Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
07/12
01h00
Lille4
Stade Brestois12
0 : 1 1/42 1/2
0.990.920.86-0.96
07/12
02h45
Nimes19
Lyon10
1/2 : 02 3/4
1.000.91-0.970.87
07/12
23h30
Montpellier6
PSG1
1 1/4 : 03
0.88-0.98-0.950.85
08/12
02h00
Nice14
Metz18
0 : 1/22 1/4
0.83-0.930.910.99
08/12
02h00
Strasbourg15
Toulouse20
0 : 3/42 1/2
0.910.990.930.97
Loading...
08/12
02h00
Rennes7
Angers8
0 : 1/42 1/4
0.83-0.930.970.93
08/12
02h00
Monaco13
Amiens17
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.85-0.95
08/12
21h00
Stade Reims11
Saint Etienne5
0 : 1/22
-0.940.840.901.00
08/12
23h00
Nantes9
Dijon16
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.910.99
09/12
03h00
Marseille2
Bordeaux3
0 : 3/42 1/2
0.81-0.920.940.96
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 15 12 0 3 32 8 36
2. Marseille 16 9 4 3 22 18 31
3. Bordeaux 16 7 5 4 27 17 26
4. Lille 16 7 4 5 20 15 25
5. Saint Etienne 16 7 4 5 20 20 25
6. Montpellier 16 6 6 4 20 14 24
7. Rennes 15 7 3 5 20 16 24
8. Angers 16 7 3 6 19 21 24
9. Nantes 16 7 2 7 14 16 23
10. Lyon 16 6 4 6 24 16 22
11. Stade Reims 15 5 6 4 11 8 21
12. Stade Brestois 16 5 6 5 21 19 21
13. Monaco 15 6 3 6 23 25 21
14. Nice 16 6 2 8 21 26 20
15. Strasbourg 16 5 3 8 16 21 18
16. Dijon 16 4 4 8 11 18 16
17. Amiens 15 4 4 7 19 28 16
18. Metz 16 3 6 7 13 21 15
19. Nimes 15 2 6 7 12 24 12
20. Toulouse 16 3 3 10 17 31 12
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Bordeaux 16 11 1 4 68.8%
2. Stade Brestois 16 11 1 4 68.8%
3. Marseille 16 9 0 7 56.2%
4. Rennes 15 8 1 6 53.3%
5. Amiens 15 8 0 7 53.3%
6. PSG 15 8 0 7 53.3%
7. Angers 16 8 1 7 50.0%
8. Nantes 16 8 1 7 50.0%
9. Dijon 16 8 2 6 50.0%
10. Saint Etienne 16 7 1 8 43.8%
11. Metz 16 7 1 8 43.8%
12. Nice 16 7 1 8 43.8%
13. Strasbourg 16 7 0 9 43.8%
14. Montpellier 16 7 4 5 43.8%
15. Monaco 15 6 1 8 40.0%
16. Lille 16 6 1 9 37.5%
17. Toulouse 16 6 0 10 37.5%
18. Stade Reims 15 5 2 8 33.3%
19. Nimes 15 5 1 9 33.3%
20. Lyon 16 5 1 10 31.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Stade Reims 8 7 0 0 66.0% 33.0%
2. Nantes 8 7 1 0 25.0% 75.0%
3. Montpellier 8 4 4 0 50.0% 50.0%
4. Saint Etienne 7 4 5 0 25.0% 75.0%
5. Dijon 7 8 1 0 43.0% 56.0%
6. Lyon 6 6 4 0 37.0% 62.0%
7. Strasbourg 6 6 4 0 43.0% 56.0%
8. Nimes 6 5 4 0 46.0% 53.0%
9. Rennes 5 7 3 0 33.0% 66.0%
10. Angers 5 6 5 0 62.0% 37.0%
11. Lille 4 11 1 0 43.0% 56.0%
12. Metz 4 10 2 0 62.0% 37.0%
13. Monaco 4 4 6 1 33.0% 66.0%
14. Stade Brestois 4 8 4 0 50.0% 50.0%
15. Marseille 3 10 2 1 62.0% 37.0%
16. PSG 3 8 4 0 46.0% 53.0%
17. Toulouse 2 8 6 0 50.0% 50.0%
18. Nice 2 10 4 0 31.0% 68.0%
19. Bordeaux 2 9 5 0 75.0% 25.0%
20. Amiens 2 6 7 0 66.0% 33.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Monaco 11 4 13 2
2. Nice 11 5 15 1
3. Toulouse 10 6 10 6
4. Amiens 10 5 12 3
5. Saint Etienne 8 8 11 5
6. Lyon 8 8 11 5
7. PSG 8 7 10 5
8. Nimes 7 8 11 4
9. Rennes 7 8 10 5
10. Angers 7 9 10 6
11. Lille 7 9 9 7
12. Stade Brestois 7 9 11 5
13. Marseille 7 9 10 6
14. Bordeaux 7 9 14 2
15. Montpellier 6 10 13 3
16. Dijon 6 10 9 7
17. Strasbourg 6 10 14 2
18. Nantes 5 11 7 9
19. Metz 5 11 14 2
20. Stade Reims 1 14 6 9

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo