x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
bong da
Загрузка...

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU
Загрузка...
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Liverpool 9 8 1 0 21 7 25
2. Man City 9 6 1 2 29 9 19
3. Leicester City 9 5 2 2 16 8 17
4. Chelsea 9 5 2 2 19 14 17
5. Arsenal 9 4 3 2 13 12 15
6. Crystal Palace 9 4 2 3 8 10 14
7. Tottenham 9 3 3 3 15 13 12
8. Burnley 9 3 3 3 12 11 12
9. Sheffield Utd 9 3 3 3 8 7 12
10. Bournemouth 9 3 3 3 13 13 12
11. West Ham Utd 9 3 3 3 11 13 12
12. Aston Villa 9 3 2 4 15 13 11
13. Wolves 9 2 5 2 12 12 11
14. Man Utd 9 2 4 3 10 9 10
15. Everton 9 3 1 5 8 13 10
16. Brighton 9 2 3 4 9 12 9
17. Southampton 9 2 2 5 9 16 8
18. Newcastle 9 2 2 5 5 14 8
19. Norwich 9 2 1 6 10 21 7
20. Watford 9 0 4 5 5 21 4
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Burnley 9 7 1 1 77.8%
2. Sheffield Utd 9 7 0 2 77.8%
3. Bournemouth 9 5 0 4 55.6%
4. Leicester City 9 5 2 2 55.6%
5. Crystal Palace 9 5 2 2 55.6%
6. Southampton 9 5 1 3 55.6%
7. Liverpool 9 4 3 2 44.4%
8. West Ham Utd 9 4 2 3 44.4%
9. Chelsea 9 4 0 5 44.4%
10. Aston Villa 9 4 1 4 44.4%
11. Man City 9 4 1 4 44.4%
12. Wolves 9 3 2 4 33.3%
13. Norwich 9 3 0 6 33.3%
14. Man Utd 9 3 1 5 33.3%
15. Tottenham 9 3 1 5 33.3%
16. Newcastle 9 3 3 3 33.3%
17. Everton 9 3 0 6 33.3%
18. Arsenal 9 2 1 6 22.2%
19. Watford 9 2 1 6 22.2%
20. Brighton 9 2 2 5 22.2%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Sheffield Utd 5 3 1 0 44.0% 55.0%
2. Newcastle 5 1 3 0 44.0% 55.0%
3. Arsenal 3 2 4 0 44.0% 55.0%
4. Crystal Palace 3 5 1 0 55.0% 44.0%
5. Everton 3 3 3 0 66.0% 33.0%
6. Man Utd 2 6 1 0 66.0% 33.0%
7. Aston Villa 2 3 4 0 55.0% 44.0%
8. Watford 2 4 2 1 66.0% 33.0%
9. Bournemouth 2 2 5 0 77.0% 22.0%
10. Leicester City 2 5 2 0 33.0% 66.0%
11. Liverpool 1 5 3 0 33.0% 66.0%
12. West Ham Utd 1 5 3 0 77.0% 22.0%
13. Burnley 1 7 1 0 44.0% 55.0%
14. Chelsea 1 3 4 1 44.0% 55.0%
15. Wolves 1 6 1 1 77.0% 22.0%
16. Norwich 1 3 5 0 66.0% 33.0%
17. Tottenham 1 4 4 0 55.0% 44.0%
18. Southampton 1 6 2 0 44.0% 55.0%
19. Brighton 1 7 1 0 66.0% 33.0%
20. Man City 0 2 6 1 66.0% 33.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Liverpool 7 2 8 1
2. Tottenham 7 2 9 0
3. Man City 7 2 8 1
4. Aston Villa 6 3 7 2
5. Bournemouth 6 3 7 2
6. Leicester City 6 3 8 1
7. Chelsea 6 3 7 2
8. Arsenal 5 4 8 1
9. Burnley 5 4 6 3
10. Norwich 5 4 8 1
11. Southampton 5 4 5 4
12. Watford 4 5 8 1
13. West Ham Utd 4 5 6 3
14. Brighton 4 5 4 5
15. Newcastle 3 6 5 4
16. Crystal Palace 3 6 4 5
17. Everton 3 6 7 2
18. Sheffield Utd 2 7 4 5
19. Man Utd 2 7 8 1
20. Wolves 2 7 5 4

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo