x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
23/10
02h00
Arsenal12
Aston Villa13
0 : 1/22 1/2
0.89-0.970.87-0.95
Trực tiếp: K+SPORT 1
23/10
18h30
Chelsea1
Norwich20
0 : 1 3/42 3/4
0.85-0.950.87-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1
23/10
21h00
Southampton15
Burnley18
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.950.83
Trực tiếp: K+LIFE
23/10
21h00
Leeds Utd17
Wolves10
0 : 02 1/2
0.85-0.950.920.96
Trực tiếp: K+SPORT2
23/10
21h00
Everton8
Watford16
0 : 3/42 1/2
0.87-0.97-0.970.85
Trực tiếp: K+SPORT1
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23/10
21h00
Crystal Palace14
Newcastle19
0 : 1/22 1/2
0.960.940.950.93
Trực tiếp: K+CINE
23/10
23h30
Brighton4
Man City3
1 1/4 : 02 1/2
0.931.000.84-0.94
Trực tiếp: K+SPORT1
24/10
20h00
Brentford9
Leicester City11
0 : 02 1/2
0.940.940.940.94
Trực tiếp: K+LIFE
24/10
20h00
West Ham Utd7
Tottenham5
0 : 1/42 3/4
-0.950.83-0.960.86
Trực tiếp: K+SPORT1
24/10
22h30
Man Utd6
Liverpool2
1/4 : 03
0.920.960.940.94
Trực tiếp: K+SPORT1
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Chelsea 8 6 1 1 16 3 19
2. Liverpool 8 5 3 0 22 6 18
3. Man City 8 5 2 1 16 3 17
4. Brighton 8 4 3 1 8 5 15
5. Tottenham 8 5 0 3 9 12 15
6. Man Utd 8 4 2 2 16 10 14
7. West Ham Utd 8 4 2 2 15 10 14
8. Everton 8 4 2 2 13 9 14
9. Brentford 8 3 3 2 10 7 12
10. Wolves 8 4 0 4 8 8 12
11. Leicester City 8 3 2 3 13 14 11
12. Arsenal 8 3 2 3 7 12 11
13. Aston Villa 8 3 1 4 12 12 10
14. Crystal Palace 8 1 5 2 10 13 8
15. Southampton 8 1 4 3 6 10 7
16. Watford 8 2 1 5 7 15 7
17. Leeds Utd 8 1 3 4 7 15 6
18. Burnley 8 0 3 5 5 13 3
19. Newcastle 8 0 3 5 10 19 3
20. Norwich 8 0 2 6 2 16 2
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Chelsea 8 7 0 1 87.5%
2. Liverpool 8 6 0 2 75.0%
3. Everton 8 6 0 2 75.0%
4. Brentford 8 5 1 2 62.5%
5. Brighton 8 5 1 2 62.5%
6. West Ham Utd 8 4 0 4 50.0%
7. Wolves 8 4 0 4 50.0%
8. Man Utd 8 4 0 4 50.0%
9. Tottenham 8 4 0 4 50.0%
10. Man City 8 4 0 4 50.0%
11. Southampton 8 4 1 3 50.0%
12. Burnley 8 3 0 5 37.5%
13. Norwich 8 3 0 5 37.5%
14. Aston Villa 8 3 0 5 37.5%
15. Watford 8 3 0 5 37.5%
16. Leicester City 8 3 1 4 37.5%
17. Crystal Palace 8 3 3 2 37.5%
18. Arsenal 8 2 0 6 25.0%
19. Newcastle 8 2 1 5 25.0%
20. Leeds Utd 8 1 0 7 12.5%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Wolves 4 3 1 0 25.0% 75.0%
2. Man City 4 1 3 0 37.0% 62.0%
3. Southampton 4 1 3 0 75.0% 25.0%
4. Brentford 3 4 1 0 62.0% 37.0%
5. Arsenal 3 2 3 0 62.0% 37.0%
6. Norwich 3 3 2 0 50.0% 50.0%
7. Tottenham 3 3 2 0 12.0% 87.0%
8. Brighton 3 5 0 0 62.0% 37.0%
9. Leeds Utd 2 4 2 0 50.0% 50.0%
10. West Ham Utd 2 3 3 0 37.0% 62.0%
11. Chelsea 2 5 1 0 37.0% 62.0%
12. Burnley 2 4 2 0 75.0% 25.0%
13. Man Utd 2 3 3 0 50.0% 50.0%
14. Watford 2 3 3 0 50.0% 50.0%
15. Leicester City 2 2 4 0 37.0% 62.0%
16. Aston Villa 1 5 2 0 25.0% 75.0%
17. Crystal Palace 1 4 3 0 62.0% 37.0%
18. Everton 1 4 3 0 75.0% 25.0%
19. Liverpool 0 5 3 0 50.0% 50.0%
20. Newcastle 0 4 4 0 62.0% 37.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. West Ham Utd 6 2 6 2
2. Leicester City 6 2 7 1
3. Crystal Palace 6 2 6 2
4. Liverpool 6 2 7 1
5. Tottenham 5 3 5 3
6. Aston Villa 5 3 5 3
7. Newcastle 5 3 7 1
8. Norwich 4 4 5 3
9. Leeds Utd 4 4 6 2
10. Chelsea 4 4 6 2
11. Man Utd 4 4 6 2
12. Everton 4 4 5 3
13. Man City 3 5 3 5
14. Southampton 3 5 3 5
15. Arsenal 3 5 6 2
16. Burnley 3 5 5 3
17. Watford 3 5 7 1
18. Wolves 2 6 4 4
19. Brentford 2 6 6 2
20. Brighton 2 6 5 3

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo