x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
FT
1-1
Burnley15
Arsenal10
3/4 : 02 1/4
0.87-0.950.85-0.93
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
Sheffield Utd20
Southampton14
1/4 : 02 1/4
-0.950.860.970.93
Trực tiếp: K+PM & K+NS
FT
0-0
Aston Villa9
Wolves12
0 : 02
0.83-0.930.86-0.96
Trực tiếp: K+PM
FT
1-2
Brighton17
Leicester City3
0 : 02 1/4
0.88-0.950.980.92
Trực tiếp: K+PM
FT
0-0
West Brom19
Newcastle16
0 : 1/42
0.950.940.86-0.94
Trực tiếp: K+PC
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Liverpool8
Fulham18
0 : 3/42 1/2
0.87-0.950.921.00
Trực tiếp: K+PM
FT
0-2
Man City1
Man Utd2
0 : 12 1/2
0.87-0.950.921.00
Trực tiếp: K+PM
FT
4-1
Tottenham7
Crystal Palace13
0 : 12 1/2
-0.970.87-0.970.87
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
Chelsea4
Everton6
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.86-0.96
Trực tiếp: K+PM
FT
2-0
West Ham Utd5
Leeds Utd11
0 : 1/42 3/4
0.920.990.990.91
Trực tiếp: K+PC & K+NS
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Man City 28 20 5 3 56 19 65
2. Man Utd 28 15 9 4 55 32 54
3. Leicester City 28 16 5 7 48 32 53
4. Chelsea 28 14 8 6 44 25 50
5. West Ham Utd 27 14 6 7 42 31 48
6. Everton 27 14 4 9 39 35 46
7. Tottenham 27 13 6 8 46 28 45
8. Liverpool 28 12 7 9 47 36 43
9. Aston Villa 26 12 4 10 38 27 40
10. Arsenal 27 11 5 11 35 28 38
11. Leeds Utd 27 11 2 14 43 46 35
12. Wolves 28 9 8 11 28 37 35
13. Crystal Palace 28 9 7 12 30 47 34
14. Southampton 27 9 6 12 33 44 33
15. Burnley 28 7 9 12 20 36 30
16. Newcastle 27 7 6 14 27 44 27
17. Brighton 27 5 11 11 27 35 26
18. Fulham 28 5 11 12 22 33 26
19. West Brom 28 3 9 16 20 56 18
20. Sheffield Utd 28 4 2 22 16 45 14
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. West Ham Utd 27 18 2 7 66.7%
2. Everton 27 17 0 10 63.0%
3. Leicester City 28 16 1 11 57.1%
4. Crystal Palace 28 15 1 12 53.6%
5. Leeds Utd 27 14 0 13 51.9%
6. Burnley 28 14 3 11 50.0%
7. Man Utd 28 14 2 12 50.0%
8. Aston Villa 26 13 2 11 50.0%
9. Newcastle 27 13 2 12 48.1%
10. Southampton 27 13 2 12 48.1%
11. Tottenham 27 12 2 13 44.4%
12. Chelsea 28 12 3 13 42.9%
13. Wolves 28 12 3 13 42.9%
14. Arsenal 27 11 3 13 40.7%
15. Fulham 28 11 5 12 39.3%
16. West Brom 28 11 3 14 39.3%
17. Man City 28 11 2 15 39.3%
18. Liverpool 28 10 0 18 35.7%
19. Sheffield Utd 28 9 2 17 32.1%
20. Brighton 27 8 4 15 29.6%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Burnley 13 10 5 0 50.0% 50.0%
2. Fulham 11 14 2 1 53.0% 46.0%
3. Sheffield Utd 11 14 3 0 25.0% 75.0%
4. Arsenal 10 11 6 0 44.0% 55.0%
5. Wolves 10 12 6 0 46.0% 53.0%
6. Man Utd 10 5 10 3 50.0% 50.0%
7. Aston Villa 10 12 2 2 26.0% 73.0%
8. Brighton 10 12 5 0 48.0% 51.0%
9. Leeds Utd 8 9 6 4 25.0% 74.0%
10. Chelsea 8 12 8 0 67.0% 32.0%
11. West Brom 8 12 7 1 50.0% 50.0%
12. Southampton 8 12 4 3 44.0% 55.0%
13. Liverpool 7 11 7 3 53.0% 46.0%
14. Tottenham 7 13 5 2 48.0% 51.0%
15. Man City 7 12 8 1 53.0% 46.0%
16. Everton 7 13 6 1 48.0% 51.0%
17. West Ham Utd 6 14 7 0 44.0% 55.0%
18. Crystal Palace 6 14 7 1 53.0% 46.0%
19. Leicester City 4 17 6 1 50.0% 50.0%
20. Newcastle 3 19 4 1 59.0% 40.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. West Ham Utd 17 10 19 8
2. Man Utd 16 12 18 10
3. Leeds Utd 16 11 20 7
4. Leicester City 16 12 21 7
5. Arsenal 14 13 18 9
6. Liverpool 14 14 18 10
7. Crystal Palace 14 14 21 7
8. Aston Villa 13 13 17 9
9. West Brom 13 15 20 8
10. Wolves 12 16 15 13
11. Brighton 12 15 19 8
12. Chelsea 12 16 20 8
13. Tottenham 12 15 22 5
14. Everton 12 15 19 8
15. Newcastle 12 15 16 11
16. Sheffield Utd 11 17 18 10
17. Southampton 11 16 23 4
18. Man City 11 17 25 3
19. Burnley 8 20 19 9
20. Fulham 8 20 16 12

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo