Xông đất

LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Ngoại Hạng Anh

(FB ANHA gửi 8785)
24/02
19h30
Leicester City8
Stoke City19
0 : 3/42 1/2
0.970.930.920.96
24/02
22h00
Bournemouth10
Newcastle13
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.940.82
24/02
22h00
Burnley7
Southampton18
0 : 02
0.990.910.950.93
24/02
22h00
Brighton14
Swansea City16
0 : 1/42
0.84-0.940.950.93
24/02
22h00
Liverpool3
West Ham Utd12
0 : 23 1/4
0.950.950.82-0.94
Trực tiếp: BDTV
24/02
22h00
West Brom20
Huddersfield17
0 : 1/22
0.940.960.950.93
25/02
00h30
Watford11
Everton9
0 : 1/42 1/2
0.980.92-0.950.83
Trực tiếp: BDTV
25/02
21h05
Man Utd2
Chelsea4
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.85-0.97
27/02
03h00
Crystal Palace15
Tottenham5
1 : 02 3/4
-0.950.85-0.970.85
02/03
02h45
Arsenal6
Man City1
  
    
BẢNG XẾP HẠNG NGOẠI HẠNG ANH
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Man City 27 23 3 1 79 20 72
2. Man Utd 27 17 5 5 51 19 56
3. Liverpool 27 15 9 3 61 31 54
4. Chelsea 27 16 5 6 49 23 53
5. Tottenham 27 15 7 5 52 24 52
6. Arsenal 27 13 6 8 51 36 45
7. Burnley 27 9 9 9 21 24 36
8. Leicester City 27 9 8 10 39 40 35
9. Everton 27 9 7 11 32 46 34
10. Bournemouth 27 8 7 12 31 41 31
11. Watford 27 8 6 13 37 47 30
12. West Ham Utd 27 7 9 11 34 46 30
13. Newcastle 27 7 7 13 25 36 28
14. Brighton 27 6 10 11 22 36 28
15. Crystal Palace 27 6 9 12 25 42 27
16. Swansea City 27 7 6 14 20 37 27
17. Huddersfield 27 7 6 14 23 47 27
18. Southampton 27 5 11 11 28 40 26
19. Stoke City 27 6 7 14 27 53 25
20. West Brom 27 3 11 13 21 40 20
  Champions League   VL Champions League
  UEFA Europa Leage   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

TK THẮNG THEO CHÂU Á
XH ĐỘI BÓNG TR TK HK BK %
1. Burnley 27 16 4 7 59.3%
2. Bournemouth 27 15 4 8 55.6%
3. Man City 27 15 0 12 55.6%
4. Chelsea 27 14 2 11 51.9%
5. Man Utd 27 14 2 11 51.9%
6. Swansea City 27 14 1 12 51.9%
7. Newcastle 27 14 0 13 51.9%
8. Everton 27 14 0 13 51.9%
9. Watford 27 13 1 13 48.1%
10. Tottenham 27 13 1 13 48.1%
11. Brighton 27 13 1 13 48.1%
12. Liverpool 27 12 3 12 44.4%
13. West Ham Utd 27 12 5 10 44.4%
14. Huddersfield 27 12 0 15 44.4%
15. Leicester City 27 12 4 11 44.4%
16. Arsenal 27 10 4 13 37.0%
17. Southampton 27 10 1 16 37.0%
18. West Brom 27 9 2 16 33.3%
19. Stoke City 27 9 2 16 33.3%
20. Crystal Palace 27 9 3 15 33.3%

TR: Số trận    TK: Số trận thắng theo châu Á    HK: Số trận hòa theo châu Á    BK: Số trận thua theo châu Á    %: Phần trăm thắng theo châu Á

TK TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XH ĐỘI BÓNG 0-1 2-3 4-6 >=7 %Chẵn %Lẻ
1. Burnley 15 10 2 0 37.0% 62.0%
2. Newcastle 12 8 7 0 37.0% 62.0%
3. Swansea City 10 12 5 0 51.0% 48.0%
4. Chelsea 9 8 10 0 48.0% 51.0%
5. West Brom 9 11 7 0 59.0% 40.0%
6. Man Utd 9 8 10 0 55.0% 44.0%
7. Crystal Palace 9 10 8 0 44.0% 55.0%
8. Brighton 8 13 6 0 77.0% 22.0%
9. Southampton 8 12 6 1 48.0% 51.0%
10. Bournemouth 7 13 7 0 40.0% 59.0%
11. Arsenal 6 9 10 2 51.0% 48.0%
12. Stoke City 6 13 7 1 40.0% 59.0%
13. Huddersfield 5 15 7 0 55.0% 44.0%
14. Watford 5 12 10 0 55.0% 44.0%
15. Tottenham 5 14 7 1 55.0% 44.0%
16. Everton 5 12 9 1 62.0% 37.0%
17. Liverpool 4 11 11 1 48.0% 51.0%
18. West Ham Utd 4 13 10 0 55.0% 44.0%
19. Man City 3 11 11 2 44.0% 55.0%
20. Leicester City 3 17 6 1 51.0% 48.0%

0-1: Số trận có 0 đến 1 bàn
2-3: Số trận có 2 đến 3 bàn
4-6: Số trận có 4 đến 6 bàn
>=7: Số trận có số bàn lớn hoặc bằng 7
%: Số Phần trăm trận Chẵn Lẻ

THỐNG KÊ TÀI XỈU
XH ĐỘI BÓNG Tài 2.5 FT Xỉu 2.5 FT Tài 0.5 HT Xỉu 0.5 HT
1. Man City 20 7 23 4
2. Liverpool 18 9 21 6
3. Bournemouth 17 10 16 11
4. Stoke City 17 10 20 7
5. Arsenal 16 11 19 8
6. Watford 16 11 22 5
7. Chelsea 15 12 16 11
8. West Ham Utd 15 12 21 6
9. Leicester City 15 12 21 6
10. Man Utd 14 13 17 10
11. Crystal Palace 14 13 18 9
12. Everton 14 13 19 8
13. Huddersfield 13 14 16 11
14. Tottenham 12 15 19 8
15. West Brom 11 16 17 10
16. Southampton 11 16 21 6
17. Newcastle 10 17 15 12
18. Swansea City 10 17 17 10
19. Brighton 8 19 16 11
20. Burnley 6 21 14 13

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn 2.5 bàn   
Xỉu 2.5 FT:Số trận ít hơn 2.5 bàn   
Tài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1   
Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn trong Hiệp 1

BÌNH LUẬN:
loading...