bong da

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
27/04
01h45
Bordeaux14
Lyon3
3/4 : 02 3/4
-0.970.890.910.99
Trực tiếp: SSPORT 2
28/04
20h00
Angers12
Stade Reims7
0 : 02
0.81-0.900.82-0.93
28/04
20h00
Amiens17
Strasbourg10
0 : 1/42 1/4
0.85-0.930.980.92
28/04
20h00
Lille2
Nimes9
0 : 12 3/4
0.86-0.94-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT 2
28/04
20h00
Caen19
Dijon18
0 : 02
-0.970.890.83-0.93
Loading...
28/04
20h00
Nice8
Guingamp20
0 : 1/22
-0.910.820.930.97
28/04
22h00
Saint Etienne4
Toulouse15
0 : 12 3/4
0.89-0.971.000.90
Trực tiếp: SSPORT
29/04
02h00
Marseille5
Nantes13
0 : 12 1/2
0.921.000.980.92
Trực tiếp: SSPORT
01/05
00h00
Montpellier6
PSG1
  
    
Trực tiếp: SSPORT
02/05
00h00
Rennes11
Monaco16
0 : 02 1/2
0.980.920.990.89
Trực tiếp: SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 33 27 3 3 95 27 84
2. Lille 33 19 8 6 54 28 65
3. Lyon 33 17 8 8 55 41 59
4. Saint Etienne 33 16 8 9 50 37 56
5. Marseille 33 16 6 11 52 44 54
6. Montpellier 33 13 12 8 47 37 51
7. Stade Reims 33 11 15 7 32 34 48
8. Nice 33 13 9 11 23 30 48
9. Nimes 33 13 7 13 49 48 46
10. Strasbourg 33 10 14 9 55 43 44
11. Rennes 33 11 10 12 45 46 43
12. Angers 33 9 14 10 40 40 41
13. Nantes 33 11 7 15 41 44 40
14. Bordeaux 33 9 11 13 31 36 38
15. Toulouse 33 8 12 13 30 46 36
16. Monaco 33 7 11 15 32 49 32
17. Amiens 33 8 8 17 28 48 32
18. Dijon 33 7 7 19 27 50 28
19. Caen 33 5 11 17 25 47 26
20. Guingamp 33 5 9 19 24 60 24
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Lille 33 20 4 9 60.6%
2. Angers 33 19 2 12 57.6%
3. Strasbourg 33 19 2 12 57.6%
4. Saint Etienne 33 18 5 10 54.5%
5. Montpellier 33 18 2 13 54.5%
6. PSG 33 18 2 13 54.5%
7. Nice 33 17 3 13 51.5%
8. Stade Reims 33 16 4 13 48.5%
9. Toulouse 33 16 1 16 48.5%
10. Nimes 33 16 3 14 48.5%
11. Rennes 33 14 3 16 42.4%
12. Nantes 33 14 2 17 42.4%
13. Bordeaux 33 14 3 16 42.4%
14. Caen 33 14 2 17 42.4%
15. Marseille 33 13 2 18 39.4%
16. Amiens 33 13 4 16 39.4%
17. Lyon 33 12 3 18 36.4%
18. Guingamp 33 11 3 19 33.3%
19. Dijon 33 11 4 18 33.3%
20. Monaco 33 10 0 23 30.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Nice 18 13 2 0 42.0% 57.0%
2. Angers 14 9 8 2 51.0% 48.0%
3. Stade Reims 13 14 6 0 63.0% 36.0%
4. Bordeaux 13 16 4 0 48.0% 51.0%
5. Amiens 13 12 8 0 39.0% 60.0%
6. Caen 12 14 7 0 51.0% 48.0%
7. Lille 11 13 9 0 45.0% 54.0%
8. Toulouse 11 16 6 0 45.0% 54.0%
9. Nantes 11 13 9 0 36.0% 63.0%
10. Guingamp 11 14 7 1 51.0% 48.0%
11. Dijon 10 15 8 0 54.0% 45.0%
12. Montpellier 8 17 8 0 57.0% 42.0%
13. Monaco 8 17 8 0 60.0% 39.0%
14. Saint Etienne 7 19 6 1 42.0% 57.0%
15. Nimes 7 15 10 1 54.0% 45.0%
16. Rennes 6 16 11 0 60.0% 39.0%
17. Lyon 6 17 10 0 51.0% 48.0%
18. Strasbourg 5 15 13 0 63.0% 36.0%
19. Marseille 5 16 12 0 57.0% 42.0%
20. PSG 5 9 18 1 45.0% 54.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. PSG 26 7 26 7
2. Nimes 19 14 24 9
3. Strasbourg 19 14 25 8
4. Marseille 19 14 25 8
5. Lyon 18 15 26 7
6. Lille 17 16 18 15
7. Saint Etienne 17 16 22 11
8. Rennes 17 16 22 11
9. Amiens 16 17 19 14
10. Guingamp 16 17 21 12
11. Montpellier 16 17 20 13
12. Angers 15 18 20 13
13. Toulouse 15 18 22 11
14. Nantes 15 18 18 15
15. Dijon 15 18 22 11
16. Monaco 14 19 24 9
17. Caen 13 20 17 16
18. Bordeaux 12 21 18 15
19. Stade Reims 9 24 22 11
20. Nice 6 27 19 14

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: