x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
14/12
19h30
Liverpool1
Watford20
0 : 2 1/43 1/2
-0.950.88-0.950.87
Trực tiếp: K+PM
14/12
22h00
Burnley13
Newcastle11
0 : 1/22 1/4
-0.970.900.980.94
Trực tiếp: K+1
14/12
22h00
Chelsea4
Bournemouth15
0 : 1 3/43 1/2
0.90-0.98-0.930.85
Trực tiếp: K+PM
14/12
22h00
Leicester City2
Norwich19
0 : 23 1/4
-0.950.880.88-0.96
Trực tiếp: K+PC
14/12
22h00
Sheffield Utd8
Aston Villa17
0 : 1/22 3/4
0.921.000.950.98
Trực tiếp: K+NS
Loading...
15/12
00h30
Southampton18
West Ham Utd16
0 : 1/23
0.980.94-0.990.91
Trực tiếp: K+PM
15/12
21h00
Wolves6
Tottenham7
1/4 : 02 1/2
0.940.960.960.94
Trực tiếp: K+PC, K+NS
15/12
21h00
Man Utd5
Everton14
0 : 3/42 1/2
1.000.900.83-0.93
Trực tiếp: K+PM
15/12
23h30
Arsenal9
Man City3
1 1/2 : 03 3/4
0.85-0.95-0.960.86
Trực tiếp: K+PM
17/12
02h45
Crystal Palace10
Brighton12
  
    
Trực tiếp: K+PM
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Liverpool 16 15 1 0 40 14 46
2. Leicester City 16 12 2 2 39 10 38
3. Man City 16 10 2 4 44 19 32
4. Chelsea 16 9 2 5 31 24 29
5. Man Utd 16 6 6 4 25 19 24
6. Wolves 16 5 9 2 23 19 24
7. Tottenham 16 6 5 5 30 23 23
8. Sheffield Utd 16 5 7 4 19 16 22
9. Arsenal 16 5 7 4 24 24 22
10. Crystal Palace 16 6 4 6 14 18 22
11. Newcastle 16 6 4 6 17 23 22
12. Brighton 16 5 4 7 20 24 19
13. Burnley 16 5 3 8 21 29 18
14. Everton 16 5 2 9 19 28 17
15. Bournemouth 16 4 4 8 18 24 16
16. West Ham Utd 16 4 4 8 18 28 16
17. Aston Villa 16 4 3 9 23 28 15
18. Southampton 16 4 3 9 18 35 15
19. Norwich 16 3 2 11 17 34 11
20. Watford 16 1 6 9 9 30 9
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Sheffield Utd 16 13 0 3 81.2%
2. Leicester City 16 12 2 2 75.0%
3. Burnley 16 9 1 6 56.2%
4. Newcastle 16 9 3 4 56.2%
5. Crystal Palace 16 9 3 4 56.2%
6. Southampton 16 9 1 6 56.2%
7. Chelsea 16 8 0 8 50.0%
8. Aston Villa 16 8 2 6 50.0%
9. Bournemouth 16 8 0 8 50.0%
10. Liverpool 16 7 4 5 43.8%
11. Wolves 16 7 3 6 43.8%
12. Man Utd 16 7 1 8 43.8%
13. Tottenham 16 6 2 8 37.5%
14. Brighton 16 6 3 7 37.5%
15. West Ham Utd 16 5 2 9 31.2%
16. Norwich 16 5 0 11 31.2%
17. Man City 16 5 2 9 31.2%
18. Everton 16 5 1 10 31.2%
19. Arsenal 16 3 1 12 18.8%
20. Watford 16 3 1 12 18.8%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Sheffield Utd 5 9 2 0 56.0% 43.0%
2. Bournemouth 5 5 6 0 50.0% 50.0%
3. Newcastle 5 6 5 0 50.0% 50.0%
4. Crystal Palace 5 9 2 0 62.0% 37.0%
5. Watford 4 9 2 1 62.0% 37.0%
6. Arsenal 3 5 8 0 62.0% 37.0%
7. Man Utd 3 8 5 0 62.0% 37.0%
8. Everton 3 7 5 1 56.0% 43.0%
9. West Ham Utd 2 8 6 0 62.0% 37.0%
10. Chelsea 2 7 6 1 43.0% 56.0%
11. Aston Villa 2 8 6 0 43.0% 56.0%
12. Leicester City 2 10 3 1 43.0% 56.0%
13. Liverpool 1 10 4 1 25.0% 75.0%
14. Burnley 1 11 4 0 37.0% 62.0%
15. Wolves 1 12 2 1 75.0% 25.0%
16. Norwich 1 8 7 0 68.0% 31.0%
17. Tottenham 1 8 7 0 43.0% 56.0%
18. Southampton 1 11 3 1 31.0% 68.0%
19. Brighton 1 11 4 0 62.0% 37.0%
20. Man City 0 6 9 1 50.0% 50.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Liverpool 14 2 14 2
2. Man City 14 2 14 2
3. Aston Villa 12 4 13 3
4. Tottenham 12 4 14 2
5. Southampton 12 4 11 5
6. Chelsea 11 5 12 4
7. Burnley 11 5 12 4
8. Bournemouth 10 6 12 4
9. Arsenal 10 6 14 2
10. Leicester City 9 7 11 5
11. Norwich 9 7 13 3
12. Brighton 9 7 9 7
13. Man Utd 8 8 15 1
14. Everton 8 8 12 4
15. West Ham Utd 8 8 12 4
16. Newcastle 7 9 11 5
17. Watford 7 9 11 5
18. Sheffield Utd 5 11 10 6
19. Crystal Palace 5 11 6 10
20. Wolves 5 11 12 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo