LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT
2-0
Lyon3
Nimes16
0 : 1 1/23 1/4
0.89-0.970.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT
20/10
22h00
PSG1
Amiens13
0 : 2 1/23 3/4
0.89-0.970.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT 3
21/10
01h00
Stade Reims17
Angers10
0 : 1/42
0.921.00-0.980.88
21/10
01h00
Dijon15
Lille2
1/4 : 02 1/2
0.970.950.980.92
21/10
01h00
Nantes19
Toulouse8
0 : 1/22 1/4
1.000.920.970.93
21/10
01h00
Strasbourg9
Monaco18
0 : 02 1/2
0.85-0.930.88-0.98
Trực tiếp: SSPORT 3
21/10
01h00
Caen14
Guingamp20
0 : 1/42
0.89-0.970.83-0.93
21/10
20h00
Montpellier5
Bordeaux7
0 : 1/42
0.81-0.900.930.97
Trực tiếp: SSPORT
21/10
22h00
Saint Etienne6
Rennes11
0 : 1/42 1/4
0.88-0.960.87-0.97
Trực tiếp: SSPORT
22/10
02h00
Nice12
Marseille4
1/4 : 02 3/4
-0.950.87-0.990.89
Trực tiếp: SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 9 9 0 0 32 6 27
2. Lille 9 6 1 2 17 7 19
3. Lyon 10 5 2 3 16 12 17
4. Marseille 9 5 1 3 21 16 16
5. Montpellier 9 4 4 1 12 7 16
6. Saint Etienne 9 4 3 2 11 12 15
7. Bordeaux 9 4 2 3 13 11 14
8. Toulouse 9 3 4 2 10 12 13
9. Strasbourg 9 3 3 3 16 13 12
10. Angers 9 3 2 4 11 12 11
11. Rennes 9 3 2 4 12 14 11
12. Nice 9 3 2 4 7 13 11
13. Amiens 9 3 1 5 11 13 10
14. Caen 9 2 4 3 10 13 10
15. Dijon 9 3 1 5 9 13 10
16. Nimes 10 2 4 4 13 18 10
17. Stade Reims 9 2 4 3 4 9 10
18. Monaco 9 1 3 5 9 13 6
19. Nantes 9 1 3 5 8 16 6
20. Guingamp 9 1 2 6 6 18 5
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Lille 9 7 0 2 77.8%
2. PSG 9 7 1 1 77.8%
3. Strasbourg 9 6 1 2 66.7%
4. Saint Etienne 9 5 1 3 55.6%
5. Toulouse 9 5 0 4 55.6%
6. Bordeaux 9 5 0 4 55.6%
7. Lyon 10 5 0 5 50.0%
8. Rennes 9 4 0 5 44.4%
9. Angers 9 4 0 5 44.4%
10. Nice 9 4 1 4 44.4%
11. Caen 9 4 2 3 44.4%
12. Montpellier 9 4 2 3 44.4%
13. Dijon 9 4 0 5 44.4%
14. Marseille 9 4 0 5 44.4%
15. Amiens 9 4 0 5 44.4%
16. Nimes 10 4 2 4 40.0%
17. Stade Reims 9 3 1 5 33.3%
18. Nantes 9 2 0 7 22.2%
19. Guingamp 9 2 1 6 22.2%
20. Monaco 9 2 0 7 22.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Stade Reims 7 0 2 0 44.0% 55.0%
2. Angers 5 0 3 1 44.0% 55.0%
3. Lille 3 3 3 0 33.0% 66.0%
4. Nice 3 5 1 0 33.0% 66.0%
5. Montpellier 3 5 1 0 44.0% 55.0%
6. Nimes 3 3 3 1 70.0% 30.0%
7. Amiens 3 3 3 0 33.0% 66.0%
8. Saint Etienne 2 4 3 0 66.0% 33.0%
9. Toulouse 2 5 2 0 55.0% 44.0%
10. Lyon 2 5 3 0 60.0% 40.0%
11. Bordeaux 2 5 2 0 55.0% 44.0%
12. Guingamp 2 4 3 0 55.0% 44.0%
13. Monaco 2 5 2 0 55.0% 44.0%
14. Dijon 2 5 2 0 55.0% 44.0%
15. Rennes 1 5 3 0 55.0% 44.0%
16. Nantes 1 6 2 0 55.0% 44.0%
17. Caen 1 6 2 0 66.0% 33.0%
18. Strasbourg 0 5 4 0 66.0% 33.0%
19. Marseille 0 2 7 0 66.0% 33.0%
20. PSG 0 2 7 0 55.0% 44.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. PSG 9 0 9 0
2. Marseille 8 1 7 2
3. Lille 6 3 6 3
4. Guingamp 6 3 6 3
5. Rennes 6 3 5 4
6. Nimes 5 5 7 3
7. Amiens 5 4 6 3
8. Saint Etienne 5 4 6 3
9. Bordeaux 5 4 5 4
10. Dijon 5 4 7 2
11. Nantes 5 4 7 2
12. Strasbourg 5 4 6 3
13. Angers 4 5 6 3
14. Nice 4 5 5 4
15. Montpellier 4 5 5 4
16. Toulouse 4 5 5 4
17. Lyon 4 6 9 1
18. Monaco 4 5 5 4
19. Caen 4 5 8 1
20. Stade Reims 2 7 4 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...