wolfsburg 30 13 7 10 48 45 46
10. Fort.Dusseldorf 30 11 4 15 40 59 37
11. Hertha Berlin 30 9 9 12 41 48 36
12. Mainz 30 10 6 14 37 51 36
13. Freiburg 30 7 11 12 39 54 32
14. Augsburg 30 8 7 15 46 55 31
15. Schalke 04 30 7 6 17 32 52 27
16. Stuttgart 30 5 6 19 27 67 21
17. Nurnberg 30 3 9 18 24 56 18
18. Hannover 96 30 3 6 21 25 66 15
  Champions League   Champions League
  Europa League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Wer.Bremen 30 19 3 8 63.3%
2. M.gladbach 30 18 2 10 60.0%
3. Ein.Frankfurt 30 17 1 12 56.7%
4. Leipzig 30 16 2 12 53.3%
5. B.Dortmund 30 16 3 11 53.3%
6. Wolfsburg 30 15 2 13 50.0%
7. Fort.Dusseldorf 30 15 0 15 50.0%
8. Mainz 30 14 6 10 46.7%
9. B.Leverkusen 30 14 1 15 46.7%
10. Freiburg 30 14 3 13 46.7%
11. Hoffenheim 30 13 3 14 43.3%
12. Nurnberg 30 13 3 14 43.3%
13. Bayern Munich 30 13 2 15 43.3%
14. Hertha Berlin 30 13 3 14 43.3%
15. Augsburg 30 13 4 13 43.3%
16. Hannover 96 30 10 2 18 33.3%
17. Schalke 04 30 8 3 19 26.7%
18. Stuttgart 30 7 1 22 23.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Leipzig 9 12 9 0 46.0% 53.0%
2. Mainz 7 13 10 0 40.0% 60.0%
3. Schalke 04 6 16 6 2 53.0% 46.0%
4. Hannover 96 6 11 13 0 56.0% 43.0%
5. Hertha Berlin 6 12 12 0 56.0% 43.0%
6. Nurnberg 5 19 4 2 60.0% 40.0%
7. B.Leverkusen 5 11 13 1 53.0% 46.0%
8. M.gladbach 4 17 9 0 60.0% 40.0%
9. Wolfsburg 4 15 10 1 56.0% 43.0%
10. Stuttgart 4 14 12 0 60.0% 40.0%
11. Freiburg 4 13 13 0 76.0% 23.0%
12. B.Dortmund 4 11 13 2 46.0% 53.0%
13. Augsburg 4 12 13 1 50.0% 50.0%
14. Ein.Frankfurt 3 17 9 1 46.0% 53.0%
15. Fort.Dusseldorf 3 17 8 2 40.0% 60.0%
16. Bayern Munich 3 11 16 0 53.0% 46.0%
17. Wer.Bremen 2 17 10 1 63.0% 36.0%
18. Hoffenheim 1 14 14 1 66.0% 33.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. B.Dortmund 22 8 25 5
2. Augsburg 22 8 22 8
3. Fort.Dusseldorf 22 8 20 10
4. Bayern Munich 22 8 25 5
5. Ein.Frankfurt 21 9 23 7
6. Hoffenheim 21 9 25 5
7. Mainz 20 10 21 9
8. B.Leverkusen 19 11 22 8
9. Wolfsburg 19 11 22 8
10. Stuttgart 19 11 22 8
11. Hannover 96 18 12 22 8
12. Hertha Berlin 18 12 23 7
13. M.gladbach 17 13 19 11
14. Wer.Bremen 17 13 24 6
15. Schalke 04 16 14 21 9
16. Freiburg 16 14 24 6
17. Leipzig 15 15 22 8
18. Nurnberg 12 18 20 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: