x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
16/01
03h00
Montpellier8
Monaco4
1/4 : 02 3/4
0.960.95-0.970.87
16/01
23h00
Marseille6
Nimes20
0 : 1 1/42 3/4
0.920.980.940.96
17/01
03h00
Angers7
PSG2
1 1/2 : 03
0.920.980.990.91
17/01
19h00
Stade Brestois11
Rennes5
1/4 : 02 3/4
0.980.92-0.980.88
17/01
21h00
Lorient19
Dijon18
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.86-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/01
21h00
Nice13
Bordeaux10
0 : 1/42 1/4
-0.930.830.990.91
17/01
21h00
Strasbourg15
Saint Etienne16
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.87-0.97
17/01
21h00
Nantes17
Lens9
0 : 02 1/4
0.86-0.960.84-0.94
17/01
23h00
Lille3
Stade Reims14
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.990.91
18/01
03h00
Lyon1
Metz12
0 : 1 1/23
0.87-0.97-0.990.89
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lyon 19 11 7 1 39 18 40
2. PSG 19 12 3 4 43 11 39
3. Lille 19 11 6 2 33 14 39
4. Monaco 19 10 3 6 36 27 33
5. Rennes 19 9 6 4 28 21 33
6. Marseille 17 9 5 3 25 16 32
7. Angers 19 9 3 7 25 30 30
8. Montpellier 19 8 4 7 31 32 28
9. Lens 18 8 3 7 28 28 27
10. Bordeaux 19 7 5 7 20 21 26
11. Stade Brestois 19 8 2 9 30 34 26
12. Metz 19 6 7 6 20 18 25
13. Nice 18 6 5 7 22 25 23
14. Stade Reims 19 5 6 8 27 29 21
15. Strasbourg 19 6 2 11 28 32 20
16. Saint Etienne 19 4 7 8 20 29 19
17. Nantes 19 3 8 8 19 31 17
18. Dijon 19 2 8 9 12 26 14
19. Lorient 19 3 3 13 20 38 12
20. Nimes 19 3 3 13 14 40 12
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Marseille 17 10 0 7 58.8%
2. Lille 19 11 3 5 57.9%
3. Metz 19 11 4 4 57.9%
4. Dijon 19 11 1 7 57.9%
5. Rennes 19 10 1 8 52.6%
6. Angers 19 10 1 8 52.6%
7. Nice 18 9 1 8 50.0%
8. Saint Etienne 19 9 0 10 47.4%
9. Stade Reims 19 9 1 9 47.4%
10. Lyon 19 9 2 8 47.4%
11. Bordeaux 19 9 2 8 47.4%
12. Montpellier 19 9 1 9 47.4%
13. Monaco 19 9 0 10 47.4%
14. Stade Brestois 19 9 1 9 47.4%
15. PSG 19 9 2 8 47.4%
16. Lens 18 8 1 9 44.4%
17. Nantes 19 6 2 11 31.6%
18. Strasbourg 19 6 1 12 31.6%
19. Nimes 19 6 1 12 31.6%
20. Lorient 19 5 1 13 26.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Dijon 8 6 5 0 68.0% 31.0%
2. Metz 6 10 3 0 68.0% 31.0%
3. Bordeaux 6 9 4 0 63.0% 36.0%
4. Stade Reims 5 6 7 1 52.0% 47.0%
5. Nimes 5 7 7 0 57.0% 42.0%
6. PSG 5 7 6 1 47.0% 52.0%
7. Rennes 4 12 3 0 42.0% 57.0%
8. Lille 4 11 4 0 52.0% 47.0%
9. Angers 4 10 4 1 42.0% 57.0%
10. Lyon 4 7 8 0 42.0% 57.0%
11. Marseille 4 9 4 0 58.0% 41.0%
12. Lorient 3 8 7 1 57.0% 42.0%
13. Saint Etienne 3 10 6 0 73.0% 26.0%
14. Nice 3 10 5 0 61.0% 38.0%
15. Strasbourg 3 8 7 1 47.0% 52.0%
16. Montpellier 3 6 9 1 52.0% 47.0%
17. Monaco 3 9 6 1 21.0% 78.0%
18. Lens 3 9 5 1 38.0% 61.0%
19. Nantes 2 12 5 0 68.0% 31.0%
20. Stade Brestois 2 8 9 0 36.0% 63.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monaco 15 4 17 2
2. Stade Brestois 14 5 17 2
3. Stade Reims 12 7 15 4
4. Lyon 12 7 15 4
5. Montpellier 12 7 14 5
6. PSG 11 8 14 5
7. Rennes 11 8 16 3
8. Lorient 11 8 13 6
9. Strasbourg 11 8 15 4
10. Nimes 10 9 13 6
11. Angers 10 9 15 4
12. Nice 10 8 14 4
13. Lens 10 8 16 2
14. Nantes 10 9 15 4
15. Bordeaux 9 10 11 8
16. Saint Etienne 9 10 16 3
17. Lille 8 11 14 5
18. Marseille 7 10 11 6
19. Dijon 6 13 14 5
20. Metz 4 15 13 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo