Xông đất

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT
6-3
Marseille3
Metz20
0 : 1 1/23
0.87-0.950.88-0.98
FT
0-3
Lille17
PSG1
2 1/4 : 03 1/4
1.000.920.901.00
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
0-2
Amiens18
Saint Etienne11
0 : 02
-0.970.890.81-0.92
FT
2-1
Montpellier6
Angers19
0 : 1/22
-0.930.84-0.940.84
FT
0-1
Nice9
Toulouse16
0 : 1/22 1/4
0.86-0.94-0.980.88
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
0-2
Strasbourg14
Bordeaux8
1/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.970.87
FT
0-1
Rennes7
Guingamp10
0 : 3/42 1/4
-0.990.910.84-0.94
FT
3-2
Caen12
Nantes5
0 : 02
-0.960.88-0.940.84
Trực tiếp: SSPORT 3
FT
3-2
Monaco21
Lyon4
0 : 03
0.91-0.990.930.97
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-0
Troyes15
Dijon13
0 : 02 1/4
0.86-0.940.84-0.94
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 26 22 2 2 81 19 68
2. Monaco 26 17 5 4 64 26 56
3. Marseille 26 16 7 3 56 29 55
4. Lyon 26 14 7 5 56 32 49
5. Nantes 26 11 6 9 27 27 39
6. Montpellier 26 9 11 6 24 21 38
7. Rennes 26 10 5 11 32 35 35
8. Bordeaux 26 10 5 11 32 35 35
9. Nice 26 10 5 11 32 38 35
10. Guingamp 26 9 7 10 26 33 34
11. Saint Etienne 26 9 6 11 27 40 33
12. Caen 26 9 5 12 20 30 32
13. Dijon 26 9 5 12 36 52 32
14. Strasbourg 26 8 6 12 32 47 30
15. Troyes 26 8 4 14 24 34 28
16. Toulouse 26 7 6 13 22 33 27
17. Lille 26 7 6 13 25 41 27
18. Amiens 26 7 5 14 22 30 26
19. Angers 26 5 10 11 27 39 25
20. Metz 26 5 3 18 23 47 18
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Nantes 26 16 1 9 61.5%
2. Marseille 26 16 1 9 61.5%
3. Monaco 26 14 1 11 53.8%
4. Lyon 26 13 0 13 50.0%
5. Guingamp 26 13 1 12 50.0%
6. Strasbourg 26 13 1 12 50.0%
7. Montpellier 26 13 3 10 50.0%
8. Troyes 25 12 2 11 48.0%
9. Dijon 25 12 0 13 48.0%
10. Rennes 26 12 2 12 46.2%
11. Angers 26 12 2 12 46.2%
12. Caen 26 12 2 12 46.2%
13. Amiens 26 12 3 11 46.2%
14. PSG 26 12 0 14 46.2%
15. Saint Etienne 26 11 0 15 42.3%
16. Lille 26 11 2 13 42.3%
17. Metz 26 10 0 16 38.5%
18. Toulouse 26 10 3 13 38.5%
19. Nice 26 10 3 13 38.5%
20. Bordeaux 26 10 3 13 38.5%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Toulouse 12 10 3 1 38.0% 61.0%
2. Nantes 12 11 3 0 23.0% 76.0%
3. Caen 12 10 4 0 46.0% 53.0%
4. Troyes 11 8 6 0 28.0% 72.0%
5. Montpellier 11 13 2 0 57.0% 42.0%
6. Bordeaux 9 10 6 1 46.0% 53.0%
7. Amiens 9 15 2 0 46.0% 53.0%
8. Metz 8 11 6 1 46.0% 53.0%
9. Rennes 7 13 6 0 34.0% 65.0%
10. Saint Etienne 7 12 7 0 42.0% 57.0%
11. Lille 7 13 6 0 38.0% 61.0%
12. Angers 7 12 7 0 53.0% 46.0%
13. Nice 7 12 7 0 38.0% 61.0%
14. Guingamp 7 14 5 0 65.0% 34.0%
15. Monaco 4 7 14 1 53.0% 46.0%
16. Marseille 4 12 8 2 57.0% 42.0%
17. Dijon 3 11 10 1 32.0% 68.0%
18. PSG 3 11 8 4 34.0% 65.0%
19. Lyon 2 13 11 0 53.0% 46.0%
20. Strasbourg 2 18 5 1 42.0% 57.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Dijon 20 5 20 5
2. PSG 20 6 20 6
3. Monaco 18 8 22 4
4. Lyon 18 8 22 4
5. Strasbourg 18 8 17 9
6. Lille 16 10 19 7
7. Saint Etienne 15 11 20 6
8. Rennes 14 12 17 9
9. Nice 14 12 19 7
10. Marseille 14 12 21 5
11. Metz 13 13 18 8
12. Troyes 12 13 15 10
13. Angers 11 15 20 6
14. Nantes 10 16 16 10
15. Bordeaux 10 16 20 6
16. Guingamp 10 16 16 10
17. Toulouse 9 17 17 9
18. Caen 7 19 14 12
19. Amiens 7 19 16 10
20. Montpellier 6 20 15 11

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
loading...