x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
14/08
02h00
Brentford 
Arsenal8
1/2 : 02 3/4
0.940.96-0.990.87
14/08
18h30
Man Utd2
Leeds Utd9
0 : 13
-0.920.820.930.95
14/08
21h00
Everton10
Southampton15
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.881.00
14/08
21h00
Watford 
Aston Villa11
1/4 : 02 1/2
-0.990.890.940.94
14/08
21h00
Leicester City5
Wolves13
0 : 3/42 1/2
0.79-0.89-0.980.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/08
21h00
Chelsea4
Crystal Palace14
0 : 1 1/23
0.89-0.99-0.940.82
14/08
21h00
Burnley17
Brighton16
0 : 02 1/4
-0.81 0.71-0.960.84
14/08
23h30
Norwich 
Liverpool3
1 1/2 : 03 1/2
0.990.91-0.930.81
15/08
20h00
Newcastle12
West Ham Utd6
1/4 : 02 1/2
0.990.910.990.89
15/08
22h30
Tottenham7
Man City1
3/4 : 02 3/4
-0.970.871.000.88
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Man City 38 27 5 6 83 32 86
2. Man Utd 38 21 11 6 73 44 74
3. Liverpool 38 20 9 9 68 42 69
4. Chelsea 38 19 10 9 58 36 67
5. Leicester City 38 20 6 12 68 50 66
6. West Ham Utd 38 19 8 11 62 47 65
7. Tottenham 38 18 8 12 68 45 62
8. Arsenal 38 18 7 13 55 39 61
9. Leeds Utd 38 18 5 15 62 54 59
10. Everton 38 17 8 13 47 48 59
11. Aston Villa 38 16 7 15 55 46 55
12. Newcastle 38 12 9 17 46 62 45
13. Wolves 38 12 9 17 36 52 45
14. Crystal Palace 38 12 8 18 41 66 44
15. Southampton 38 12 7 19 47 68 43
16. Brighton 38 9 14 15 40 46 41
17. Burnley 38 10 9 19 33 55 39
18. Fulham 38 5 13 20 27 53 28
19. West Brom 38 5 11 22 35 76 26
20. Sheffield Utd 38 7 2 29 20 63 23
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo