LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
FT
1-0
Brighton13
West Ham Utd15
0 : 02 1/4
0.911.000.82-0.93
Trực tiếp: SSPORT, K+PM, BDTV
FT
0-1
Crystal Palace14
Wolves7
0 : 02 1/4
-0.980.910.86-0.94
Trực tiếp: TTTV HD
FT
1-1
Burnley12
Huddersfield18
0 : 1/42
0.940.991.000.92
FT
1-2
Leicester City101
Everton11
0 : 1/42 1/4
0.950.980.84-0.93
Trực tiếp: K+NS
FT
1-0
Tottenham5
Cardiff City20
0 : 1 3/43
0.990.940.88-0.96
Trực tiếp: SSPORT, K+PM
FT
0-4
Watford91
Bournemouth6
0 : 1/22 1/2
-0.890.810.84-0.93
Trực tiếp: SSPORT 2, TTTT HD
FT
3-2
Man Utd8
Newcastle19
0 : 1 1/42 1/2
0.90-0.970.89-0.97
Trực tiếp: K+PM
FT
1-5
Fulham17
Arsenal4
1 : 03 1/4
0.86-0.930.89-0.97
Trực tiếp: SSPORT, K+PM, BĐTV
FT
0-3
Southampton16
Chelsea2
1 : 02 3/4
0.91-0.98-0.950.87
Trực tiếp: SSPORT, K+PM, BĐTV
FT
0-0
Liverpool3
Man City1
0 : 02 3/4
1.000.890.83-0.95
Trực tiếp: K+PM
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Man City 8 6 2 0 21 3 20
2. Chelsea 8 6 2 0 18 5 20
3. Liverpool 8 6 2 0 15 3 20
4. Arsenal 8 6 0 2 19 10 18
5. Tottenham 8 6 0 2 15 7 18
6. Bournemouth 8 5 1 2 16 12 16
7. Wolves 8 4 3 1 9 6 15
8. Man Utd 8 4 1 3 13 14 13
9. Watford 8 4 1 3 11 12 13
10. Leicester City 8 4 0 4 14 12 12
11. Everton 8 3 3 2 13 12 12
12. Burnley 8 2 2 4 10 12 8
13. Brighton 8 2 2 4 9 13 8
14. Crystal Palace 8 2 1 5 5 9 7
15. West Ham Utd 8 2 1 5 8 13 7
16. Southampton 8 1 2 5 6 14 5
17. Fulham 8 1 2 5 9 21 5
18. Huddersfield 8 0 3 5 4 17 3
19. Newcastle 8 0 2 6 6 13 2
20. Cardiff City 8 0 2 6 4 17 2
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Wolves 8 6 0 2 75.0%
2. Arsenal 8 5 1 2 62.5%
3. Chelsea 8 5 2 1 62.5%
4. Bournemouth 8 5 1 2 62.5%
5. Tottenham 8 5 0 3 62.5%
6. Leicester City 8 5 1 2 62.5%
7. Brighton 8 5 0 3 62.5%
8. Liverpool 8 4 2 2 50.0%
9. Watford 8 4 1 3 50.0%
10. Everton 8 4 1 3 50.0%
11. West Ham Utd 8 3 0 5 37.5%
12. Burnley 8 3 0 5 37.5%
13. Cardiff City 8 3 1 4 37.5%
14. Newcastle 8 3 1 4 37.5%
15. Man City 8 3 2 3 37.5%
16. Fulham 8 2 2 4 25.0%
17. Huddersfield 8 2 0 6 25.0%
18. Man Utd 8 2 1 5 25.0%
19. Crystal Palace 8 2 0 6 25.0%
20. Southampton 8 1 0 7 12.5%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. West Ham Utd 3 1 4 0 62.0% 37.0%
2. Wolves 3 4 1 0 62.0% 37.0%
3. Cardiff City 3 2 3 0 37.0% 62.0%
4. Crystal Palace 3 5 0 0 50.0% 50.0%
5. Liverpool 2 5 1 0 50.0% 50.0%
6. Burnley 2 3 3 0 75.0% 25.0%
7. Huddersfield 2 4 1 1 62.0% 37.0%
8. Newcastle 2 5 1 0 37.0% 62.0%
9. Brighton 2 3 3 0 50.0% 50.0%
10. Chelsea 1 5 2 0 37.0% 62.0%
11. Tottenham 1 6 1 0 25.0% 75.0%
12. Man City 1 5 1 1 50.0% 50.0%
13. Southampton 1 6 1 0 50.0% 50.0%
14. Fulham 0 4 4 0 75.0% 25.0%
15. Arsenal 0 4 4 0 62.0% 37.0%
16. Man Utd 0 5 3 0 37.0% 62.0%
17. Watford 0 6 2 0 62.0% 37.0%
18. Bournemouth 0 4 4 0 75.0% 25.0%
19. Leicester City 0 6 2 0 50.0% 50.0%
20. Everton 0 5 3 0 62.0% 37.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Tottenham 6 2 6 2
2. Fulham 6 2 7 1
3. Man Utd 6 2 7 1
4. Bournemouth 6 2 6 2
5. Leicester City 6 2 7 1
6. Everton 6 2 5 3
7. West Ham Utd 5 3 6 2
8. Newcastle 5 3 4 4
9. Chelsea 5 3 5 3
10. Southampton 5 3 4 4
11. Arsenal 5 3 5 3
12. Watford 5 3 5 3
13. Cardiff City 4 4 5 3
14. Liverpool 4 4 7 1
15. Burnley 4 4 5 3
16. Brighton 4 4 8 0
17. Man City 4 4 6 2
18. Huddersfield 3 5 7 1
19. Crystal Palace 2 6 4 4
20. Wolves 1 7 3 5

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...