x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
25/08
01h00
Dijon18
Bordeaux16
0 : 02 1/4
0.91-0.990.950.95
Trực tiếp: SSPORT 3
25/08
01h00
Angers11
Metz4
0 : 1/22
-0.920.830.81-0.92
25/08
01h00
Stade Brestois12
Stade Reims5
0 : 02
0.84-0.930.81-0.92
25/08
01h00
Amiens9
Nantes15
0 : 02
0.980.94-0.960.86
25/08
20h00
Monaco20
Nimes19
0 : 3/42 1/2
0.83-0.920.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT
Loading...
25/08
22h00
Strasbourg13
Rennes3
0 : 02 1/4
0.921.00-0.920.81
26/08
02h00
PSG8
Toulouse7
0 : 2 3/44
-0.980.90-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT 2
28/08
00h00
Montpellier14
Lyon1
1/4 : 02 1/2
-0.920.830.940.96
29/08
00h00
Lille10
Saint Etienne6
0 : 1/42 1/2
0.980.94-0.960.86
29/08
02h00
Nice2
Marseille17
1/4 : 02 1/4
0.82-0.910.920.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lyon 2 2 0 0 9 0 6
2. Nice 2 2 0 0 4 2 6
3. Rennes 2 2 0 0 3 1 6
4. Metz 2 1 1 0 4 1 4
5. Stade Reims 2 1 1 0 2 0 4
6. Saint Etienne 2 1 1 0 3 2 4
7. Toulouse 2 1 1 0 2 1 4
8. PSG 2 1 0 1 4 2 3
9. Amiens 2 1 0 1 2 2 3
10. Lille 2 1 0 1 2 2 3
11. Angers 2 1 0 1 3 7 3
12. Stade Brestois 2 0 2 0 2 2 2
13. Strasbourg 2 0 2 0 1 1 2
14. Montpellier 2 0 1 1 1 2 1
15. Nantes 2 0 1 1 1 2 1
16. Bordeaux 2 0 1 1 2 4 1
17. Marseille 2 0 1 1 0 2 1
18. Dijon 2 0 0 2 1 3 0
19. Nimes 2 0 0 2 1 5 0
20. Monaco 2 0 0 2 0 6 0
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Rennes 2 2 0 0 100.0%
2. Metz 2 2 0 0 100.0%
3. Toulouse 2 2 0 0 100.0%
4. Nice 2 2 0 0 100.0%
5. Lyon 2 2 0 0 100.0%
6. Saint Etienne 2 1 0 1 50.0%
7. Lille 2 1 0 1 50.0%
8. Stade Reims 2 1 0 1 50.0%
9. Angers 2 1 0 1 50.0%
10. Strasbourg 2 1 0 1 50.0%
11. Stade Brestois 2 1 0 1 50.0%
12. Marseille 2 1 0 1 50.0%
13. Amiens 2 1 0 1 50.0%
14. PSG 2 1 0 1 50.0%
15. Nantes 2 0 0 2 .0%
16. Bordeaux 2 0 1 1 .0%
17. Montpellier 2 0 1 1 .0%
18. Monaco 2 0 0 2 .0%
19. Dijon 2 0 0 2 .0%
20. Nimes 2 0 0 2 .0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Rennes 1 1 0 0 .0% 100.0%
2. Lille 1 1 0 0 .0% 100.0%
3. Stade Reims 1 1 0 0 100.0% .0%
4. Toulouse 1 1 0 0 50.0% 50.0%
5. Nantes 1 1 0 0 50.0% 50.0%
6. Strasbourg 1 1 0 0 100.0% .0%
7. Montpellier 1 1 0 0 50.0% 50.0%
8. Dijon 1 1 0 0 .0% 100.0%
9. Marseille 1 1 0 0 100.0% .0%
10. Amiens 1 1 0 0 .0% 100.0%
11. Saint Etienne 0 2 0 0 50.0% 50.0%
12. Metz 0 2 0 0 50.0% 50.0%
13. Angers 0 0 2 0 100.0% .0%
14. Nice 0 2 0 0 .0% 100.0%
15. Bordeaux 0 1 1 0 100.0% .0%
16. Lyon 0 1 1 0 50.0% 50.0%
17. Monaco 0 2 0 0 .0% 100.0%
18. Stade Brestois 0 2 0 0 100.0% .0%
19. Nimes 0 2 0 0 .0% 100.0%
20. PSG 0 2 0 0 .0% 100.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Angers 2 0 2 0
2. Nice 2 0 2 0
3. Lyon 2 0 2 0
4. Monaco 2 0 2 0
5. Nimes 2 0 2 0
6. PSG 2 0 2 0
7. Rennes 1 1 2 0
8. Lille 1 1 1 1
9. Nantes 1 1 1 1
10. Dijon 1 1 1 1
11. Amiens 1 1 1 1
12. Saint Etienne 1 1 2 0
13. Metz 1 1 2 0
14. Bordeaux 1 1 2 0
15. Stade Reims 0 2 0 2
16. Toulouse 0 2 1 1
17. Strasbourg 0 2 1 1
18. Montpellier 0 2 2 0
19. Marseille 0 2 0 2
20. Stade Brestois 0 2 2 0

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo