x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT
1-2
Rennes3
Angers6
0 : 1/42 1/4
-0.990.900.950.95
24/10
22h00
Lorient17
Marseille7
0 : 02 1/2
0.980.931.000.90
25/10
02h00
PSG2
Dijon20
0 : 2 3/44 1/4
0.930.98-0.950.85
25/10
19h00
Lens5
Nantes15
0 : 1/42 1/4
0.80-0.910.87-0.97
25/10
21h00
Montpellier8
Stade Reims19
0 : 1/22 1/4
-0.990.89-0.940.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
25/10
21h00
Bordeaux12
Nimes16
0 : 1/22 1/4
0.960.940.901.00
25/10
21h00
Stade Brestois13
Strasbourg18
0 : 1/42 3/4
0.930.97-0.980.88
25/10
21h00
Metz14
Saint Etienne11
0 : 1/42 1/4
0.970.93-0.970.87
25/10
23h00
Nice4
Lille1
1/4 : 02 1/4
-0.970.870.85-0.95
26/10
03h00
Lyon10
Monaco9
0 : 3/43
0.89-0.990.88-0.98
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lille 7 5 2 0 13 2 17
2. PSG 7 5 0 2 16 3 15
3. Rennes 8 4 3 1 16 10 15
4. Nice 7 4 1 2 10 9 13
5. Lens 7 4 1 2 10 10 13
6. Angers 8 4 1 3 10 16 13
7. Marseille 7 3 3 1 10 8 12
8. Montpellier 7 3 2 2 13 9 11
9. Monaco 7 3 2 2 10 9 11
10. Lyon 7 2 4 1 10 7 10
11. Saint Etienne 7 3 1 3 9 10 10
12. Bordeaux 7 2 3 2 7 5 9
13. Stade Brestois 7 3 0 4 11 15 9
14. Metz 7 2 2 3 7 7 8
15. Nantes 7 2 2 3 9 10 8
16. Nimes 7 2 2 3 9 11 8
17. Lorient 7 2 1 4 12 14 7
18. Strasbourg 7 1 0 6 6 16 3
19. Stade Reims 7 0 2 5 6 13 2
20. Dijon 7 0 2 5 4 14 2
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Rennes 7 5 0 2 71.4%
2. Lille 7 5 1 1 71.4%
3. Metz 7 5 1 1 71.4%
4. Nice 7 5 0 2 71.4%
5. Saint Etienne 7 4 0 3 57.1%
6. Montpellier 7 4 0 3 57.1%
7. Lens 7 4 0 3 57.1%
8. Marseille 7 4 0 3 57.1%
9. Nimes 7 4 0 3 57.1%
10. Lorient 7 3 0 4 42.9%
11. Angers 7 3 0 4 42.9%
12. Bordeaux 7 3 1 3 42.9%
13. Monaco 7 3 0 4 42.9%
14. Stade Brestois 7 3 0 4 42.9%
15. PSG 7 3 1 3 42.9%
16. Stade Reims 7 2 1 4 28.6%
17. Nantes 7 2 1 4 28.6%
18. Lyon 7 2 0 5 28.6%
19. Dijon 7 2 1 4 28.6%
20. Strasbourg 7 0 1 6 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Metz 3 3 1 0 42.0% 57.0%
2. Bordeaux 3 3 1 0 71.0% 28.0%
3. PSG 3 2 1 1 28.0% 71.0%
4. Lille 2 4 1 0 57.0% 42.0%
5. Stade Reims 2 2 3 0 57.0% 42.0%
6. Angers 2 2 2 1 28.0% 71.0%
7. Lyon 2 3 2 0 57.0% 42.0%
8. Monaco 2 3 2 0 28.0% 71.0%
9. Dijon 2 3 2 0 42.0% 57.0%
10. Nimes 2 2 3 0 71.0% 28.0%
11. Nice 1 4 2 0 57.0% 42.0%
12. Nantes 1 4 2 0 57.0% 42.0%
13. Strasbourg 1 3 3 0 42.0% 57.0%
14. Montpellier 1 3 3 0 42.0% 57.0%
15. Lens 1 4 2 0 42.0% 57.0%
16. Stade Brestois 1 1 5 0 42.0% 57.0%
17. Marseille 1 4 2 0 71.0% 28.0%
18. Lorient 0 2 5 0 71.0% 28.0%
19. Rennes 0 5 2 0 57.0% 42.0%
20. Saint Etienne 0 5 2 0 85.0% 14.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Nice 5 2 6 1
2. Nantes 5 2 6 1
3. Montpellier 5 2 5 2
4. Stade Brestois 5 2 7 0
5. Lorient 5 2 6 1
6. Rennes 5 2 7 0
7. Stade Reims 4 3 6 1
8. Monaco 4 3 6 1
9. Nimes 4 3 5 2
10. Strasbourg 4 3 5 2
11. Lens 4 3 5 2
12. Bordeaux 3 4 3 4
13. PSG 3 4 5 2
14. Angers 3 4 6 1
15. Lyon 3 4 4 3
16. Dijon 3 4 6 1
17. Saint Etienne 3 4 6 1
18. Metz 2 5 4 3
19. Lille 2 5 5 2
20. Marseille 2 5 5 2

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo