LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

(FB PHAA gửi 8785)
12/08
01h00
Angers14
Nimes 
  
    
12/08
01h00
Saint Etienne7
Guingamp12
  
    
12/08
01h00
Nantes9
Monaco2
  
    
12/08
01h00
Bordeaux6
Strasbourg15
  
    
12/08
01h00
PSG1
Caen16
  
    
12/08
01h00
Lyon3
Amiens13
  
    
12/08
01h00
Montpellier10
Dijon11
  
    
12/08
01h00
Nice8
Stade Reims 
  
    
12/08
01h00
Marseille4
Toulouse18
  
    
12/08
01h00
Lille17
Rennes5
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 38 29 6 3 108 29 93
2. Monaco 38 24 8 6 85 45 80
3. Lyon 38 23 9 6 87 43 78
4. Marseille 38 22 11 5 80 47 77
5. Rennes 38 16 10 12 50 44 58
6. Bordeaux 38 16 7 15 53 48 55
7. Saint Etienne 38 15 10 13 47 50 55
8. Nice 38 15 9 14 53 52 54
9. Nantes 38 14 10 14 36 41 52
10. Montpellier 38 11 18 9 36 33 51
11. Dijon 38 13 9 16 55 73 48
12. Guingamp 38 12 11 15 48 59 47
13. Amiens 38 12 9 17 37 42 45
14. Angers 38 9 14 15 42 52 41
15. Strasbourg 38 9 11 18 44 67 38
16. Caen 38 10 8 20 27 52 38
17. Lille 38 10 8 20 41 67 38
18. Toulouse 38 9 10 19 38 54 37
19. Troyes 38 9 6 23 32 59 33
20. Metz 38 6 8 24 34 76 26
21. Ajaccio 0 0 0 0 0 0 0
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...