x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT
1-4
Nice112
PSG1
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.860.86-0.96
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-0
Lyon17
Dijon19
0 : 1 1/23
-0.980.86-0.950.82
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
1-1
Nimes18
Amiens13
0 : 1/42 1/4
-0.940.860.930.97
FT
1-0
Metz16
Nantes2
0 : 1/42
-0.890.800.81-0.92
FT
2-1
Toulouse15
Lille7
1/4 : 02 1/4
0.930.990.83-0.93
Trực tiếp: SSPORT 2
Loading...
FT
0-1
Angers5
Stade Brestois9
0 : 3/42 1/2
0.82-0.910.940.96
FT
1-0
Stade Reims3
Montpellier8
0 : 1/42
0.930.99-0.900.79
FT
0-1
Bordeaux6
Saint Etienne10
0 : 1/42 1/4
-0.920.83-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-2
Monaco14
Rennes12
0 : 3/42 3/4
0.930.95-0.980.85
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
2-0
Marseille4
Strasbourg20
0 : 1/22 1/4
0.83-0.920.970.93
Trực tiếp: SSPORT 2
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 10 8 0 2 21 5 24
2. Nantes 10 6 1 3 9 6 19
3. Stade Reims 10 5 2 3 9 4 17
4. Marseille 10 4 4 2 12 11 16
5. Angers 10 5 1 4 16 16 16
6. Bordeaux 10 4 3 3 15 11 15
7. Lille 10 4 3 3 14 11 15
8. Montpellier 10 4 2 4 9 8 14
9. Stade Brestois 10 3 5 2 11 13 14
10. Saint Etienne 10 4 2 4 9 13 14
11. Nice 10 4 1 5 13 17 13
12. Rennes 10 3 3 4 10 10 12
13. Amiens 10 3 3 4 13 15 12
14. Monaco 10 3 3 4 18 21 12
15. Toulouse 10 3 3 4 11 16 12
16. Metz 10 3 2 5 9 14 11
17. Lyon 10 2 4 4 14 9 10
18. Nimes 10 2 4 4 10 12 10
19. Dijon 10 2 3 5 5 10 9
20. Strasbourg 10 2 3 5 6 12 9
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Stade Brestois 10 7 0 3 70.0%
2. Toulouse 10 6 0 4 60.0%
3. Nantes 10 6 0 4 60.0%
4. Bordeaux 10 6 1 3 60.0%
5. Amiens 10 6 0 4 60.0%
6. PSG 10 6 0 4 60.0%
7. Angers 10 5 0 5 50.0%
8. Stade Reims 10 5 1 4 50.0%
9. Nice 10 5 0 5 50.0%
10. Montpellier 10 5 1 4 50.0%
11. Marseille 10 5 0 5 50.0%
12. Rennes 10 4 1 5 40.0%
13. Saint Etienne 10 4 0 6 40.0%
14. Lille 10 4 1 5 40.0%
15. Metz 10 4 0 6 40.0%
16. Strasbourg 10 4 0 6 40.0%
17. Monaco 10 4 1 5 40.0%
18. Dijon 10 4 1 5 40.0%
19. Nimes 10 4 1 5 40.0%
20. Lyon 10 2 0 8 20.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Nantes 7 3 0 0 10.0% 90.0%
2. Stade Reims 6 4 0 0 50.0% 50.0%
3. Montpellier 6 3 1 0 30.0% 70.0%
4. Saint Etienne 5 3 2 0 20.0% 80.0%
5. Lyon 5 2 3 0 50.0% 50.0%
6. Dijon 5 5 0 0 50.0% 50.0%
7. Rennes 4 5 1 0 40.0% 60.0%
8. Strasbourg 4 5 1 0 60.0% 40.0%
9. Nimes 4 4 2 0 40.0% 60.0%
10. Stade Brestois 3 4 3 0 60.0% 40.0%
11. Marseille 3 5 1 1 70.0% 30.0%
12. PSG 3 4 3 0 40.0% 60.0%
13. Metz 2 7 1 0 50.0% 50.0%
14. Toulouse 2 4 4 0 70.0% 30.0%
15. Bordeaux 2 4 4 0 80.0% 20.0%
16. Lille 1 8 1 0 50.0% 50.0%
17. Angers 1 5 4 0 60.0% 40.0%
18. Nice 1 7 2 0 20.0% 80.0%
19. Monaco 1 2 6 1 50.0% 50.0%
20. Amiens 1 6 3 0 60.0% 40.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monaco 9 1 9 1
2. Nice 8 2 9 1
3. Angers 6 4 7 3
4. Amiens 6 4 7 3
5. Nimes 5 5 8 2
6. PSG 5 5 6 4
7. Toulouse 5 5 5 5
8. Lille 5 5 6 4
9. Saint Etienne 4 6 7 3
10. Lyon 4 6 6 4
11. Stade Brestois 4 6 7 3
12. Metz 4 6 9 1
13. Bordeaux 4 6 8 2
14. Nantes 3 7 2 8
15. Dijon 3 7 5 5
16. Rennes 3 7 6 4
17. Marseille 3 7 7 3
18. Montpellier 2 8 9 1
19. Strasbourg 2 8 8 2
20. Stade Reims 1 9 3 7

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo