x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
24/05
Hoãn
Amiens19
Nice6
  
    
24/05
Hoãn
Metz15
Angers10
  
    
24/05
Hoãn
Nantes13
Strasbourg11
  
    
24/05
Hoãn
Lyon7
Stade Brestois14
  
    
24/05
Hoãn
Stade Reims5
Marseille2
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/05
Hoãn
Rennes3
Monaco9
  
    
24/05
Hoãn
Toulouse20
Montpellier8
  
    
24/05
Hoãn
Saint Etienne17
Dijon16
  
    
24/05
Hoãn
Bordeaux12
Lille4
  
    
24/05
Hoãn
Nimes18
PSG1
  
    
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 27 22 2 3 75 24 68
2. Marseille 28 16 8 4 41 29 56
3. Rennes 28 15 5 8 38 24 50
4. Lille 28 15 4 9 35 27 49
5. Stade Reims 28 10 11 7 26 21 41
6. Nice 28 11 8 9 41 38 41
7. Lyon 28 11 7 10 42 27 40
8. Montpellier 28 11 7 10 35 34 40
9. Monaco 28 11 7 10 44 44 40
10. Angers 28 11 6 11 28 33 39
11. Strasbourg 27 11 5 11 32 32 38
12. Bordeaux 28 9 10 9 40 34 37
13. Nantes 28 11 4 13 28 31 37
14. Stade Brestois 28 8 10 10 34 37 34
15. Metz 28 8 10 10 27 35 34
16. Dijon 28 7 9 12 27 37 30
17. Saint Etienne 28 8 6 14 29 45 30
18. Nimes 28 7 6 15 29 44 27
19. Amiens 28 4 11 13 31 50 23
20. Toulouse 28 3 4 21 22 58 13
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Stade Brestois 28 17 3 8 60.7%
2. Metz 28 16 1 11 57.1%
3. Bordeaux 28 16 2 10 57.1%
4. PSG 27 15 1 11 55.6%
5. Rennes 28 15 3 10 53.6%
6. Nice 28 15 3 10 53.6%
7. Marseille 28 15 0 13 53.6%
8. Strasbourg 27 14 0 13 51.9%
9. Angers 28 14 1 13 50.0%
10. Dijon 28 14 3 11 50.0%
11. Lille 28 13 1 14 46.4%
12. Nantes 28 13 2 13 46.4%
13. Stade Reims 28 12 4 12 42.9%
14. Montpellier 28 12 4 12 42.9%
15. Monaco 28 12 1 15 42.9%
16. Amiens 28 12 2 14 42.9%
17. Lyon 28 10 2 16 35.7%
18. Nimes 28 10 2 16 35.7%
19. Saint Etienne 28 8 1 19 28.6%
20. Toulouse 28 8 0 20 28.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Nantes 13 11 4 0 32.0% 67.0%
2. Rennes 12 11 5 0 28.0% 71.0%
3. Stade Reims 12 14 2 0 60.0% 39.0%
4. Angers 11 11 6 0 53.0% 46.0%
5. Montpellier 11 9 8 0 39.0% 60.0%
6. Strasbourg 10 11 6 0 40.0% 59.0%
7. Lille 9 17 2 0 35.0% 64.0%
8. Lyon 9 13 6 0 46.0% 53.0%
9. Dijon 9 14 5 0 50.0% 50.0%
10. Stade Brestois 9 11 7 1 46.0% 53.0%
11. Nimes 9 10 9 0 46.0% 53.0%
12. Saint Etienne 8 11 9 0 42.0% 57.0%
13. Metz 8 15 5 0 57.0% 42.0%
14. Monaco 7 9 11 1 42.0% 57.0%
15. Marseille 7 13 7 1 64.0% 35.0%
16. Toulouse 6 14 7 1 42.0% 57.0%
17. Bordeaux 6 14 7 1 64.0% 35.0%
18. Amiens 6 12 9 1 57.0% 42.0%
19. Nice 3 18 7 0 46.0% 53.0%
20. PSG 3 10 12 2 48.0% 51.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monaco 19 9 22 6
2. PSG 19 8 22 5
3. Amiens 17 11 20 8
4. Nice 17 11 24 4
5. Toulouse 16 12 19 9
6. Nimes 15 13 21 7
7. Montpellier 14 14 21 7
8. Saint Etienne 14 14 21 7
9. Lyon 13 15 21 7
10. Dijon 13 15 17 11
11. Stade Brestois 13 15 20 8
12. Marseille 13 15 16 12
13. Strasbourg 12 15 20 7
14. Lille 12 16 18 10
15. Bordeaux 12 16 22 6
16. Rennes 11 17 15 13
17. Nantes 10 18 13 15
18. Angers 10 18 17 11
19. Metz 10 18 24 4
20. Stade Reims 4 24 15 13

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo