LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

VĐQG Pháp

(FB PHA gửi 8785)
FT
2-0
Nimes9
Dijon17
0 : 1/22 1/2
-0.990.910.87-0.97
FT
2-1
Lyon3
Guingamp20
0 : 1 3/43 1/4
0.88-0.960.970.93
Trực tiếp: SSPORT 2
16/02
23h00
Marseille6
Amiens16
0 : 1 1/42 1/2
0.970.950.910.99
Trực tiếp: SSPORT 2
17/02
02h00
Monaco18
Nantes14
0 : 1/22 1/2
0.86-0.94-0.950.85
17/02
02h00
Angers12
Nice7
0 : 1/42
-0.980.901.000.90
Loading...
17/02
21h00
Bordeaux13
Toulouse15
0 : 1/22 1/4
0.850.951.000.70
Trực tiếp: SSPORT 3
17/02
21h00
Lille2
Montpellier5
0 : 1/22 1/4
0.860.940.980.72
Trực tiếp: SSPORT 2
17/02
21h00
Caen19
Strasbourg10
1/4 : 02
0.78-0.980.850.85
17/02
23h00
Stade Reims11
Rennes8
0 : 1/42 1/4
-0.950.750.980.72
Trực tiếp: SSPORT 2
18/02
03h00
Saint Etienne4
PSG1
1 : 03
0.840.960.780.92
Trực tiếp: SSPORT
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 22 19 2 1 68 13 59
2. Lille 24 15 4 5 42 22 49
3. Lyon 25 13 7 5 40 28 46
4. Saint Etienne 24 11 7 6 35 30 40
5. Montpellier 23 9 10 4 31 19 37
6. Marseille 24 11 4 9 38 34 37
7. Nice 24 10 7 7 19 23 37
8. Rennes 24 10 6 8 34 31 36
9. Nimes 25 10 6 9 37 35 36
10. Strasbourg 24 9 8 7 40 29 35
11. Stade Reims 24 8 11 5 21 22 35
12. Angers 24 7 9 8 26 28 30
13. Bordeaux 23 7 7 9 23 25 28
14. Nantes 24 7 6 11 30 33 27
15. Toulouse 24 6 9 9 23 34 27
16. Amiens 24 6 3 15 19 38 21
17. Dijon 24 5 5 14 20 38 20
18. Monaco 24 4 7 13 23 41 19
19. Caen 24 3 9 12 20 33 18
20. Guingamp 24 3 5 16 17 50 14
  Champions League   VL Champions League
  Europa League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Lille 24 17 1 6 70.8%
2. Strasbourg 24 15 1 8 62.5%
3. PSG 22 13 1 8 59.1%
4. Rennes 24 13 0 11 54.2%
5. Saint Etienne 24 13 4 7 54.2%
6. Angers 24 13 1 10 54.2%
7. Nice 24 13 2 9 54.2%
8. Montpellier 23 12 2 9 52.2%
9. Stade Reims 24 12 2 10 50.0%
10. Nimes 25 12 3 10 48.0%
11. Bordeaux 23 11 1 11 47.8%
12. Toulouse 24 11 1 12 45.8%
13. Nantes 24 10 1 13 41.7%
14. Marseille 24 10 0 14 41.7%
15. Lyon 25 10 3 12 40.0%
16. Caen 24 9 2 13 37.5%
17. Dijon 24 9 1 14 37.5%
18. Amiens 24 8 2 14 33.3%
19. Monaco 24 7 0 17 29.2%
20. Guingamp 24 6 2 16 25.0%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Angers 11 7 4 2 50.0% 50.0%
2. Stade Reims 11 10 3 0 54.0% 45.0%
3. Nice 11 11 2 0 50.0% 50.0%
4. Bordeaux 10 9 4 0 47.0% 52.0%
5. Amiens 9 10 5 0 29.0% 70.0%
6. Caen 8 11 5 0 54.0% 45.0%
7. Toulouse 7 12 5 0 45.0% 54.0%
8. Nimes 7 9 8 1 60.0% 40.0%
9. Lille 6 11 7 0 41.0% 58.0%
10. Nantes 6 12 6 0 45.0% 54.0%
11. Guingamp 6 12 5 1 45.0% 54.0%
12. Montpellier 6 14 3 0 56.0% 43.0%
13. Lyon 5 14 6 0 52.0% 48.0%
14. Dijon 5 14 5 0 58.0% 41.0%
15. Rennes 4 13 7 0 54.0% 45.0%
16. Saint Etienne 4 15 4 1 45.0% 54.0%
17. Monaco 4 14 6 0 58.0% 41.0%
18. Marseille 4 11 9 0 50.0% 50.0%
19. Strasbourg 3 14 7 0 54.0% 45.0%
20. PSG 3 7 11 1 40.0% 59.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. PSG 17 5 18 4
2. Lille 15 9 16 8
3. Marseille 15 9 18 6
4. Guingamp 14 10 16 8
5. Rennes 13 11 16 8
6. Saint Etienne 13 11 17 7
7. Strasbourg 13 11 17 7
8. Amiens 12 12 15 9
9. Toulouse 12 12 17 7
10. Nimes 12 13 19 6
11. Lyon 12 13 19 6
12. Dijon 12 12 18 6
13. Monaco 12 12 18 6
14. Nantes 11 13 15 9
15. Caen 10 14 13 11
16. Angers 9 15 14 10
17. Montpellier 9 14 12 11
18. Bordeaux 8 15 14 9
19. Stade Reims 6 18 16 8
20. Nice 5 19 14 10

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN: