LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
FT
3-1
Man City1
Everton8
0 : 1 3/43 1/4
0.931.00-0.970.89
Trực tiếp: K+PC
FT
1-0
Crystal Palace15
Leicester City12
0 : 02 1/4
0.88-0.950.980.94
Trực tiếp: K+NS
FT
2-0
Wolves7
Bournemouth11
0 : 1/22 1/4
-0.980.910.85-0.93
Trực tiếp: SSPORT 2, TTTT HD
FT
1-0
Tottenham3
Burnley17
0 : 23 1/4
-0.970.900.990.93
Trực tiếp: SSPORT, K+PC, BDTV
FT
3-2
Watford10
Cardiff City16
0 : 3/42 1/2
0.88-0.950.85-0.93
FT
0-1
Huddersfield18
Newcastle14
0 : 02
0.81-0.890.90-0.98
Trực tiếp: TTTV
FT
0-2
Fulham20
West Ham Utd9
1/4 : 02 3/4
0.88-0.950.83-0.92
Trực tiếp: SSPORT, K+PM, BDTV, TTTT HD
16/12
20h30
Southampton19
Arsenal5
1/2 : 03
-0.930.780.900.90
Trực tiếp: SSPORT, K+PM, TTTT HD
16/12
20h30
Brighton13
Chelsea4
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.960.801.00
Trực tiếp: SSPORT 2, K+PC, BDTV
16/12
22h59
Liverpool2
Man Utd6
0 : 12 3/4
0.900.960.840.96
Trực tiếp: K+PM
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Man City 17 14 2 1 48 10 44
2. Liverpool 16 13 3 0 34 6 42
3. Tottenham 17 13 0 4 31 16 39
4. Chelsea 16 10 4 2 33 13 34
5. Arsenal 16 10 4 2 35 20 34
6. Man Utd 16 7 5 4 28 26 26
7. Wolves 17 7 4 6 19 19 25
8. Everton 17 6 6 5 24 22 24
9. West Ham Utd 17 7 3 7 25 25 24
10. Watford 17 7 3 7 23 25 24
11. Bournemouth 17 7 2 8 25 28 23
12. Leicester City 17 6 4 7 21 21 22
13. Brighton 16 6 3 7 19 22 21
14. Newcastle 17 4 4 9 14 22 16
15. Crystal Palace 17 4 3 10 14 23 15
16. Cardiff City 17 4 2 11 17 33 14
17. Burnley 17 3 3 11 15 33 12
18. Huddersfield 17 2 4 11 10 28 10
19. Southampton 16 1 6 9 13 30 9
20. Fulham 17 2 3 12 16 42 9
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Tottenham 17 11 0 6 64.7%
2. Arsenal 16 10 1 5 62.5%
3. Wolves 17 10 0 7 58.8%
4. Watford 17 10 1 6 58.8%
5. Brighton 16 9 1 6 56.2%
6. West Ham Utd 17 9 0 8 52.9%
7. Newcastle 17 9 1 7 52.9%
8. Man City 17 9 2 6 52.9%
9. Liverpool 16 8 2 6 50.0%
10. Chelsea 16 8 2 6 50.0%
11. Cardiff City 17 8 1 8 47.1%
12. Bournemouth 17 8 1 8 47.1%
13. Everton 17 8 1 8 47.1%
14. Huddersfield 17 7 0 10 41.2%
15. Leicester City 17 7 3 7 41.2%
16. Man Utd 16 6 1 9 37.5%
17. Burnley 17 6 0 11 35.3%
18. Crystal Palace 17 6 0 11 35.3%
19. Fulham 17 5 3 9 29.4%
20. Southampton 16 3 0 13 18.8%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Huddersfield 6 9 1 1 41.0% 58.0%
2. Cardiff City 6 4 7 0 29.0% 70.0%
3. Newcastle 6 10 1 0 29.0% 70.0%
4. Crystal Palace 6 7 4 0 58.0% 41.0%
5. Burnley 5 5 7 0 64.0% 35.0%
6. Tottenham 5 7 5 0 35.0% 64.0%
7. Brighton 5 6 5 0 43.0% 56.0%
8. Liverpool 4 8 4 0 50.0% 50.0%
9. West Ham Utd 4 5 8 0 64.0% 35.0%
10. Wolves 4 11 2 0 52.0% 47.0%
11. Southampton 4 7 4 1 56.0% 43.0%
12. Leicester City 3 11 3 0 64.0% 35.0%
13. Everton 3 8 6 0 64.0% 35.0%
14. Chelsea 2 8 6 0 62.0% 37.0%
15. Man City 2 7 6 2 52.0% 47.0%
16. Fulham 1 9 7 0 64.0% 35.0%
17. Arsenal 1 7 8 0 68.0% 31.0%
18. Man Utd 1 7 8 0 50.0% 50.0%
19. Watford 1 12 4 0 52.0% 47.0%
20. Bournemouth 1 10 6 0 58.0% 41.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Man Utd 13 3 14 2
2. Bournemouth 13 4 14 3
3. Man City 11 6 15 2
4. Cardiff City 10 7 10 7
5. Tottenham 10 7 13 4
6. West Ham Utd 10 7 14 3
7. Everton 10 7 10 7
8. Chelsea 10 6 12 4
9. Fulham 10 7 16 1
10. Arsenal 10 6 11 5
11. Watford 10 7 12 5
12. Newcastle 9 8 10 7
13. Burnley 9 8 11 6
14. Southampton 9 7 9 7
15. Brighton 8 8 15 1
16. Liverpool 8 8 11 5
17. Leicester City 7 10 14 3
18. Huddersfield 6 11 14 3
19. Crystal Palace 6 11 10 7
20. Wolves 5 12 11 6

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
Loading...